Nguyễn Thanh Hải
Tổng cộng: 1852
-
Tư vấn về tội đe doạ giết người
Gia đình tôi vừa bị một đối tượng có tiền án chơi ma túy đá qua tận nhà cầm dao chặt phá cây cảnh trước nhà. Nó không bước vào cổng nhưng cầm dao đe doạ sẽ giết cả nhà tôi. Xin hỏi trong trường hợp này nó nên bị kết tội cố ý gây rối trật tự hay tội đe doạ giết người. Trước đó gia đình tôi và nó có tranh chấp dân sự và đã được phường giải quyết xong.
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
Tư vấn về tội đe doạ giết người
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
Hành vi của người này không mặc nhiên chỉ cấu thành tội gây rối trật tự công cộng hay tội đe dọa giết người, mà cơ quan điều tra sẽ căn cứ vào toàn bộ diễn biến vụ việc, lời nói, hành vi và chứng cứ để xác định tội danh phù hợp. Trong một số trường hợp, người phạm tội còn có thể bị xem xét về nhiều hành vi phạm tội khác nhau.
1. Về tội đe dọa giết người
Theo Điều 133 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), tội đe dọa giết người được xác định khi:
- Có hành vi đe dọa tước đoạt tính mạng người khác bằng lời nói, hành động hoặc phương tiện cụ thể;
- Việc đe dọa làm cho người bị đe dọa có căn cứ thực sự lo sợ rằng việc giết người sẽ được thực hiện.
Trong trường hợp của bạn:
- Đối tượng mang dao đến tận nhà;
- Chặt phá cây cảnh trước nhà;
- Lớn tiếng đe dọa sẽ giết cả gia đình;
- Người này có tiền án, có biểu hiện sử dụng ma túy đá và trước đó đã có mâu thuẫn với gia đình bạn.
Những yếu tố này là căn cứ quan trọng để cơ quan điều tra đánh giá việc lời đe dọa có làm cho gia đình bạn thực sự lo sợ đến tính mạng hay không. Nếu chứng minh được yếu tố này thì hoàn toàn có thể xem xét xử lý về tội đe dọa giết người theo Điều 133 Bộ luật Hình sự.
2. Về tội gây rối trật tự công cộng
Nếu hành vi cầm dao, la hét, đập phá trước nhà làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh, trật tự khu dân cư, gây hoang mang cho nhiều người thì cơ quan điều tra cũng có thể xem xét tội gây rối trật tự công cộng theo Điều 318 Bộ luật Hình sự.
Tuy nhiên, nếu hành vi chủ yếu nhằm uy hiếp, đe dọa trực tiếp gia đình bạn thì dấu hiệu của tội đe dọa giết người thường được ưu tiên xem xét.
3. Hành vi hủy hoại tài sản
Việc chặt phá cây cảnh của gia đình bạn còn có thể bị xem xét:
- Xử lý về tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản theo Điều 178 Bộ luật Hình sự nếu giá trị thiệt hại hoặc các điều kiện luật định được đáp ứng; hoặc
- Xử phạt vi phạm hành chính nếu chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Do đó, không nên chỉ đánh giá hành vi dưới một tội danh duy nhất.
4. Gia đình bạn nên làm gì?
Bạn nên:
- Trình báo ngay đến Cơ quan Cảnh sát điều tra nơi xảy ra vụ việc, không chỉ báo với Công an phường;
- Giao nộp toàn bộ chứng cứ như video camera, hình ảnh, ghi âm, tin nhắn, lời khai của người chứng kiến;
- Đề nghị cơ quan điều tra khám nghiệm hiện trường, ghi nhận thiệt hại đối với cây cảnh;
- Trình bày rõ việc gia đình thực sự lo sợ đối tượng sẽ thực hiện lời đe dọa và đề nghị áp dụng các biện pháp bảo vệ nếu thấy cần thiết.
Việc trước đây hai bên đã có tranh chấp dân sự nhưng đã được giải quyết xong không phải là căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự đối với hành vi mới. Ngược lại, mâu thuẫn trước đó có thể được xem là một tình tiết để đánh giá động cơ, mục đích và mức độ nguy hiểm của hành vi đe dọa.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để mọi người tham khảo.
-
Tôi có thể báo công an trong trường hợp này được không
Tôi có thuê 1 thợ về làm tay vịn cầu thang cho nhà tôi. Tôi đã đặt cọc cho hắn 10tr đồng bắt đầu từ ngày 25/5/2026, và hắn ta hứa 1 tháng sẽ tới lắp cho nhà tôi. Nhưng những ngày sau đó, hắn lại gọi điện bảo tôi chuyển khoản thêm với rất nhiều lí do : gia đình có việc cần tiền, cần mua đồ, cần sấy gỗ,..... Tôi cũng đã chuyển cho hắn đến nay tổng số tiền là 35tr đồng. Nhưng đến khi tôi viết những dòng này là 28/7/2026 rồi, hắn ta vẫn không lên làm cho nhà tôi. Dù tôi có gọi điện rất nhiều lần giục nhưng hắn cứ lí do này, lí do kia không lên làm cho nhà tôi. Tôi đã vào nhà mới rồi nhưng đến giờ tay vịn cầu thang vẫn chưa có. Vậy tôi có thể báo công an về tội lừa đảo trong trường hợp này được không. Tôi có đầy đủ thông tin căn cước, địa chỉ số nhà của hắn và sao kê các giao dịch chuyển khoản.
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
Tôi có thể báo công an trong trường hợp này được không
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
Từ thông tin bạn cung cấp, chưa thể khẳng định ngay người thợ đã phạm tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Việc có dấu hiệu tội phạm hay không sẽ phụ thuộc vào việc cơ quan điều tra xác minh ý thức, mục đích của người này ngay từ thời điểm nhận tiền.
Cụ thể:
- Nếu người thợ ngay từ đầu đã dùng thông tin gian dối để khiến bạn tin tưởng giao tiền, không có khả năng hoặc không có ý định thực hiện việc làm tay vịn cầu thang mà chỉ nhằm chiếm đoạt số tiền 35 triệu đồng thì có thể có dấu hiệu của tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự.
- Nếu ban đầu hai bên có thỏa thuận thật, người thợ có ý định thực hiện công việc nhưng sau đó vì khó khăn, sử dụng tiền vào mục đích khác, chậm thi công hoặc cố tình không hoàn thành thì vụ việc trước hết được xem là tranh chấp hợp đồng dân sự. Tuy nhiên, nếu sau khi nhận tiền người này có hành vi bỏ trốn, cắt đứt liên lạc hoặc sử dụng tiền vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng thực hiện nghĩa vụ thì cơ quan điều tra cũng có thể xem xét dấu hiệu của tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự.
