iLAW
iLAW
  • Tìm luật sư
    • Tư vấn pháp luật
      • Bài viết pháp luật
        • Câu hỏi pháp luật
          • Biểu mẫu
          • Dịch vụ pháp lý
          • Đặt câu hỏi miễn phí
          • Đăng nhập
          }

          Nguyễn Thành Huân

          Tổng cộng: 1169

          Nguyễn Thành Huân
          Gọi 0979800000
          • Cố ý gây thương tích

            E đi nvca bị đánh hội đồng thì nên giải quyết như nào ạ

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 03/09/2026

            Cố ý gây thương tích

            Bị đánh hội đồng có bị xử lý về tội cố ý gây thương tích không? Nên giải quyết như thế nào?

            Chào anh/chị, vấn đề của anh/chị được Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật Sư 11 – tư vấn như sau:

            Anh/chị cho biết mình bị một nhóm người đánh hội đồng và muốn biết trường hợp này nên giải quyết như thế nào, những người đánh có bị xử lý về tội cố ý gây thương tích hay không. Việc xác định trách nhiệm sẽ phụ thuộc vào mức độ thương tích, số người tham gia, cách thức thực hiện hành vi và các chứng cứ thu thập được.

            1. Bị đánh hội đồng có bị xử lý về tội cố ý gây thương tích không?

            Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015, người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc các trường hợp mà điều luật quy định.

            Trong đó, pháp luật có xem xét các tình tiết như có tổ chức, sử dụng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ hoặc gây thương tích cho nhiều người.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, nếu một nhóm người cùng tham gia đánh và gây thương tích thì có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích, tùy thuộc vào kết quả xác minh và giám định thương tích.

            2. Bị đánh hội đồng, thương tích bao nhiêu thì có thể bị xử lý hình sự?

            Tỷ lệ tổn thương cơ thể là một trong những căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự.

            Trường hợp tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên có thể thuộc trường hợp quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự. Ngoài ra, kể cả thương tích dưới 11%, người thực hiện hành vi vẫn có thể bị xử lý nếu thuộc những trường hợp đặc biệt được điều luật quy định, chẳng hạn như có tổ chức, có tính chất côn đồ hoặc sử dụng hung khí nguy hiểm.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, không nên chỉ nhìn vào mức độ thương tích bên ngoài mà cần đi khám, điều trị và thực hiện giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể để có căn cứ xử lý.

            3. Nếu nhiều người cùng đánh một người thì trách nhiệm được xác định như thế nào?

            Khi nhiều người cùng tham gia đánh một người, cơ quan có thẩm quyền sẽ cần làm rõ hành vi và vai trò cụ thể của từng người.

            Có người trực tiếp đánh, có người giữ người bị hại, có người sử dụng hung khí hoặc có người cùng bàn bạc, phối hợp thực hiện hành vi. Việc xác định trách nhiệm của từng người phải dựa trên diễn biến thực tế và chứng cứ của vụ việc.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, cần xác định đầy đủ những người tham gia đánh, ai là người trực tiếp gây thương tích, có sự bàn bạc hoặc phối hợp từ trước hay không và có sử dụng hung khí hay không.

            4. Bị đánh hội đồng cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?

            Anh/chị nên nhanh chóng thu thập và bảo quản các chứng cứ liên quan, gồm:

            • Hồ sơ khám, chữa bệnh và giấy tờ y tế.

            • Hình ảnh thương tích sau khi bị đánh.

            • Video, camera ghi lại sự việc nếu có.

            • Tin nhắn, cuộc gọi hoặc các tài liệu liên quan.

            • Thông tin của người chứng kiến.

            • Thông tin về những người đã tham gia đánh anh/chị.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, nên trình báo sự việc với cơ quan có thẩm quyền, cung cấp các chứng cứ hiện có và đề nghị xác minh, xử lý hành vi của những người liên quan. Nếu có thương tích thì cần thực hiện giám định để xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể.

            5. Lưu ý & khuyến nghị từ Luật Sư 11

            Khi bị đánh hội đồng, anh/chị không nên tự mình trả đũa hoặc tiếp tục xảy ra xô xát vì có thể khiến vụ việc phức tạp hơn và ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm của các bên.

            Anh/chị nên giữ lại toàn bộ hồ sơ khám chữa bệnh, hình ảnh thương tích, video, camera và các chứng cứ liên quan. Đồng thời, cần cung cấp đầy đủ thông tin về những người đã tham gia đánh để cơ quan có thẩm quyền xác minh.

            Nếu chưa xác định được tỷ lệ thương tích, danh tính những người tham gia hoặc diễn biến cụ thể của vụ việc thì Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:
            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị.

          • Nợ hơn 1 tỷ thì sẽ bị kiện như thế nào ạ ?

            Người nhà em bị nợ hơn 1 tỷ vay ở một số chỗ có viết giấy ký tên cho vay và một số chỗ không có chỉ vay qua lời nói và tin nhắn hiện nay đã không còn đủ khả năng để chi trả đóng tiền lãi mỗi tháng (có nơi mỗi tháng đóng 10 triệu/tháng). Số tiền này đã vay gần 10 năm hiện vẫn chưa thể trả được gốc chỉ có thể đóng tiền lãi hàng tháng và bây giờ không còn đủ khả năng để trả gốc và lãi nữa. Bên cho vay hiện đang đòi sẽ kiện ra tòa và có một số bên còn đe dọa sẽ dùng vũ lực. Rất mong được sự tư vấn của anh chị ạ.

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 24/08/2026

            Nợ hơn 1 tỷ thì sẽ bị kiện như thế nào ạ ?

            Nợ hơn 1 tỷ thì sẽ bị kiện như thế nào? Người vay không còn khả năng trả nợ phải làm gì?

            Chào anh/chị, vấn đề của anh/chị được Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật Sư 11 – tư vấn như sau:

            Người nhà anh/chị đang có tổng khoản nợ hơn 1 tỷ đồng từ nhiều người, một số khoản có giấy vay tiền, một số khoản chỉ thỏa thuận bằng lời nói và tin nhắn. Khoản vay đã kéo dài gần 10 năm, hiện người vay không còn khả năng trả cả gốc và lãi, trong khi một số người cho vay đe dọa sẽ khởi kiện và thậm chí đe dọa dùng vũ lực.

            1. Nợ hơn 1 tỷ đồng, người cho vay có quyền khởi kiện ra Tòa án không?

            Theo quy định về hợp đồng vay tài sản, bên vay tiền có nghĩa vụ trả đủ tiền khi đến hạn. Hồ sơ pháp lý được cung cấp cũng thể hiện trường hợp người vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ thì bên cho vay có thể yêu cầu Tòa án buộc trả khoản tiền gốc và tiền lãi chậm trả. Trong một vụ việc thực tế trong hồ sơ, khoản vay hơn 1,44 tỷ đồng đã được yêu cầu Tòa án giải quyết và yêu cầu trả cả tiền gốc lẫn lãi chậm trả.

            Đối với trường hợp của anh/chị, nếu người cho vay cho rằng khoản vay đã đến hạn mà người vay không trả, họ có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết nghĩa vụ trả nợ.