Trong trường hợp của bạn, có một số tình tiết đáng chú ý:
- Người thợ nhiều lần yêu cầu chuyển thêm tiền với nhiều lý do khác nhau.
- Đã quá thời hạn cam kết hơn một tháng nhưng đến nay vẫn không thi công.
- Bạn đã thanh toán tổng cộng 35 triệu đồng nhưng công việc chưa được thực hiện.
- Bạn còn lưu giữ căn cước, địa chỉ, lịch sử cuộc gọi, tin nhắn và sao kê chuyển khoản.
Đây đều là những tài liệu quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét bản chất vụ việc.
Bạn hoàn toàn có quyền làm đơn tố giác tội phạm gửi Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an nơi người thợ cư trú hoặc nơi xảy ra việc giao kết, nhận tiền. Khi tiếp nhận, cơ quan điều tra sẽ xác minh xem đây là tranh chấp dân sự hay có dấu hiệu tội phạm.
Khi nộp đơn, bạn nên kèm theo:
- Hợp đồng, giấy nhận tiền hoặc thỏa thuận (nếu có).
- Sao kê các lần chuyển khoản.
- Tin nhắn, ghi âm cuộc gọi (nếu có) thể hiện việc hứa hẹn thi công, xin chuyển thêm tiền.
- Thông tin căn cước, địa chỉ của người thợ.
- Hình ảnh hiện trạng công trình và các tài liệu chứng minh đã quá thời hạn thực hiện.
Song song với việc tố giác, bạn cũng có thể khởi kiện tại Tòa án khu vực có thẩm quyền yêu cầu người thợ hoàn trả số tiền đã nhận, bồi thường thiệt hại (nếu có) và chịu lãi do chậm thực hiện nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Như vậy, với những gì bạn trình bày, bạn có quyền báo công an để cơ quan điều tra xác minh. Tuy nhiên, việc người thợ có bị xử lý hình sự hay không sẽ phụ thuộc vào kết quả điều tra về mục đích nhận tiền và các hành vi cụ thể của người này. Nếu qua xác minh chỉ là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng thì vụ việc sẽ được giải quyết theo thủ tục dân sự.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để mọi người tham khảo.
-
Giải quyết vụ án Môi giới hối lộ
Chào Luật sư! Khoảng một tuần trước, chồng tôi bị bắt và hiện đang bị tạm giam để điều tra về tội Môi giới hối lộ theo khoản 4 Điều 365 Bộ luật Hình sự. Vai trò của chồng tôi chỉ là môi giới, ăn tiền theo hoa hồng thôi. Gia đình tôi chưa nắm rõ toàn bộ nội dung vụ án, chứng cứ buộc tội và số tiền được cơ quan điều tra xác định liên quan đến hành vi môi giới hối lộ. Tôi mong Luật sư tư vấn giúp các vấn đề sau: Khoản 4 Điều 365 có khung hình phạt như thế nào và trong những trường hợp nào có thể được chuyển sang khoản nhẹ hơn hoặc được áp dụng mức án dưới khung? Thời hạn tạm giam trong giai đoạn điều tra là 3 tháng. Gia đình có thể xin thay thế biện pháp tạm giam bằng bảo lĩnh hoặc biện pháp khác hay không? Gia đình cần chuẩn bị những tài liệu gì để luật sư đánh giá hồ sơ và bảo vệ quyền lợi cho chồng tôi? Luật sư có thể tham gia ngay từ giai đoạn điều tra, gặp người đang bị tạm giam và có mặt khi hỏi cung hay không? Những tình tiết như phạm tội lần đầu, thành khẩn khai báo, hợp tác điều tra, vai trò thứ yếu, hoàn cảnh gia đình hoặc tự nguyện khắc phục hậu quả có được xem xét giảm nhẹ không? Luật sư có nhận trực tiếp bào chữa vụ án hình sự thuộc trường hợp này không? Chi phí tư vấn và tham gia bào chữa được tính như thế nào? Gia đình tôi rất mong được luật sư tư vấn sớm vì vụ án đang trong giai đoạn điều tra. Tôi sẵn sàng cung cấp lệnh tạm giam và các giấy tờ liên quan khi trao đổi trực tiếp. Xin cảm ơn Luật sư!
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
Giải quyết vụ án Môi giới hối lộ
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
Qua thông tin bạn cung cấp, hiện chồng bạn đang bị khởi tố, bắt tạm giam để điều tra về tội Môi giới hối lộ theo khoản 4 Điều 365 Bộ luật Hình sự năm 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017). Đây là tội danh có khung hình phạt rất nghiêm khắc, tuy nhiên việc áp dụng hình phạt cụ thể còn phụ thuộc vào kết quả điều tra, chứng cứ, vai trò của từng bị can và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.
1. Khung hình phạt của khoản 4 Điều 365 Bộ luật Hình sự
Khoản 4 Điều 365 quy định mức hình phạt từ 08 năm đến 15 năm tù đối với trường hợp phạm tội thuộc các tình tiết định khung tăng nặng (chẳng hạn giá trị của hối lộ ở mức đặc biệt lớn hoặc thuộc các trường hợp luật quy định).
Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị:
- Phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 200 triệu đồng;
- Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
Tuy nhiên, việc bị khởi tố theo khoản 4 chưa đồng nghĩa chắc chắn sẽ bị xét xử theo khoản này. Trong quá trình điều tra, nếu chứng cứ xác định giá trị hối lộ, vai trò của người môi giới hoặc các yếu tố khác không đủ căn cứ áp dụng khoản 4 thì cơ quan tiến hành tố tụng có thể thay đổi quyết định khởi tố sang khoản nhẹ hơn theo đúng quy định pháp luật.
2. Có thể được áp dụng hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hay không?
Có thể.
Nếu người phạm tội có từ hai tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trở lên, không có hoặc có rất ít tình tiết tăng nặng và đáp ứng điều kiện theo Điều 54 Bộ luật Hình sự thì Tòa án có thể quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt đang áp dụng.
Ngoài ra, nếu trong quá trình điều tra xác định việc áp dụng khoản 4 là chưa phù hợp thì cơ quan tiến hành tố tụng có thể chuyển sang khoản nhẹ hơn của Điều 365.
3. Gia đình có thể xin thay thế biện pháp tạm giam không?
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, người bị tạm giam có thể được xem xét thay thế bằng biện pháp ngăn chặn khác như:
- Bảo lĩnh;
- Đặt tiền để bảo đảm;
- Cấm đi khỏi nơi cư trú (trong một số trường hợp).
Tuy nhiên, đối với vụ án đặc biệt nghiêm trọng hoặc có nguy cơ bỏ trốn, cản trở điều tra hoặc tiếp tục phạm tội thì khả năng được thay thế biện pháp tạm giam thường không cao.
Gia đình vẫn có quyền làm đơn đề nghị thay thế biện pháp ngăn chặn gửi Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án (tùy từng giai đoạn tố tụng). Việc chấp nhận hay không thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng.
4. Luật sư có thể tham gia ngay từ giai đoạn điều tra không?
Có.
Ngay sau khi được cấp Giấy chứng nhận người bào chữa theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, luật sư có quyền:
- Gặp và trao đổi với người bị tạm giam;
- Tham gia hỏi cung theo quy định;
- Nghiên cứu hồ sơ khi pháp luật cho phép;
- Thu thập tài liệu, chứng cứ có lợi cho người bị buộc tội;
- Đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn, đề nghị thu thập chứng cứ, thực hiện các quyền bào chữa khác theo luật định.
Việc luật sư tham gia từ giai đoạn đầu thường rất quan trọng nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội và hạn chế các rủi ro trong quá trình điều tra.
5. Những tình tiết nào có thể được xem xét giảm nhẹ?
Tùy từng vụ án, Tòa án có thể xem xét các tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, như:
- Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng (nếu đủ điều kiện);
- Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải;
- Tích cực hợp tác với cơ quan điều tra;
- Có vai trò hạn chế hoặc thứ yếu trong vụ án đồng phạm;
- Tự nguyện khắc phục hậu quả, nộp lại khoản hưởng lợi bất chính;
- Có nhiều thành tích trong công tác, được tặng thưởng;
- Có hoàn cảnh gia đình đặc biệt khó khăn hoặc các tình tiết giảm nhẹ khác theo quy định.
Trong các vụ án về môi giới hối lộ, việc chủ động hợp tác điều tra, khai báo đầy đủ, giao nộp tài liệu và khắc phục hậu quả thường là những yếu tố rất quan trọng để được xem xét giảm nhẹ.
6. Gia đình cần chuẩn bị những tài liệu gì?
Để luật sư đánh giá chính xác vụ án, gia đình nên chuẩn bị:
- Lệnh giữ người, lệnh bắt, lệnh tạm giam;
- Quyết định khởi tố bị can (nếu đã được giao);
- Thông báo của Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát;
- Các tài liệu liên quan đến giao dịch, chuyển tiền, hợp đồng, tin nhắn, ghi âm, email (nếu có);
- Các giấy tờ chứng minh nhân thân tốt, quá trình công tác, thành tích, bằng khen, giấy khen;
- Tài liệu chứng minh hoàn cảnh gia đình hoặc các tình tiết giảm nhẹ khác.
Nếu gia đình chưa được tiếp cận hồ sơ vụ án thì đây là điều bình thường, bởi trong giai đoạn điều tra quyền tiếp cận hồ sơ còn bị hạn chế theo quy định của pháp luật.
7. Luật sư có nhận bào chữa và chi phí như thế nào?
Đối với vụ án hình sự, luật sư có thể tham gia từ giai đoạn điều tra, truy tố cho đến xét xử và thi hành án.
Chi phí bào chữa không có mức cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Tính chất, mức độ phức tạp của vụ án;
- Số lượng bị can, bị cáo;
- Giai đoạn tố tụng luật sư tham gia;
- Địa điểm giải quyết vụ án;
- Khối lượng công việc thực tế.
Thông thường, sau khi xem các tài liệu ban đầu (như lệnh tạm giam, quyết định khởi tố, nội dung vụ việc...), luật sư sẽ trao đổi phạm vi công việc và báo mức phí cụ thể để gia đình cân nhắc trước khi ký hợp đồng dịch vụ pháp lý.
Trong trường hợp của chồng bạn, do vụ án đang ở giai đoạn điều tra và bị khởi tố theo khoản có khung hình phạt nặng, gia đình nên sớm mời luật sư tham gia bào chữa để được tiếp cận vụ án ngay từ đầu, tư vấn định hướng khai báo, bảo vệ các quyền tố tụng hợp pháp và kịp thời đề xuất các biện pháp có lợi cho người bị buộc tội.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để mọi người tham khảo.
-
Huỷ hợp đồng gym và chấm dứt khoản vay
Em chào anh/chị. Vào ngày 12/04/2025, em có đăng ký một gói tập tại Shefit Gym với tổng giá trị 24 triệu đồng. Phía phòng gym hướng dẫn em thanh toán bằng hình thức trả góp qua Ngân hàng Việt Tín trong thời hạn 3 năm. Tại thời điểm ký hợp đồng, em chỉ hiểu đơn giản đây là hình thức trả góp tiền tập theo từng tháng. Em không được tư vấn rõ rằng bản chất đây là một khoản vay tín dụng, cũng như những nghĩa vụ và rủi ro phát sinh khi ký hợp đồng vay với ngân hàng. Do còn thiếu hiểu biết và tin tưởng vào lời tư vấn của nhân viên nên em đã ký. Sau một thời gian, khi tìm hiểu kỹ hơn về hình thức này, em mới biết đây là khoản vay tín dụng và dù không tiếp tục tập thì vẫn có thể phải thanh toán đầy đủ cho ngân hàng. Hiện tại em không còn nhu cầu sử dụng dịch vụ, đồng thời cũng không muốn tiếp tục gánh khoản vay này vì vượt quá khả năng tài chính của em. Em đã liên hệ với phía phòng gym để mong được hỗ trợ chấm dứt hợp đồng, tuy nhiên đến nay vẫn chưa được giải quyết thỏa đáng. Em muốn hỏi anh/chị và các anh/chị có kinh nghiệm: * Trường hợp của em có thể yêu cầu hủy hợp đồng và chấm dứt khoản vay được không? * Nếu em chứng minh được mình không được tư vấn đầy đủ về bản chất của khoản vay tín dụng thì có cơ sở pháp lý nào để bảo vệ quyền lợi của mình không? * Em nên làm việc với phòng gym, Ngân hàng Việt Tín hay cơ quan nào trước để có hướng giải quyết phù hợp? * Có anh/chị nào từng gặp trường hợp tương tự với Shefit Gym hoặc các phòng gym khác và đã giải quyết thành công không? Mong mọi người chia sẻ kinh nghiệm giúp em. Em rất mong nhận được sự tư vấn và hỗ trợ. Em xin chân thành cảm ơn.