            Việc vay tiền có giấy viết tay, giấy nhận nợ, tin nhắn hoặc thỏa thuận giữa các bên đều cần được xem xét về giá trị chứng minh. Đối với khoản vay chỉ thỏa thuận bằng lời nói, cần kiểm tra thêm các chứng cứ khác như tin nhắn, chuyển khoản, lịch sử trả lãi, người làm chứng hoặc các tài liệu thể hiện việc đã nhận tiền.

            Đối với trường hợp của anh/chị: Người cho vay có thể khởi kiện nếu có căn cứ chứng minh quan hệ vay và nghĩa vụ trả nợ đã đến hạn. Tuy nhiên, không phải cứ bị kiện là Tòa án mặc nhiên chấp nhận toàn bộ số tiền mà người cho vay yêu cầu; Tòa án sẽ xem xét chứng cứ và các vấn đề liên quan đến khoản gốc, lãi và thời hạn trả nợ.

            2. Vay tiền gần 10 năm, chỉ trả lãi hàng tháng nhưng chưa trả được gốc thì có bị kiện đòi toàn bộ nợ không?

            Bộ luật Dân sự quy định về nghĩa vụ trả nợ của bên vay. Hồ sơ pháp luật được cung cấp thể hiện Điều 466 quy định bên vay tiền phải trả đủ tiền khi đến hạn. Đối với hợp đồng vay không kỳ hạn có lãi, bên cho vay có quyền đòi lại tài sản nhưng phải báo trước cho bên vay một thời gian hợp lý; bên vay cũng có quyền trả nợ và chỉ phải trả lãi đến thời điểm trả nợ theo quy định.

            Đối với trường hợp của anh/chị: Việc trước đây người vay vẫn đóng tiền lãi hàng tháng không đồng nghĩa với việc khoản nợ gốc được xóa hoặc đã hoàn thành nghĩa vụ. Nếu chưa trả được tiền gốc thì về nguyên tắc vẫn có thể phát sinh yêu cầu thanh toán khoản gốc còn nợ và khoản lãi hợp pháp tương ứng.

            Tuy nhiên, vì anh/chị cho biết khoản vay đã kéo dài gần 10 năm, cần kiểm tra rất kỹ từng khoản vay: ngày vay, thời hạn trả nợ, thời điểm bên cho vay yêu cầu trả nợ, việc các bên có thỏa thuận gia hạn hay xác nhận lại khoản nợ hay không và quá trình trả lãi trong từng giai đoạn.

            Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn.

            3. Vay tiền bằng lời nói, tin nhắn nhưng không có giấy vay thì người cho vay có kiện được không?

            Việc không có giấy vay tiền không đồng nghĩa với việc khoản vay đương nhiên không tồn tại. Tuy nhiên, khi tranh chấp xảy ra, vấn đề quan trọng là chứng minh có việc giao tiền và có nghĩa vụ hoàn trả.

            Bộ luật Tố tụng dân sự trong hồ sơ quy định chứng cứ phải được xem xét khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác; Tòa án đánh giá từng chứng cứ về tính hợp pháp, tính liên quan và giá trị chứng minh.

            Do đó, đối với khoản vay không có giấy viết tay, các tài liệu như tin nhắn xác nhận khoản vay, nội dung thỏa thuận trả nợ, lịch sử chuyển khoản, sao kê ngân hàng, nội dung trao đổi về việc trả lãi hoặc xác nhận số tiền còn nợ có thể trở thành những tài liệu quan trọng khi giải quyết tranh chấp.

            Đối với trường hợp của anh/chị: Không thể chỉ căn cứ vào việc “không có giấy vay” để kết luận người vay chắc chắn không phải trả. Ngược lại, người cho vay cũng cần có căn cứ để chứng minh khoản tiền đã cho vay và nghĩa vụ mà họ yêu cầu người vay thực hiện.

            Vì có nhiều khoản vay khác nhau, cần tách riêng từng chủ nợ, từng khoản tiền, ngày vay, số tiền gốc, mức lãi, thời hạn vay và chứng cứ kèm theo để đánh giá chính xác.

            4. Người cho vay kiện đòi nợ và đe dọa dùng vũ lực thì người vay phải làm gì?

            Quyền yêu cầu trả nợ và quyền sử dụng pháp luật để đòi nợ là hai vấn đề khác với việc đe dọa, uy hiếp hoặc dùng vũ lực.

            Bộ luật Hình sự trong hồ sơ quy định về tội cưỡng đoạt tài sản tại Điều 170: người nào đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc có thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản thì có thể bị xử lý hình sự.

            Trong tố tụng hình sự, người bị đe dọa cũng có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản và quyền, lợi ích hợp pháp của mình và người thân thích khi bị đe dọa.

            Đối với trường hợp của anh/chị: Nếu bên cho vay chỉ thông báo rằng họ sẽ khởi kiện để yêu cầu trả nợ thì đó là việc sử dụng phương thức pháp lý để bảo vệ quyền lợi. Nhưng nếu có hành vi đe dọa đánh, giết, gây thương tích, kéo người đến uy hiếp hoặc dùng vũ lực để ép trả tiền, gia đình cần lưu giữ các bằng chứng như tin nhắn, ghi âm, hình ảnh, video, số điện thoại, thông tin người chứng kiến và chủ động trình báo cơ quan Công an nếu có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn.

            Không nên vì bị đe dọa mà ký thêm giấy nhận nợ với nội dung không đúng thực tế hoặc giao tài sản dưới sự ép buộc.

            5. Nợ hơn 1 tỷ, không còn khả năng trả thì cần xử lý như thế nào để hạn chế rủi ro?

            Trước hết, người vay không nên trốn tránh hoặc xóa bỏ chứng cứ. Cần lập bảng tổng hợp toàn bộ các khoản nợ, bao gồm:

            • Tên từng người cho vay và số tiền gốc thực tế đã nhận.

            • Ngày vay, thời hạn trả và thỏa thuận về lãi.

            • Giấy vay tiền, giấy nhận nợ nếu có.

            • Tin nhắn, ghi âm, sao kê chuyển khoản và chứng cứ trả lãi.

            • Số tiền gốc đã trả và số tiền lãi đã trả.

            • Những khoản nào đã được gia hạn hoặc xác nhận lại.

            • Các tin nhắn, cuộc gọi hoặc bằng chứng về việc đe dọa, uy hiếp.

            Một hồ sơ thực tế trong dữ liệu cũng cho thấy khi tranh chấp khoản vay hơn 1,4 tỷ đồng, người cho vay có thể khởi kiện yêu cầu trả toàn bộ tiền gốc và tiền lãi chậm trả; thậm chí trong một số trường hợp còn đề nghị Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo đảm việc giải quyết và thi hành án.

            Đối với trường hợp của anh/chị: Nếu thực sự không còn khả năng trả nợ, nên chủ động rà soát từng khoản nợ thay vì tiếp tục vay người này để trả người kia. Đồng thời, cần phân biệt rõ nợ gốc, lãi đã trả, lãi còn tranh chấp và khoản lãi có căn cứ pháp luật.

            Đặc biệt, khoản vay đã kéo dài gần 10 năm là vấn đề cần kiểm tra riêng về thời hạn vay, thời điểm phát sinh nghĩa vụ trả nợ và thời hiệu khởi kiện. Các tài liệu hiện có chưa cung cấp đầy đủ căn cứ để kết luận từng khoản vay đã hết hay chưa hết thời hiệu.

            Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn.

            6. Lưu ý & khuyến nghị từ Luật Sư 11.

            Trong trường hợp này, việc quan trọng nhất không phải là tìm cách “né kiện” mà là xác định chính xác từng khoản nợ và chứng cứ của từng chủ nợ.

            Gia đình nên:

            • Không ký xác nhận số nợ mới nếu chưa đối chiếu số tiền gốc và lãi thực tế.

            • Giữ lại toàn bộ giấy vay, tin nhắn, sao kê và chứng cứ đã trả tiền.

            • Khi nhận được thông báo hoặc giấy triệu tập của Tòa án, cần thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng đúng thời hạn.

            • Nếu có hành vi đe dọa dùng vũ lực, cần lưu giữ chứng cứ và trình báo cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ an toàn cho người vay và gia đình.

            • Với khoản vay kéo dài gần 10 năm, cần kiểm tra riêng từng khoản về thời hạn trả nợ, thời hiệu khởi kiện, việc xác nhận nợ và các lần thanh toán.

            Do thông tin hiện tại chưa có từng giấy vay, lịch sử trả tiền và thỏa thuận của từng chủ nợ nên chưa thể kết luận khoản nợ nào còn thời hiệu khởi kiện, khoản nào đã hết thời hiệu hoặc số tiền lãi nào Tòa án sẽ chấp nhận.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:
            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị.

          • viết giấy giới thiệu vay tiền

            Em muốn hỏi vấn đề ba mẹ em có viết giấy giới thiệu cô dượng vay tiền nhưng người nhận tiền và thanh toán tiền vay cho bên cho vay là cô dượng. Khi thanh toán tiền đã vô tình quên không lấy giấy giới thiệu về nhưng tiền thanh toán rồi thì bên vay mới cho vay lần 2. Đến nay 5 năm bên vay khởi kiện ba mẹ e còn nợ buộc ba mẹ em phải thanh toán tiền mà không để cô dượng liên đới trả là tại sao? trong khi tiền người cho vay đã đưa cho cô dượng và người đi thanh toán vẫn là cô dượng.

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 21/08/2026

            viết giấy giới thiệu vay tiền

            Viết giấy giới thiệu vay tiền, người nhận tiền và trả tiền là cô dượng thì ba mẹ có phải trả nợ không?

            Chào anh/chị, vấn đề của anh/chị được Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật Sư 11 – tư vấn như sau:

            Theo thông tin anh/chị cung cấp, ba mẹ anh/chị chỉ viết giấy giới thiệu cô dượng vay tiền, còn người trực tiếp nhận tiền từ bên cho vay và thực hiện việc thanh toán các khoản vay là cô dượng. Sau khi khoản vay trước đã được thanh toán, bên cho vay tiếp tục cho vay lần 2 và đến nay khoảng 5 năm mới khởi kiện ba mẹ anh/chị yêu cầu trả nợ.

            Vấn đề quan trọng là phải xác định ai thực sự là người vay tiền, nội dung giấy giới thiệu ghi gì và việc giao nhận – thanh toán tiền được thực hiện như thế nào.

            1. Viết giấy giới thiệu vay tiền có làm ba mẹ trở thành người vay không?

            Theo quy định về hợp đồng vay tài sản, quan hệ vay tiền được xác định dựa trên việc một bên giao tài sản cho bên kia và bên vay có nghĩa vụ hoàn trả khi đến hạn. Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng vay tài sản tại Điều 463 và nghĩa vụ của bên vay tại Điều 466.

            Do đó, chỉ việc ba mẹ anh/chị viết giấy giới thiệu người khác vay tiền chưa đương nhiên có nghĩa ba mẹ là người vay.

            Tòa án cần xem xét nội dung thực tế của giấy giới thiệu: ba mẹ chỉ giới thiệu cô dượng với bên cho vay, hay trong giấy có nội dung thể hiện ba mẹ đứng tên vay, nhận tiền, cam kết trả nợ hoặc bảo lãnh cho khoản vay.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, nếu giấy chỉ thể hiện ba mẹ giới thiệu cô dượng vay tiền, trong khi cô dượng là người trực tiếp nhận tiền thì đây là căn cứ quan trọng để ba mẹ giải thích rằng mình không phải là người vay thực tế.

            2. Người nhận tiền vay và trực tiếp trả tiền có phải là người vay không?

            Trong tranh chấp hợp đồng vay tiền, việc xác định người vay không chỉ dựa vào một tờ giấy mà cần đánh giá toàn bộ chứng cứ về quá trình giao dịch.

            Theo thông tin anh/chị cung cấp, tiền vay được bên cho vay giao cho cô dượng, đồng thời những lần thanh toán tiền vay cũng do cô dượng thực hiện. Đây là những tình tiết có ý nghĩa rất quan trọng để xác định chủ thể thực tế của giao dịch.

            Trong một hồ sơ vay tiền khác có trong dữ liệu, yêu cầu khởi kiện cũng được xác định trực tiếp đối với những người được cho là có nghĩa vụ hoàn trả tiền vay, trong đó yêu cầu trả tiền gốc và lãi được căn cứ vào Điều 466 và Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, nếu có chứng cứ chứng minh tiền được giao cho cô dượng và cô dượng là người thanh toán, ba mẹ có cơ sở để yêu cầu Tòa án xem xét lại việc xác định ba mẹ là người có nghĩa vụ trả nợ.

            3. Bên cho vay có thể chỉ kiện ba mẹ mà không yêu cầu cô dượng trả nợ không?

            Việc bên cho vay lựa chọn khởi kiện ai không đồng nghĩa với việc người bị kiện chắc chắn là người có nghĩa vụ trả nợ.

            Khi giải quyết vụ án, Tòa án phải căn cứ vào tài liệu, chứng cứ để xác định quan hệ vay tiền và nghĩa vụ của từng người. Bộ luật Tố tụng dân sự quy định về nghĩa vụ chứng minh của đương sự; người đưa ra yêu cầu phải có nghĩa vụ chứng minh cho yêu cầu của mình. 

            Vì vậy, nếu bên cho vay cho rằng ba mẹ là người vay thì cần có căn cứ thể hiện điều đó. Ngược lại, ba mẹ có quyền đưa ra các chứng cứ chứng minh mình chỉ là người giới thiệu.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, cần đặc biệt kiểm tra:

            • Bản gốc giấy giới thiệu ghi chính xác nội dung gì;

            • Ai ký với tư cách người vay;

            • Ai trực tiếp nhận tiền;

            • Tiền được giao bằng tiền mặt hay chuyển khoản;

            • Tài khoản nhận tiền là của ai;

            • Các lần trả tiền trước đây do ai thực hiện;

            • Có giấy biên nhận, sao kê ngân hàng, tin nhắn hoặc người làm chứng hay không;

            • Khoản vay lần 2 được xác lập với ai;

            • Ba mẹ có ký giấy nhận nợ, cam kết trả nợ hoặc bảo lãnh hay không.