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
Huỷ hợp đồng gym và chấm dứt khoản vay
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
Việc bạn ký gói tập gym theo hình thức trả góp thông qua ngân hàng thực chất thường là hai quan hệ pháp lý độc lập, gồm:
- Hợp đồng cung cấp dịch vụ giữa bạn và phòng gym (Shefit Gym).
- Hợp đồng tín dụng giữa bạn và ngân hàng (Ngân hàng Việt Tín hoặc công ty tài chính hợp tác với ngân hàng).
Do đó, việc bạn dừng tập hoặc chấm dứt hợp đồng với phòng gym không mặc nhiên làm chấm dứt nghĩa vụ trả nợ đối với khoản vay, trừ khi hợp đồng hoặc các bên có thỏa thuận khác.
1. Bạn có thể yêu cầu hủy hợp đồng và chấm dứt khoản vay không?
Điều này còn phụ thuộc vào nguyên nhân và căn cứ pháp lý.
Nếu hợp đồng được giao kết hợp pháp, bạn đã nhận dịch vụ hoặc phòng gym vẫn sẵn sàng cung cấp dịch vụ thì việc bạn không còn nhu cầu tập luyện không phải là căn cứ đương nhiên để hủy hợp đồng hoặc xóa khoản vay.
Tuy nhiên, nếu có căn cứ chứng minh việc giao kết hợp đồng không đúng quy định thì bạn có thể yêu cầu xem xét hủy hoặc tuyên hợp đồng vô hiệu.
2. Nếu không được tư vấn đầy đủ về bản chất khoản vay thì có cơ sở pháp lý bảo vệ không?
Có thể có.
Theo Điều 15 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, tổ chức, cá nhân kinh doanh có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ, chính xác, trung thực thông tin về hàng hóa, dịch vụ, điều kiện giao dịch, giá cả và các thông tin ảnh hưởng đến quyết định giao kết của người tiêu dùng.
Ngoài ra, Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định giao dịch dân sự có thể bị tuyên vô hiệu nếu một bên tham gia giao dịch do bị lừa dối. Nếu bạn chứng minh được nhân viên cố tình giới thiệu đây chỉ là "đóng tiền tập theo tháng", nhưng không giải thích rằng bạn đang ký một hợp đồng vay tín dụng độc lập, không cung cấp hoặc che giấu các điều khoản quan trọng như lãi suất, phí, nghĩa vụ trả nợ, hậu quả khi chấm dứt hợp đồng dịch vụ..., thì đây có thể là tình tiết để yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét.
Tuy nhiên, trên thực tế, nếu hồ sơ thể hiện bạn đã ký hợp đồng tín dụng, đã được cung cấp điều khoản và ngân hàng có đầy đủ chứng cứ chứng minh đã thực hiện đúng quy trình thì việc yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu sẽ không dễ dàng.
3. Bạn nên làm việc với ai trước?
Bạn nên thực hiện theo trình tự sau:
- Gửi văn bản đến Shefit Gym yêu cầu giải thích việc tư vấn, đề nghị chấm dứt hợp đồng và hoàn trả phần chi phí chưa sử dụng (nếu có căn cứ theo hợp đồng).
- Đồng thời gửi văn bản đến Ngân hàng Việt Tín đề nghị cung cấp toàn bộ hồ sơ khoản vay, hợp đồng tín dụng, chứng từ giải ngân và đề nghị xem xét hỗ trợ nếu việc ký kết có dấu hiệu không minh bạch.
- Nếu hai bên không giải quyết hoặc có dấu hiệu vi phạm quyền lợi người tiêu dùng, bạn có thể gửi đơn đến Sở Công Thương, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (đối với tranh chấp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng) hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết theo quy định của pháp luật.
4. Bạn cần chuẩn bị chứng cứ gì?
Bạn nên lưu giữ:
- Hợp đồng dịch vụ với phòng gym.
- Hợp đồng tín dụng và các phụ lục.
- Tin nhắn, email, ghi âm (nếu có) về quá trình tư vấn.
- Tài liệu quảng cáo, bảng báo giá.
- Chứng cứ thể hiện nhân viên chỉ giới thiệu là "trả góp tiền tập" mà không giải thích đây là khoản vay tín dụng.
- Sao kê các khoản đã thanh toán.
Những tài liệu này sẽ rất quan trọng nếu phát sinh tranh chấp.
Tóm lại, nếu chỉ vì bạn không còn nhu cầu tập thì rất khó yêu cầu hủy khoản vay. Tuy nhiên, nếu có căn cứ chứng minh việc tư vấn không trung thực, không đầy đủ hoặc có hành vi làm bạn hiểu sai bản chất giao dịch khi ký hợp đồng thì bạn có thể yêu cầu xem xét trách nhiệm của phòng gym, ngân hàng và bảo vệ quyền lợi của mình theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để luật sư có thêm động lực hỗ trợ cộng đồng.
-
Thẩm mỹ viện
Dạ em có một chuyện muốn đc mn tvan và giải đáp giúp em ạ Chuyện là e hiện đang sinh sống ở nc ngoài và có về Việt Nam! Chơi vài tháng trước, em có qua bên một viện thẩm mỹ để làm gói dịch vụ giảm mỡ đùi. Chi phí em làm dịch vụ tổng cộng 148 triệu đồng, và bây giờ không có kết quả như họ đã cam kết. 2 tuần qua e vừa phát hiện họ đã bị đóng cửa và đã chặn hết zalo liên lạc với em như muốn trốn tránh trách nhiệm. Hợp đồng thì không đưa ra kết quả như cam kết trong hợp đồng, em còn tất cả nhữg chứng cứ và tin nhắn. Sau khi em có tìm hiểu rất nhiều người viết review nói họ lừa đảo và e đã liên lạc đc 1 bạn nvien hỗ trợ nhưng chỉ muốn hoàn lại em 25%. Em nghĩ số tiền đó không xứng đáng với kết quả họ đã đưa ra. Em muốn tố cáo để có thể lấy lại hoàn toàn số tiền hoặc nhiều hơn số họ đưa ra thì liệu có được không ạ? Hay em phải làm như thế nào đề lấy lại đc nhiều hơn chút ạ. Em không biết luật Việt Nam như thế nào nên củng rất hoang mang. Em mong sẽ có các luật sư tvan giúp em để hiểu rõ hơn về vấn đề trước khi em quyết định bỏ thêm 1 số tiền lớn để bay về Việt Nam để tố cáo ạ. Em cảm ơn
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
Thẩm mỹ viện
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
Theo thông tin bạn cung cấp, đây trước hết là tranh chấp dân sự về hợp đồng cung cấp dịch vụ thẩm mỹ. Tuy nhiên, nếu có căn cứ cho thấy cơ sở thẩm mỹ ngay từ đầu đã có hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tiền của nhiều khách hàng rồi đóng cửa, cắt liên lạc để trốn tránh nghĩa vụ thì vụ việc có thể có dấu hiệu của hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Do đó, cần xem xét đầy đủ các tài liệu và diễn biến thực tế để xác định hướng xử lý phù hợp.