            Nếu chứng cứ thể hiện cô dượng mới là người nhận và sử dụng tiền, đồng thời trực tiếp thanh toán khoản vay, đây là những chứng cứ cần được đưa ra để phản bác yêu cầu buộc ba mẹ trả nợ.

            4. Đã thanh toán khoản vay trước nhưng 5 năm sau mới kiện thì có còn quyền khởi kiện không?

            Việc đã thanh toán khoản vay trước cần được phân biệt với khoản vay lần 2.

            Nếu khoản vay lần đầu đã được thanh toán đầy đủ thì bên cho vay không thể lấy khoản vay đã thanh toán để tiếp tục yêu cầu ba mẹ trả lại một lần nữa. Tuy nhiên, nếu sau đó có một khoản vay lần 2 thì Tòa án phải xác định riêng khoản vay lần 2 được giao cho ai, vào thời điểm nào và ai có nghĩa vụ hoàn trả.

            Đối với thời hiệu, không thể chỉ dựa vào thông tin “đã 5 năm” để kết luận bên cho vay chắc chắn hết quyền khởi kiện. Cần xác định chính xác ngày đến hạn trả khoản vay, ngày quyền lợi bị xâm phạm, các lần xác nhận nợ hoặc thực hiện nghĩa vụ và thời điểm khởi kiện. Bộ luật Dân sự có quy định riêng về thời hiệu khởi kiện đối với tranh chấp hợp đồng. 

            → Đối với trường hợp của anh/chị, cần kiểm tra hồ sơ khoản vay lần 2 và thời điểm đến hạn trả nợ trước khi đánh giá vấn đề thời hiệu.

            5. Ba mẹ cần làm gì khi bị kiện đòi tiền vay dù không trực tiếp nhận tiền?

            Ba mẹ không nên chỉ trình bày bằng lời rằng “tôi không vay” mà cần tập trung vào chứng cứ chứng minh người vay thực tế là cô dượng.

            Nên chuẩn bị:

            1. Bản gốc hoặc bản sao giấy giới thiệu vay tiền.

            2. Sao kê ngân hàng chứng minh tiền được chuyển cho cô dượng, nếu có.

            3. Giấy biên nhận giao tiền hoặc chứng cứ thể hiện cô dượng trực tiếp nhận tiền.

            4. Chứng từ, sao kê hoặc tin nhắn chứng minh cô dượng đã thanh toán các khoản vay trước.

            5. Tin nhắn, ghi âm, giấy tờ thể hiện bên cho vay biết cô dượng là người vay.

            6. Tài liệu liên quan đến khoản vay lần 2.

            7. Người làm chứng về việc giao tiền và thanh toán tiền, nếu có.

            Nếu Tòa án đã thụ lý vụ án, ba mẹ cần trình bày rõ quan điểm: ba mẹ chỉ là người giới thiệu, không trực tiếp nhận tiền, không sử dụng tiền, không phải người thực hiện việc thanh toán và không có thỏa thuận nhận nghĩa vụ trả nợ thay cho cô dượng, nếu đúng với thực tế.

            Đồng thời, cần yêu cầu Tòa án đưa cô dượng vào vụ án với tư cách phù hợp nếu quyền và nghĩa vụ của cô dượng liên quan trực tiếp đến khoản vay đang tranh chấp.

            Lưu ý & khuyến nghị từ Luật Sư 11: Việc bên cho vay còn giữ giấy giới thiệu là tình tiết cần đặc biệt lưu ý. Không thể chỉ nhìn vào việc ba mẹ có ký giấy mà kết luận ba mẹ là người vay; ngược lại, cũng không thể chỉ dựa vào việc cô dượng nhận tiền mà chắc chắn loại trừ nghĩa vụ của ba mẹ. Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn, đặc biệt là nội dung nguyên văn của giấy giới thiệu, chứng cứ giao tiền, chứng cứ trả tiền và hồ sơ khởi kiện mà Tòa án đã gửi cho ba mẹ.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:
            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị.

          • Cần tư vấn luật hình sự

            Em cần liên hệ để em dễ trình bày

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 12/08/2026

            Cần tư vấn luật hình sự

            Cần tư vấn luật hình sự: Làm sao liên hệ luật sư để trình bày vụ việc cụ thể?

            Chào anh/chị, vấn đề của anh/chị được Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật Sư 11 – tư vấn như sau:

            Anh/chị đang có nhu cầu liên hệ với luật sư để trình bày cụ thể một vụ việc liên quan đến pháp luật hình sự. Tuy nhiên, nội dung hiện tại mới chỉ thể hiện nhu cầu cần được tư vấn, chưa có thông tin về diễn biến vụ việc, người liên quan và tình trạng tố tụng.

            1. Khi cần tư vấn về vấn đề hình sự, cần cung cấp những thông tin gì?

            Để luật sư đánh giá đúng vụ việc, anh/chị nên trình bày rõ sự việc xảy ra như thế nào, thời gian, địa điểm, những người có liên quan và hành vi cụ thể của từng người.

            Nếu đã có giấy mời, giấy triệu tập, biên bản làm việc, quyết định khởi tố, cáo trạng hoặc các tài liệu khác của cơ quan có thẩm quyền thì nên cung cấp để luật sư kiểm tra.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, hiện chưa có các thông tin và hồ sơ này nên chưa thể xác định chính xác vấn đề pháp lý hoặc trách nhiệm hình sự có thể phát sinh.

            2. Người dân có thể liên hệ luật sư để trình bày vụ việc hình sự không?

            Bộ luật Tố tụng hình sự quy định về trình tự giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và quyền, nghĩa vụ của những người tham gia tố tụng.

            Luật sư có phạm vi hành nghề bao gồm tham gia tố tụng với tư cách người bào chữa cho người bị tạm giữ, bị can, bị cáo hoặc bảo vệ quyền lợi của người bị hại và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án hình sự.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, anh/chị có thể liên hệ để trình bày toàn bộ vụ việc, từ đó luật sư xem xét hướng tư vấn phù hợp.

            3. Nếu vụ việc đã được công an mời hoặc triệu tập thì cần lưu ý gì?

            Bộ luật Tố tụng hình sự quy định hoạt động tố tụng phải được thực hiện đúng căn cứ, trình tự và thủ tục pháp luật; đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, nếu đã nhận giấy mời hoặc giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền, anh/chị nên giữ lại toàn bộ giấy tờ, tài liệu liên quan và trình bày đúng sự thật. Không nên tự suy đoán hoặc nhận trách nhiệm pháp lý khi chưa xác định đầy đủ nội dung vụ việc.

            4. Làm thế nào để luật sư đánh giá chính xác vụ việc hình sự?

            Anh/chị nên chuẩn bị:

            • Toàn bộ giấy mời, giấy triệu tập hoặc văn bản của cơ quan chức năng;

            • Tin nhắn, hình ảnh, ghi âm, hợp đồng hoặc tài liệu liên quan;

            • Thông tin về những người có liên quan;

            • Diễn biến sự việc theo trình tự thời gian;

            • Nội dung anh/chị đã trình bày với cơ quan công an hoặc cơ quan tiến hành tố tụng, nếu có.

            → Đối với trường hợp của anh/chị, khi chưa có hồ sơ cụ thể thì chưa thể kết luận có hành vi phạm tội, tội danh nào hoặc mức hình phạt nào.

            5. Lưu ý & khuyến nghị từ Luật Sư 11

            Anh/chị nên liên hệ trực tiếp với luật sư và trình bày toàn bộ sự việc một cách trung thực, đầy đủ. Nếu đã có hồ sơ hoặc giấy tờ từ cơ quan chức năng, nên cung cấp để luật sư kiểm tra trước khi đưa ra nhận định pháp lý.

            Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:
            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị.

          • CHIA ĐẤT TÀI SẢN HỘ GIA ĐÌNH

            "Chào Luật sư, Tôi cần tư vấn và thuê Luật sư đại diện tham gia xét xử PHÚC THẨM vụ án Tranh chấp Đất đai Hộ gia đình tại Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long. Tôi xin tóm tắt đầy đủ vụ việc như sau: 1. Nguồn gốc đất & Hồ sơ pháp lý: • Đất được Tập đoàn sản xuất giao cấp t cho Hộ gia đình gồm 06 nhân khẩu (Mẹ tôi làm Chủ hộ). • Giấy chứng nhận QSDĐ cấp cho Hộ gia đình, gồm các thửa: o Thửa 204 (có căn nhà): diện tích [807,5m²]. o Thửa 211: diện tích [995 m²]. o Thửa 49: diện tích [4,231,1m²]. 2. Mâu thuẫn & Diễn biến vụ án: - Ba mẹ đã ly hôn • Năm 2024, Ba tôi (Nguyên đơn) tự ý thuê đơn vị đo đạc lập hồ sơ trích đo xin tách Sổ đỏ từng thửa. Ba tôi đã nộp đơn khởi kiện ra Tòa án đòi chia tách Sổ. - Ba tôi: Đất có nguồn gốc phụng thờ Liệt sĩ, nên đòi sở hữu riêng phần đất có căn nhà là thửa 204 ( năm 2024 ông đo đạc chia 1 phần cho anh trai vì anh đã xây nhà dt 252,2m2, còn ông đòi dt 555,3m2 phần có căn nhà), và thửa 211 - Mẹ tôi và 4 người con (Bị đơn/Người liên quan): muốn giử đất chung của hộ. Mẹ con tôi vẫn đồng ý cho ba ở và thờ cúng ls chỉ ko dc tách chia cho cá nhân ông, vẫn giữ tài sản chung của Hộ( vì mục đích ông đòi để bán hoặc tặng cho nkhac ) 3. Phán quyết của Tòa Sơ thẩm (vừa tuyên): • Tòa tuyên chấp nhận yêu cầu của Nguyên đơn: Giao trọn thửa 204 (có nhà) và thửa 211 cho Ba tôi với lý do ưu đãi Liệt sĩ/thờ cúng, buộc Ba tôi thối lại cho Mẹ tôi 97 triệu đồng để lấy căn nhà và đất này. • Mẹ con tôi thì bị Tòa chia/dồn sang thửa 49 4. Nhu cầu hiện tại: • Gia đình đang làm thủ tục nộp Đơn kháng cáo Phúc thẩm • Mẹ con tôi muốn đặt lịch tư vấn trực tiếp để Luật sư nghiên cứu hồ sơ và đại diện tham gia xét xử Phúc thẩm tại Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long Rất mong Luật sư xem qua và tư vấn. Tôi xin cảm ơn!"

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 10/08/2026

            CHIA ĐẤT TÀI SẢN HỘ GIA ĐÌNH

            Đất cấp cho hộ gia đình 6 nhân khẩu, sau ly hôn cha có được yêu cầu chia riêng đất và nhà không?

            Theo thông tin anh/chị cung cấp, đất có nguồn gốc do Tập đoàn sản xuất giao cho hộ gia đình gồm 06 nhân khẩu, mẹ là chủ hộ và Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũng cấp cho hộ gia đình. Hiện cha mẹ đã ly hôn, người cha khởi kiện yêu cầu chia đất, trong đó yêu cầu được giao thửa 204 có nhà và thửa 211 với lý do đất có liên quan đến việc phụng thờ liệt sĩ.

            Tòa án sơ thẩm đã giao thửa 204 và thửa 211 cho người cha, đồng thời buộc người cha thanh toán 97 triệu đồng cho mẹ; mẹ và các con được phân về thửa 49. Gia đình hiện đang chuẩn bị kháng cáo phúc thẩm.

            1. Đất cấp cho hộ gia đình 06 nhân khẩu có phải là tài sản riêng của người đứng tên chủ hộ không?

            “Hộ gia đình sử dụng đất” là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng, đang sống chung và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất hoặc nhận chuyển quyền sử dụng đất.

            Đối với đất của hộ gia đình có từ trước khi Luật Đất đai 2024 có hiệu lực, Điều 259 xác định hộ gia đình sử dụng đất được tham gia quan hệ pháp luật đất đai với tư cách nhóm người sử dụng đất có chung quyền sử dụng đất.

            Đặc biệt, việc Giấy chứng nhận ghi tên đại diện hộ gia đình không đồng nghĩa với việc toàn bộ quyền sử dụng đất trở thành tài sản riêng của người đại diện. Tài liệu pháp luật cũng quy định trường hợp Giấy chứng nhận đã cấp cho đại diện hộ gia đình thì các thành viên có chung quyền sử dụng đất có thể yêu cầu cấp đổi để ghi đầy đủ tên các thành viên có chung quyền sử dụng đất.

            Đối với trường hợp của anh/chị, nếu hồ sơ gốc chứng minh đất được Nhà nước giao cho hộ gia đình 06 nhân khẩu và cả 06 người có chung quyền sử dụng đất tại thời điểm được giao thì đây là vấn đề rất quan trọng để kháng cáo. Khi đó cần xác định quyền của từng thành viên có chung quyền sử dụng đất, chứ không chỉ căn cứ vào việc mẹ là chủ hộ hoặc cha là người có công/thân nhân liệt sĩ.

            2. Sau khi cha mẹ ly hôn, người cha có được tự mình yêu cầu chia đất hộ gia đình không?

            Nhóm người sử dụng đất có chung quyền sử dụng đất được pháp luật xác định quyền và nghĩa vụ theo tư cách của nhóm. Trường hợp quyền sử dụng đất phân chia được theo phần, thành viên muốn thực hiện quyền đối với phần của mình phải thực hiện thủ tục đăng ký biến động hoặc tách thửa và cấp Giấy chứng nhận theo quy định. Trường hợp quyền sử dụng đất không phân chia được theo phần, các thành viên phải cùng nhau thực hiện quyền và nghĩa vụ hoặc ủy quyền cho người đại diện.

            Như vậy, việc cha mẹ ly hôn không đương nhiên làm chấm dứt quyền sử dụng đất chung của các thành viên hộ gia đình.