- Quyền yêu cầu hoàn tiền và bồi thường
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng dịch vụ, bên cung ứng dịch vụ có nghĩa vụ thực hiện đúng nội dung đã cam kết. Nếu không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, gây thiệt hại cho khách hàng thì phải hoàn trả tiền (trong phạm vi tương ứng) và bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.
Nếu bạn có các tài liệu như:
- Hợp đồng dịch vụ;
- Phiếu thu, hóa đơn, chứng từ thanh toán;
- Tin nhắn tư vấn, cam kết về hiệu quả;
- Hình ảnh trước và sau điều trị;
- Hồ sơ điều trị;
- Các tài liệu chứng minh cơ sở đã đóng cửa, cắt liên lạc,
thì đây đều là chứng cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của mình.
Việc phía thẩm mỹ viện chỉ đề nghị hoàn lại 25% không đồng nghĩa bạn bắt buộc phải chấp nhận. Nếu bạn cho rằng mức hoàn trả này không phù hợp thì có quyền từ chối và yêu cầu giải quyết theo quy định pháp luật.
- Có thể tố cáo hay khởi kiện?
Bạn có thể thực hiện đồng thời hoặc lựa chọn một trong các hướng sau:
- Gửi đơn yêu cầu đến cơ sở thẩm mỹ yêu cầu hoàn trả tiền và bồi thường.
- Khiếu nại đến cơ quan quản lý nhà nước về hoạt động khám chữa bệnh hoặc thẩm mỹ nếu cơ sở có vi phạm.
- Khởi kiện tại Tòa án khu vực nơi cơ sở thẩm mỹ đặt trụ sở để yêu cầu:
- Hoàn trả toàn bộ hoặc một phần số tiền đã thanh toán;
- Bồi thường thiệt hại (nếu chứng minh được);
- Thanh toán lãi chậm trả (nếu có căn cứ).
- Nếu có dấu hiệu lừa đảo hoặc chiếm đoạt tài sản (ví dụ: nhận tiền của nhiều khách hàng rồi đóng cửa, bỏ trốn, không có ý định thực hiện dịch vụ...), bạn có thể gửi đơn tố giác đến cơ quan điều tra để xem xét trách nhiệm hình sự.
Lưu ý rằng không phải cứ đóng cửa hoặc không đạt kết quả thẩm mỹ là mặc nhiên cấu thành tội lừa đảo. Cơ quan điều tra sẽ xem xét toàn bộ chứng cứ để xác định có hay không hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản.
- Bạn đang ở nước ngoài thì có cần về Việt Nam không?
Không nhất thiết.
Bạn có thể:
- Ủy quyền cho luật sư hoặc người thân tại Việt Nam làm việc với cơ quan có thẩm quyền;
- Gửi đơn khiếu nại, đơn khởi kiện hoặc đơn tố giác từ nước ngoài theo quy định;
- Chỉ khi Tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng thấy cần thiết mới có thể yêu cầu bạn tham gia làm việc hoặc lấy lời khai.
Do đó, trước khi quyết định bỏ chi phí lớn để về Việt Nam, bạn nên để luật sư xem toàn bộ hồ sơ nhằm đánh giá khả năng đòi lại tiền và lựa chọn phương án hiệu quả nhất.
- Bạn nên làm ngay
- Giữ nguyên toàn bộ chứng cứ (không xóa tin nhắn, email, hình ảnh).
- Sao lưu các bài quảng cáo, cam kết của thẩm mỹ viện nếu còn.
- Xác minh tình trạng pháp lý của doanh nghiệp (đã giải thể, tạm ngừng hay chỉ đóng cơ sở).
- Nếu có nhiều khách hàng cùng bị ảnh hưởng, nên liên hệ để cùng cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền vì đây là nguồn chứng cứ quan trọng.
Với số tiền 148 triệu đồng, nếu hồ sơ chứng minh được cơ sở vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc có hành vi gian dối thì bạn hoàn toàn có cơ sở yêu cầu hoàn trả số tiền tương ứng và bồi thường theo quy định. Tuy nhiên, việc có được hoàn lại toàn bộ 148 triệu đồng hay không sẽ phụ thuộc vào nội dung hợp đồng, các cam kết cụ thể, chứng cứ bạn đang có và kết quả xác minh của cơ quan có thẩm quyền.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để mọi người tham khảo.
-
ĐÁNH NGƯỜI GÂY THƯƠNG TÍCH
Xin chào luật sư Cho e hỏi chồng cũ của e đánh người gây thương tích trong lúc uống rượu, dùng bát để đánh, có 2 người đánh, 2 người bị thương, thấy bên bị hại báo thương tích 19%, nhưng theo quan sát e thấy 1 người bị khâu ở mi mắt, 1 người bị gãy sống mũi thấy bảo đã mổ nội soi, bên bị hại đã khởi kiện, tòa đã gọi 2 lần nhưng chồng cũ e chưa về, hôm qua đã đi nói chuyện để bên bị hại rút đơn, bên bị hại đề xuất bồi thường 2 người là 250 triệu đồng, e xin hỏi luật sư có nên bồi thường số tiền trên không hay chờ phán quyết của tòa, vì số tiền 250 triệu đồng quá lớn, xin luật sư tư vấn giúp tôi phải xử lý như thế nào trong trường hợp này
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
ĐÁNH NGƯỜI GÂY THƯƠNG TÍCH
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
Theo thông tin bạn cung cấp, chồng cũ của bạn cùng một người khác đã dùng bát đánh gây thương tích cho 02 người trong lúc uống rượu. Kết quả giám định ban đầu của bên bị hại được xác định là 19% thương tích. Trong trường hợp này, hành vi có dấu hiệu của tội Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác theo quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.