            Đối với trường hợp của anh/chị, cần phân biệt hai vấn đề:

            • Quyền sử dụng đất của cha với tư cách thành viên có chung quyền sử dụng đất;

            • Quyền sử dụng đất của mẹ và 04 người con nếu 04 người con cũng được xác định là thành viên có chung quyền sử dụng đất tại thời điểm Nhà nước giao đất.

            Nếu người cha chỉ là một trong 06 thành viên có chung quyền sử dụng đất, cần có căn cứ pháp lý để xác định vì sao Tòa sơ thẩm lại giao riêng toàn bộ thửa 204 và thửa 211 cho người cha, trong khi những người khác cũng có quyền sử dụng đất chung.

            Đây là một trong những nội dung cần tập trung kiểm tra trong bản án sơ thẩm và hồ sơ vụ án.

            3. Đất có căn nhà để thờ cúng liệt sĩ có phải mặc nhiên giao riêng cho người cha không?

            Thông tin anh/chị cung cấp cho thấy người cha cho rằng đất có nguồn gốc để phụng thờ liệt sĩ và từ đó yêu cầu được sở hữu riêng phần đất có căn nhà.

            Tuy nhiên, trong các tài liệu pháp luật anh/chị đã cung cấp, chưa có căn cứ đủ để kết luận rằng chỉ vì mục đích thờ cúng liệt sĩ mà toàn bộ thửa đất thuộc quyền riêng của một thành viên hộ gia đình.

            Tài liệu hiện có quy định về chế độ, thủ tục liên quan đến người hưởng trợ cấp thờ cúng liệt sĩ và đại diện thân nhân liệt sĩ, nhưng chưa cung cấp căn cứ xác định quyền sử dụng đất của hộ gia đình tự động chuyển thành quyền sử dụng đất riêng của người đang thực hiện việc thờ cúng.

            Đối với trường hợp của anh/chị, cần kiểm tra bản án sơ thẩm xem Tòa án căn cứ chính xác vào văn bản nào, điều luật nào và chứng cứ nào để xác định thửa 204 và thửa 211 phải giao cho người cha vì lý do “ưu đãi liệt sĩ/thờ cúng”.

            Nếu bản án chỉ dựa vào mục đích thờ cúng mà chưa giải quyết đầy đủ quyền sử dụng đất chung của các thành viên hộ gia đình thì đây là vấn đề cần được phân tích kỹ trong kháng cáo.

            4. Khi kháng cáo phúc thẩm, gia đình cần tập trung vào những vấn đề nào?

            Theo thông tin hiện tại, tôi cho rằng hồ sơ phúc thẩm cần tập trung làm rõ ít nhất các vấn đề sau:

            Thứ nhất, xác định đúng thành viên hộ gia đình có quyền sử dụng đất.

            Cần xác định tại thời điểm Nhà nước giao đất có đúng 06 nhân khẩu hay không, 06 người đó là ai, có đang sống chung và có quyền sử dụng đất chung hay không.

            Điểm này đặc biệt quan trọng vì xác định hộ gia đình sử dụng đất dựa trên chính tình trạng của các thành viên tại thời điểm được giao đất, công nhận quyền sử dụng đất hoặc nhận chuyển quyền.

            Thứ hai, kiểm tra toàn bộ hồ sơ cấp Giấy chứng nhận.

            Cần xem Giấy chứng nhận được cấp cho “hộ gia đình” theo căn cứ nào; hồ sơ giao đất, danh sách nhân khẩu, sổ hộ khẩu hoặc tài liệu tương ứng tại thời điểm giao đất ghi những ai.

            Thứ ba, kiểm tra căn cứ Tòa sơ thẩm giao riêng thửa 204 và 211 cho người cha.

            Cần đối chiếu phần nhận định và quyết định của bản án để xác định Tòa đã căn cứ vào nguồn gốc đất, công sức quản lý sử dụng, nhu cầu ở, việc thờ cúng liệt sĩ hay căn cứ pháp lý nào khác.

            Thứ tư, kiểm tra việc định giá và số tiền 97 triệu đồng.

            Nếu Tòa giao phần đất và nhà cho một người nhưng buộc người đó thanh toán lại giá trị cho các thành viên khác, cần kiểm tra cách xác định giá trị nhà, đất, diện tích và phần quyền của từng thành viên.

            Thứ năm, xem xét việc chia/dồn mẹ và 04 người con sang thửa 49.

            Cần xác định cách chia này có phù hợp với quyền sử dụng đất của từng thành viên và giá trị thực tế của phần đất được nhận hay không.

            Đối với trường hợp của anh/chị, việc kháng cáo không nên chỉ tập trung vào lập luận “không đồng ý cho cha lấy đất”, mà cần chứng minh rằng Tòa án sơ thẩm đã xác định chưa đúng chủ thể có quyền sử dụng đất, chưa đánh giá đầy đủ quyền của các thành viên hộ gia đình hoặc chưa làm rõ căn cứ pháp lý để giao đất riêng cho một thành viên nếu thực tế hồ sơ chứng minh được các vấn đề này.

            5. Lưu ý & khuyến nghị từ Luật Sư 11

            Đây là vụ án tranh chấp đất hộ gia đình đã được xét xử sơ thẩm và đang chuẩn bị bước sang phúc thẩm, nên việc đánh giá bản án phải dựa trực tiếp vào hồ sơ vụ án, đặc biệt là:

            • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của các thửa 204, 211 và 49;

            • Hồ sơ giao đất ban đầu của Tập đoàn sản xuất;

            • Danh sách 06 nhân khẩu tại thời điểm Nhà nước giao đất;

            • Hồ sơ địa chính, hồ sơ cấp Giấy chứng nhận;

            • Giấy tờ chứng minh nguồn gốc và mục đích thờ cúng liệt sĩ;

            • Bản án sơ thẩm đầy đủ, đặc biệt là phần nhận định và quyết định;

            • Kết quả đo đạc, trích đo và định giá tài sản;

            • Tài liệu thể hiện việc người anh đã xây dựng nhà trên diện tích 252,2 m²;

            • Đơn kháng cáo và các tài liệu, chứng cứ đã nộp tại cấp sơ thẩm.

            Luật Đất đai hiện xác định hộ gia đình có đất từ trước thời điểm Luật có hiệu lực theo tư cách nhóm người sử dụng đất có chung quyền sử dụng đất. Đồng thời, nếu quyền sử dụng đất của nhóm phân chia được theo phần thì thành viên muốn thực hiện quyền đối với phần của mình phải thực hiện thủ tục đăng ký biến động/tách thửa theo quy định; nếu không phân chia được theo phần thì các thành viên cùng thực hiện hoặc ủy quyền cho người đại diện.
            Vì vậy, cần nghiên cứu bản án sơ thẩm và toàn bộ hồ sơ để xác định chính xác quyền của từng thành viên hộ gia đình và căn cứ mà Tòa sơ thẩm sử dụng.

            Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:
            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị. 