Đáng lưu ý, dù tỷ lệ thương tích là 19% (dưới 31%) nhưng hành vi sử dụng bát để đánh người có thể được xem là sử dụng hung khí nguy hiểm. Đồng thời, vụ việc có 02 người cùng thực hiện hành vi và có 02 người bị hại, đây đều là những tình tiết có thể làm tăng mức độ nghiêm trọng của vụ án và là căn cứ để cơ quan tiến hành tố tụng xem xét trách nhiệm hình sự theo khoản 2 Điều 134 Bộ luật Hình sự.
Về việc "rút đơn", bạn cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp bị hại rút đơn thì vụ án sẽ được đình chỉ. Theo Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, chỉ những trường hợp thuộc khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự mới khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Nếu hành vi của chồng cũ bạn bị xác định thuộc khoản 2 Điều 134 trở lên (ví dụ do sử dụng hung khí nguy hiểm hoặc có tình tiết định khung khác) thì dù bị hại rút đơn, cơ quan điều tra vẫn có thể tiếp tục xử lý vụ án theo quy định pháp luật.
Đối với yêu cầu bồi thường 250 triệu đồng cho 02 người bị hại, pháp luật không quy định một mức bồi thường cố định mà căn cứ vào thiệt hại thực tế theo Điều 590 Bộ luật Dân sự năm 2015, bao gồm:
- Chi phí hợp lý cho việc cấp cứu, điều trị, phục hồi sức khỏe;
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút của người bị hại;
- Chi phí cho người chăm sóc trong thời gian điều trị;
- Khoản bù đắp tổn thất về tinh thần, mức tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở cho mỗi người bị hại nếu các bên không thỏa thuận được;
- Các thiệt hại thực tế, hợp lý khác phát sinh.
Do đó, số tiền 250 triệu đồng có hợp lý hay không còn phụ thuộc vào hồ sơ điều trị, hóa đơn viện phí, mức độ thương tích thực tế và các khoản thiệt hại chứng minh được. Nếu bên bị hại không cung cấp được căn cứ chứng minh thiệt hại tương ứng thì không có nghĩa người gây thương tích phải chấp nhận mức bồi thường theo yêu cầu này.
Trong thực tế, nếu gia đình có khả năng và mong muốn giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho chồng cũ của bạn thì có thể chủ động thương lượng một mức bồi thường hợp lý, phù hợp với thiệt hại thực tế và điều kiện kinh tế của mình. Việc tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả và được bị hại xin giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là những tình tiết giảm nhẹ theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015 và thường có ý nghĩa tích cực trong quá trình giải quyết vụ án.
Ngược lại, nếu mức yêu cầu 250 triệu đồng quá cao và không có căn cứ chứng minh thiệt hại tương ứng, gia đình có thể đề nghị bên bị hại cung cấp chứng từ, hóa đơn, giấy tờ điều trị để thương lượng lại hoặc để Tòa án xem xét, quyết định mức bồi thường trên cơ sở chứng cứ và quy định pháp luật.
Ngoài ra, việc Tòa án đã triệu tập 02 lần nhưng chồng cũ của bạn không có mặt có thể gây bất lợi trong quá trình giải quyết vụ án. Vì vậy, người này nên sớm làm việc, hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng để được xem xét các tình tiết giảm nhẹ và tránh phát sinh các biện pháp tố tụng bất lợi khác.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để luật sư có thêm động lực hỗ trợ cộng đồng. -
Phát tán ảnh nóng khung hình phạt ra sao
Luật sư cho em hỏi Em và bạn trai yêu nhau , anh ấy đã quay lại những video cảnh khỏa thân của em , bây giơf bọn em đã chia tay , nhưng anh ấy đã nhiều lần đăng lên mạng xăng hội chửi bới , nhục mạ xúc phạm và còn đăng cả ảnh em để chửi , bây gi Còn đe dọa sẽ đăng những video khỏa thân của em lên , anh ấy cũng đã gửi video cho vải người bạn bè ,để làm nhục xúc phạm em , tin thần em giò hoang mang lo lắng , em phải làm sao bây giờ và muốn kiện anh ta phải làm như thế nào ạ , em đang ở nước ngoài, anh ta hiện đang ở Việt Nam
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
Phát tán ảnh nóng khung hình phạt ra sao
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
Hành vi của người yêu cũ mà bạn mô tả có dấu hiệu vi phạm pháp luật nghiêm trọng và tùy mức độ có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Thứ nhất, việc đăng tải hình ảnh của bạn lên mạng xã hội để chửi bới, xúc phạm danh dự, nhân phẩm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin xúc phạm uy tín, danh dự, nhân phẩm của cá nhân trên môi trường mạng.
Thứ hai, nếu người này phát tán hoặc gửi các video, hình ảnh khỏa thân, nhạy cảm của bạn cho người khác nhằm làm nhục, bôi nhọ danh dự hoặc trả thù sau khi chia tay thì có thể bị xem xét về các tội danh như:
- Tội làm nhục người khác theo quy định của Bộ luật Hình sự nếu hành vi gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của bạn.
- Trường hợp phát tán trái phép hình ảnh, video riêng tư trên không gian mạng gây hậu quả nghiêm trọng, cơ quan điều tra còn có thể xem xét thêm các hành vi vi phạm liên quan đến việc đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin cá nhân của người khác.
Đối với hành vi đe dọa sẽ đăng các video khỏa thân để ép buộc hoặc gây áp lực cho bạn, bạn nên xem đây là dấu hiệu nguy hiểm và cần thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền lợi của mình càng sớm càng tốt.
Bạn nên thực hiện các bước sau:
- Lưu giữ toàn bộ chứng cứ như tin nhắn đe dọa, bài đăng xúc phạm, hình ảnh, video, thông tin tài khoản mạng xã hội, danh sách những người đã nhận được video hoặc hình ảnh do người này gửi.
- Chụp màn hình, ghi lại đường link bài đăng, thời gian đăng tải và thông tin tài khoản của người vi phạm.
- Làm đơn tố giác tội phạm gửi đến Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an cấp huyện hoặc cấp tỉnh nơi người đó đang cư trú tại Việt Nam.
- Trường hợp bạn đang ở nước ngoài, bạn vẫn có thể lập đơn tố giác, ký tên và gửi về Việt Nam thông qua người thân, luật sư hoặc gửi trực tiếp qua đường bưu điện đến cơ quan công an có thẩm quyền.
- Nếu các hình ảnh hoặc video đã bị đăng tải lên mạng xã hội, bạn có thể đồng thời yêu cầu nền tảng mạng xã hội gỡ bỏ nội dung vi phạm để hạn chế việc lan truyền.
Nếu bạn có đầy đủ chứng cứ về việc người này đã gửi video khỏa thân của bạn cho người khác hoặc tiếp tục đe dọa phát tán, khả năng cơ quan công an tiếp nhận và xử lý vụ việc là hoàn toàn có cơ sở.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để luật sư có thêm động lực hỗ trợ cộng đồng. -
Ngày nhận lương
Em đang làm parttime và nơi này không có hợp đồng, ngày nhận lương hàng tháng của em thường sẽ là ngày 8 mỗi tháng, mặc dù không có hợp đồng nhưng em vẫn làm đúng quy định đề ra là nếu xin nghỉ phải xin trước 1 tháng. Thời điểm em thông báo xin nghỉ là 22/6 và xin được nghỉ vào 25/7 nhưng vì vài lí do cảm xúc cá nhân chủ lại tự ý cho em nghỉ khi em làm hết tháng 6 và trên tin nhắn bảo rằng lương sẽ được nhận vào tháng tiếp theo. Theo suy nghĩ của em thì tức nghĩa em sẽ được nhận lương vào 8/7 nhưng khi em hỏi về vấn đề nhận lương chủ lại trả lời là 8/8 em mới được nhận và đặt câu hỏi rằng em đã đọc nội quy thông tin chưa, (đây là bảng nội quy mới [chỉ mới được tạo ra hoặc sửa lại em không rõ vào ngày 20/6] vì lúc vào làm em không hề được thông tin về bản nội quy này, và khi gửi bảng nội quy mới chỉ kèm nội dung kêu nhân viên đọc lại chứ không hề nói rõ ngày áp dụng). Thì ở bản nội quy mới ghi là “Trường hợp nghỉ có xin phép, lương sẽ thanh toán vào tháng tiếp theo sau ngày trả lương, 30 ngày”. Thì cho em hỏi theo nội dung bảng nội quy thì ngày nhận lương đúng của em sẽ là 8/7 hay 8/8 vậy ạ ? Vì em thấy chủ đã cung cấp thông tin bảng lương tháng 6 cho em nên em nghĩ ngày 8/7 em sẽ được nhận nhưng họ lại nói là 8/8 mới được nhận, trong khi đó trước khi em nghỉ có 2 bạn nhân viên đã nghỉ ( nghỉ trước khi có bản quy định mới) thì đều được nhận lương đúng vào tháng tiếp theo nhưng em lại bị dời qua tháng kế tiếp là tháng 8. Liệu em có đang hiểu sai nội dung bảng lương không ạ hay do chủ muốn ngâm lương của em ạ :( ? Khi em muốn chủ giải thích dùm em lí do tại sao thì chỉ nhận được câu trả lời qua loa chứ không thèm giải thích rõ, chủ còn nói là tại sao không thắc mắc lúc mới ra quy định mà bây giờ mới thắc mắc và những vụ việc cũ chủ có giải thích tụi em cũng không nghe mặc dù tụi em không hề như vậy, và thắc mắc cuối cùng của em là việc áp dụng quy định mới cho nhân viên cũ cũng như không nói rõ ngày áp dụng là vẫn đúng hay sai ạ ? Mong nhận được câu trả lời từ mọi người, em cảm ơn ạ
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
Ngày nhận lương
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
- Dù không ký hợp đồng lao động bằng văn bản, nếu bạn làm việc thường xuyên, có sự quản lý, phân công công việc và được trả lương thì quan hệ giữa bạn và chủ quán vẫn có thể được xem là quan hệ lao động theo quy định của Bộ luật Lao động.
- Theo thông tin bạn cung cấp, ngày trả lương thông lệ của nơi làm việc là ngày 08 hàng tháng và bạn đã làm việc hết tháng 6. Do đó, về nguyên tắc, tiền lương của tháng 6 phải được thanh toán vào ngày 08/7, trừ trường hợp trước đó giữa hai bên đã có thỏa thuận rõ ràng về thời điểm thanh toán khác khi người lao động nghỉ việc.
- Về quy định mới ghi: "Trường hợp nghỉ có xin phép, lương sẽ thanh toán vào tháng tiếp theo sau ngày trả lương, 30 ngày", cách diễn đạt này khá mơ hồ và có thể hiểu theo nhiều cách. Nếu hiểu theo hướng của chủ sử dụng lao động thì người nghỉ việc vào cuối tháng 6 sẽ nhận lương vào ngày 08/8. Tuy nhiên, để quy định nội bộ có giá trị áp dụng đối với người lao động thì cần:
- Được ban hành rõ ràng;
- Thông báo đầy đủ cho người lao động biết;
- Xác định rõ thời điểm bắt đầu áp dụng.
Nếu khi bạn vào làm không có quy định này, đến khoảng ngày 20/6 mới xuất hiện hoặc sửa đổi mà không thông báo rõ thời điểm áp dụng thì việc áp dụng quy định mới đối với bạn có cơ sở để tranh luận là chưa bảo đảm tính minh bạch và có thể gây bất lợi cho người lao động.
- Việc chủ cho bạn nghỉ từ hết tháng 6 trong khi bạn đã báo nghỉ từ ngày 25/7 thực chất là việc người sử dụng lao động chủ động chấm dứt việc sử dụng lao động sớm hơn thời điểm bạn dự kiến nghỉ. Trong trường hợp này, càng khó có căn cứ để yêu cầu bạn phải chờ thêm một tháng nữa mới được nhận tiền lương đã làm xong từ tháng 6.
- Việc trước đây các nhân viên khác nghỉ việc đều được nhận lương vào tháng kế tiếp (ngày 08 của tháng sau) cũng là một căn cứ thực tế cho thấy đây mới là thông lệ trả lương của cơ sở.
Do đó, với các thông tin hiện có, tôi cho rằng bạn có cơ sở để cho rằng tiền lương tháng 6 của bạn nên được thanh toán vào ngày 08/7 thay vì 08/8. Nếu chủ sử dụng lao động muốn áp dụng quy định trả lương chậm thêm một tháng thì họ cần chứng minh rằng quy định này đã được ban hành hợp lệ, thông báo đầy đủ và áp dụng đối với bạn trước khi bạn nghỉ việc.
Bạn nên lưu giữ các chứng cứ như:
- Tin nhắn thông báo nghỉ việc ngày 22/6;
- Tin nhắn chủ cho nghỉ từ hết tháng 6;
- Bảng lương tháng 6;
- Nội quy mới và thời điểm được gửi cho nhân viên;
- Chứng cứ về việc các nhân viên trước đây được nhận lương vào ngày 08 của tháng sau.