          • Về việc cấp dưỡng sau li hôn

            Dạ em chào luật sư,em và chồng kết hôn vào năm 2015,li hôn năm 2019 đã ra toà,có giấy quyết định của toà án,em là người trực tiếp nuôi con(con em sinh năm 2016),do không thống nhất được mức cấp dưỡng hàng tháng,nên toà có quyết định theo quy định của nhà nước với mức chu cấp là 695.000đồng/tháng(do chồng trục tiếp cấp dưỡng)để e lo cho con,nhưng tính từ thời điểm có quyết định đến nay,em không nhận được khoảng cấp dưỡng nào cho con em.Vậy em muốn yêu cầu cấp duỡng có được k ạ?và cần thủ tục nào ạ?và em muốn biết em yêu cầu như vậy có đòi lại được mức trợ cấp trước giờ k ạ?em cám ơn luật sư!

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 10/08/2026

            Về việc cấp dưỡng sau li hôn

            Sau ly hôn chồng không cấp dưỡng cho con theo quyết định của Tòa án, có đòi lại được tiền cấp dưỡng không?

            Chào anh/chị, vấn đề của anh/chị được Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật Sư 11 – tư vấn như sau:

            Anh/chị và chồng ly hôn năm 2019, anh/chị là người trực tiếp nuôi con sinh năm 2016. Tòa án đã có quyết định buộc người chồng không trực tiếp nuôi con phải cấp dưỡng 695.000 đồng/tháng, nhưng từ khi có quyết định đến nay anh/chị chưa nhận được khoản cấp dưỡng nào.

            Anh/chị muốn biết có thể yêu cầu người chồng thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng hay không, cần làm thủ tục gì và có thể yêu cầu khoản cấp dưỡng chưa được thanh toán từ trước đến nay hay không.

            1. Sau ly hôn, người không trực tiếp nuôi con có phải cấp dưỡng không?

            Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình, sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên. Khi cha mẹ không thỏa thuận được về việc nuôi con thì Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con.

            Đồng thời, Điều 82 quy định rõ cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con. Người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu người không trực tiếp nuôi con thực hiện nghĩa vụ này.

            Đối với trường hợp của anh/chị, Tòa án đã có quyết định xác định mức cấp dưỡng là 695.000 đồng/tháng thì đây không còn chỉ là thỏa thuận giữa hai bên mà đã có quyết định của Tòa án làm căn cứ thực hiện nghĩa vụ.

            2. Người chồng không trả tiền cấp dưỡng nhiều năm thì người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu không?

            Theo Điều 119 Luật Hôn nhân và gia đình, người được cấp dưỡng, cha, mẹ hoặc người giám hộ của người đó có quyền yêu cầu Tòa án buộc người không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng phải thực hiện nghĩa vụ.

            Ngoài ra, Điều 83 cũng quy định cha, mẹ trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu người không trực tiếp nuôi con thực hiện các nghĩa vụ theo Điều 82.

            Đối với trường hợp của anh/chị, anh/chị là người trực tiếp nuôi con nên có quyền yêu cầu người chồng thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng đã được Tòa án xác định.

            Do Tòa án đã có quyết định về mức cấp dưỡng 695.000 đồng/tháng, vấn đề quan trọng hiện nay cần xác định là thực hiện thủ tục yêu cầu thi hành khoản nghĩa vụ cấp dưỡng theo quyết định của Tòa án, thay vì mặc nhiên xem đây là một yêu cầu cấp dưỡng mới.

            3. Có được yêu cầu khoản cấp dưỡng mà người chồng chưa trả từ trước đến nay không?

            Theo Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình, mức cấp dưỡng được xác định căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Việc cấp dưỡng có thể thực hiện định kỳ hàng tháng theo Điều 117.

            Trong trường hợp của anh/chị, Tòa án đã xác định mức 695.000 đồng/tháng, vì vậy cần đối chiếu chính xác quyết định của Tòa án để xác định:

            • Thời điểm nghĩa vụ cấp dưỡng bắt đầu;

            • Người chồng phải cấp dưỡng vào thời điểm nào hàng tháng;

            • Từ thời điểm đó đến nay đã có bao nhiêu kỳ cấp dưỡng chưa thực hiện;

            • Anh/chị đã từng nhận được khoản tiền nào hay chưa;

            • Trước đây anh/chị có từng yêu cầu thi hành quyết định của Tòa án hay chưa.

            Về nguyên tắc, các khoản cấp dưỡng đã đến hạn nhưng người có nghĩa vụ không thực hiện cần được xem xét để yêu cầu thi hành. Tuy nhiên, do sự việc của anh/chị kéo dài từ năm 2019 đến nay, cần kiểm tra thêm quyết định ly hôn, ngày quyết định có hiệu lực và tình trạng thi hành án trước đây để xác định chính xác phạm vi khoản tiền có thể yêu cầu.

            Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn.

            4. Muốn yêu cầu chồng trả tiền cấp dưỡng thì cần làm gì?

            Trước hết, anh/chị cần chuẩn bị và kiểm tra các giấy tờ liên quan đến việc ly hôn và cấp dưỡng, đặc biệt là bản chính hoặc bản sao hợp lệ quyết định/bản án của Tòa án có nội dung buộc người chồng cấp dưỡng 695.000 đồng/tháng.

            Sau đó cần thực hiện thủ tục yêu cầu cơ quan có thẩm quyền tổ chức thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng theo quyết định của Tòa án.

            Anh/chị nên chuẩn bị các tài liệu như:

            • Bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án;

            • Giấy tờ tùy thân của anh/chị;

            • Giấy khai sinh của con;

            • Tài liệu thể hiện người chồng không thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng, nếu có;

            • Thông tin về nơi cư trú, nơi làm việc, tài sản hoặc thu nhập của người chồng nếu anh/chị biết.

            Trong quá trình xử lý, cần đặc biệt xác định người chồng hiện đang cư trú và làm việc ở đâu, vì thông tin này có ý nghĩa trong việc tổ chức thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng.

            5. Lưu ý & khuyến nghị từ Luật Sư 11

            Anh/chị không nên bỏ qua việc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng, bởi đây là nghĩa vụ của người cha đối với con khi không trực tiếp nuôi con. Pháp luật cũng ghi nhận quyền của cha, mẹ trực tiếp nuôi con trong việc yêu cầu người không trực tiếp nuôi con thực hiện nghĩa vụ này.

            Đối với trường hợp này, anh/chị nên:

            • Giữ lại bản án/quyết định ly hôn có nội dung về mức cấp dưỡng 695.000 đồng/tháng;

            • Xác định chính xác từ tháng nào người chồng bắt đầu không thực hiện nghĩa vụ;

            • Lập bảng kê từng tháng chưa được cấp dưỡng;

            • Thu thập các tài liệu chứng minh việc anh/chị chưa nhận được tiền;

            • Kiểm tra xem trước đây anh/chị đã từng nộp đơn yêu cầu thi hành hay chưa;

            • Không nên tự tính và khẳng định ngay toàn bộ số tiền từ năm 2019 đến nay đều chắc chắn được nhận, vì cần kiểm tra hồ sơ và thời điểm phát sinh, thực hiện nghĩa vụ cụ thể.

            Đặc biệt, do quyết định của Tòa án đã có từ năm 2019, Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn, nhất là quyết định đã có hiệu lực từ ngày nào và trong thời gian qua anh/chị có từng làm thủ tục yêu cầu thi hành hay chưa.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:
            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị. 