Nếu đến thời hạn mà chủ vẫn không thanh toán lương, bạn có thể yêu cầu hòa giải viên lao động hoặc cơ quan lao động địa phương hỗ trợ giải quyết tranh chấp tiền lương.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để luật sư có thêm động lực hỗ trợ cộng đồng. -
Khởi kiện đòi nợ
Tôi cần họ trò Tư vấn khởi kiện đòi nợ
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
Khởi kiện đòi nợ
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
Để khởi kiện đòi nợ, trước hết cần xác định và thu thập các tài liệu, chứng cứ chứng minh việc vay mượn hoặc nghĩa vụ thanh toán của bên nợ, chẳng hạn như: giấy vay tiền, hợp đồng vay, giấy biên nhận, sao kê chuyển khoản, tin nhắn, email, ghi âm hoặc các tài liệu khác thể hiện việc giao nhận tiền và cam kết trả nợ.
Nếu đã đến thời hạn thanh toán nhưng bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, bạn có quyền nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, thông thường là Tòa án nơi người vay cư trú hoặc có trụ sở (đối với pháp nhân).
Hồ sơ khởi kiện thường bao gồm:
- Đơn khởi kiện theo mẫu của Tòa án;
- Bản sao giấy tờ tùy thân của người khởi kiện;
- Các tài liệu, chứng cứ chứng minh khoản nợ;
- Các tài liệu liên quan khác (nếu có).
Để được tư vấn chính xác hơn về khả năng khởi kiện, thẩm quyền của Tòa án và phương án xử lý phù hợp, bạn vui lòng cung cấp thêm các thông tin sau:
- Số tiền cần đòi là bao nhiêu;
- Khoản nợ phát sinh từ việc vay tiền, mua bán hàng hóa hay giao dịch khác;
- Thời điểm phát sinh khoản nợ và thời hạn thanh toán;
- Hiện có những tài liệu, chứng cứ nào chứng minh khoản nợ;
- Người nợ hiện đang cư trú hoặc làm việc ở đâu.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để luật sư có thêm động lực hỗ trợ bạn và cộng đồng.
-
Chủ nhà không trả lại tiền cọc
Em thuê nhà ban đầu không có hợp đồng. Em đã ở 11 tháng, cọc 1 tháng, không nợ tiền nhà hay tiền điện nước. Lý do em chuyển đi là chủ nhà yêu cầu tăng giá giá điện nước, mức giá mới không phù hợp với em và việc tranh chấp tài chính khiến em không thoải mái để tiếp tục ở. Khi em báo chuyển đi chủ nhà mới nói yêu cầu phải ở đủ 1 năm và báo trước ít nhất 30 ngày mới trả cọc. Em đề nghị báo trước 30 ngày xin lại cọc hoặc có thể gửi trả lại em tiền cọc sau nhưng chủ nhà không đồng ý trả cọc. Hiện tại em phải làm sao và việc chủ nhà giữ tiền cọc của em vậy là đúng hay sai.
Luật sư Nguyễn Thanh Hải đã trả lời
Chủ nhà không trả lại tiền cọc
Chào bạn,
Với trường hợp bạn trình bày, luật sư tư vấn như sau:
Mặc dù giữa bạn và chủ nhà không lập hợp đồng bằng văn bản nhưng việc bạn đã nhận nhà ở, thanh toán tiền thuê hàng tháng và đặt cọc 01 tháng tiền thuê được xem là giữa hai bên đã xác lập hợp đồng thuê nhà bằng lời nói và có thỏa thuận về việc đặt cọc.
Theo quy định của pháp luật, tiền đặt cọc được dùng để bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận giữa các bên. Do đó, việc chủ nhà có được giữ tiền cọc hay không sẽ phụ thuộc vào việc giữa hai bên có thỏa thuận về các điều kiện mất cọc như phải thuê đủ 01 năm hoặc phải báo trước 30 ngày khi chấm dứt việc thuê nhà hay không.
Trong trường hợp:
- Khi bắt đầu thuê nhà, chủ nhà không thông báo hoặc không có thỏa thuận về việc phải ở đủ 01 năm mới được lấy lại cọc;
- Không có thỏa thuận về nghĩa vụ phải báo trước 30 ngày khi trả phòng;
- Bạn đã thanh toán đầy đủ tiền thuê, tiền điện, tiền nước và bàn giao lại tài sản, phòng ở nguyên trạng;
thì việc chủ nhà sau đó mới đưa ra điều kiện phải ở đủ 01 năm hoặc báo trước 30 ngày để từ chối trả lại tiền cọc là không có căn cứ pháp lý và có dấu hiệu vi phạm thỏa thuận ban đầu giữa các bên. Trong trường hợp này, bạn có quyền yêu cầu chủ nhà hoàn trả lại tiền đặt cọc.
Tuy nhiên, nếu chủ nhà chứng minh được giữa hai bên đã có thỏa thuận từ trước về việc thuê tối thiểu 01 năm hoặc phải báo trước 30 ngày khi chấm dứt hợp đồng thì việc giữ lại tiền cọc có thể được xem xét là phù hợp với thỏa thuận của các bên.
Để bảo vệ quyền lợi của mình, bạn nên:
- Thu thập các chứng cứ như tin nhắn trao đổi, ghi âm cuộc gọi (nếu có), chứng từ chuyển khoản tiền cọc, tiền thuê nhà, tin nhắn về việc tăng giá điện nước và việc chủ nhà yêu cầu ở đủ 01 năm hoặc báo trước 30 ngày.
- Gửi yêu cầu bằng tin nhắn hoặc văn bản đề nghị chủ nhà hoàn trả tiền cọc trong một thời hạn cụ thể.
- Nếu chủ nhà vẫn không trả, bạn có thể gửi đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã/phường nơi có nhà cho thuê hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu hoàn trả tiền cọc và bồi thường thiệt hại (nếu có).
Nếu lý do bạn chuyển đi xuất phát từ việc chủ nhà đơn phương thay đổi, tăng giá điện nước trái với thỏa thuận ban đầu thì đây cũng là tình tiết có lợi cho bạn khi giải quyết tranh chấp, bởi việc thay đổi điều kiện thuê có thể được xem là làm ảnh hưởng đến quyền lợi của bên thuê và là nguyên nhân dẫn đến việc chấm dứt việc thuê nhà.
Nếu bạn cần luật sư, hãy liên hệ i-Law để được tư vấn.
Nếu bạn vừa ý với nội dung tư vấn, vui lòng để lại nhận xét trên diễn đàn để luật sư có thêm động lực hỗ trợ cộng đồng.