          • thủ tuc ly hon đon phuong

            vợ chong em ly thân cũng dc gan sáu năm roi luc đau e có đem giay tờ lền nop toa an mà toà kêu phải thêm vào một tờ giấy xác nhận nơi cư trú của chồng mà chồng e thì k có ve quê nên là e thieu giấy dó và rồi k nộp dc ạh gio e phai làm sao ạ

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 07/08/2026

            thủ tuc ly hon đon phuong

            Thủ tục ly hôn đơn phương khi không có giấy xác nhận nơi cư trú của chồng phải làm thế nào?

            Chào anh/chị, vấn đề của anh/chị được Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật Sư 11 – tư vấn như sau:

            Anh/chị và chồng đã ly thân gần 6 năm. Trước đây anh/chị đã nộp hồ sơ ly hôn đơn phương nhưng Tòa án yêu cầu bổ sung giấy xác nhận nơi cư trú của chồng. Do chồng không về địa phương nên anh/chị không xin được giấy này và chưa thể tiếp tục giải quyết hồ sơ. Hiện nay anh/chị muốn biết cần làm gì để tiếp tục thủ tục ly hôn đơn phương.

            1. Ly hôn đơn phương cần nộp hồ sơ tại Tòa án nào?

            Theo quy định của pháp luật, khi yêu cầu ly hôn đơn phương, người khởi kiện phải nộp hồ sơ tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, thông thường là nơi bị đơn (người chồng) cư trú hoặc làm việc theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.

            Đối với trường hợp của anh/chị, nếu Tòa án yêu cầu bổ sung giấy xác nhận nơi cư trú của chồng thì mục đích là để xác định đúng thẩm quyền giải quyết vụ án. Đây là tài liệu thường được yêu cầu khi thông tin về nơi cư trú của bị đơn chưa rõ ràng.

            2. Không có giấy xác nhận nơi cư trú của chồng thì có ly hôn đơn phương được không?

            Pháp luật không quy định bắt buộc người yêu cầu ly hôn phải tự mình xin được giấy xác nhận cư trú trong mọi trường hợp. Nếu anh/chị không thể tự thu thập được tài liệu này vì lý do khách quan thì có thể trình bày rõ với Tòa án và đề nghị Tòa án hỗ trợ xác minh theo thẩm quyền.

            Đối với trường hợp của anh/chị, nếu chồng không về địa phương hoặc anh/chị không được cấp giấy xác nhận cư trú thì nên làm đơn trình bày rõ lý do và đề nghị Tòa án xác minh thông tin cư trú của chồng thông qua cơ quan công an hoặc cơ quan có thẩm quyền.

            3. Nếu không biết chính xác nơi ở hiện nay của chồng thì xử lý thế nào?

            Trong thực tế, nhiều trường hợp vợ chồng ly thân nhiều năm nên người yêu cầu ly hôn không còn biết chính xác nơi cư trú của người còn lại.

            Đối với trường hợp của anh/chị, cần cung cấp cho Tòa án tất cả thông tin mình biết như địa chỉ thường trú, nơi cư trú cuối cùng, nơi làm việc (nếu có), số điện thoại hoặc các thông tin liên quan để Tòa án xem xét xác minh. Trường hợp cần thiết, Tòa án sẽ thực hiện các thủ tục tố tụng theo quy định của pháp luật.

            4. Anh/chị cần thực hiện những bước gì để tiếp tục thủ tục ly hôn đơn phương?

            Anh/chị nên thực hiện các bước sau:

            • Đến Tòa án nơi trước đây đã nộp hồ sơ để hỏi về tình trạng hồ sơ.

            • Làm đơn trình bày việc không thể xin giấy xác nhận nơi cư trú của chồng và đề nghị Tòa án hỗ trợ xác minh.

            • Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ khác như giấy đăng ký kết hôn, CCCD, giấy khai sinh của con (nếu có), tài liệu liên quan đến tài sản chung (nếu có yêu cầu giải quyết).

            Đối với trường hợp của anh/chị, việc đã ly thân gần 6 năm là một tình tiết để Tòa án xem xét đánh giá tình trạng hôn nhân, tuy nhiên việc có chấp nhận cho ly hôn hay không sẽ căn cứ vào toàn bộ chứng cứ và quy định của pháp luật.

            5. Lưu ý & khuyến nghị từ Luật Sư 11

            • Không nên để hồ sơ kéo dài quá lâu nếu vẫn có nhu cầu ly hôn.

            • Giữ lại các giấy tờ, thông báo hoặc văn bản mà Tòa án đã từng yêu cầu bổ sung.

            • Nếu gặp khó khăn trong việc xác định nơi cư trú của chồng hoặc hoàn thiện hồ sơ, cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn và có phương án phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:

            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị.

          • Xin giải đáp

            Năm 2024,cháu gái tôi lúc đó 14t chơi game trên mạng có quen biết,sau đó quan hệ với bạn trai 16t, đã mang thai.lúc gia đình biết được thì đành tổ chức đám cưới nhỏ cho cháu.năm 2025,cháu sinh ra 1 bé trai.vì chưa đủ tuổi, chưa đăng kí kết hôn nên kh làm giấy khai sinh cho bé được.đến nay năm 2026,gia đình xung đột,cháu gái tôi ẳm bé về bên ngoại ở .ba bé và ông bà nội đang tìm cách đòi đứa bé lại.xin hỏi trường hợp ba của bé,tôi có thể kiện được không ạ

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 06/08/2026

            Xin giải đáp

            Con dưới 18 tuổi sinh con khi chưa đăng ký kết hôn: Mẹ có được quyền nuôi con? Cha và ông bà nội có được đòi lại cháu không?

            Chào anh/chị, vấn đề của anh/chị được Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật Sư 11 – tư vấn như sau:

            Năm 2024, cháu gái của anh/chị khi mới 14 tuổi có quen biết và quan hệ tình cảm với một bạn nam 16 tuổi, sau đó mang thai. Gia đình hai bên tổ chức một đám cưới nhỏ nhưng do cả hai đều chưa đủ tuổi kết hôn nên không thể đăng ký kết hôn. Năm 2025, cháu sinh một bé trai. Hiện nay, do phát sinh mâu thuẫn giữa hai gia đình, cháu đã đưa con về nhà ngoại sinh sống, trong khi cha của bé và ông bà nội muốn đưa cháu bé về nuôi. Vậy trong trường hợp này, cháu gái của anh/chị cần làm gì để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình và của con?

            1. Chưa đăng ký kết hôn thì cha mẹ có được xác lập quyền đối với con không?

            Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn thì không làm phát sinh quan hệ vợ chồng hợp pháp. Tuy nhiên, quyền và nghĩa vụ giữa cha, mẹ và con vẫn được pháp luật bảo vệ, nếu quan hệ huyết thống được xác định theo quy định.

            Đối với trường hợp của anh/chị, mặc dù hai cháu chưa đăng ký kết hôn do chưa đủ tuổi nhưng điều đó không làm mất quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con. Nếu người cha được xác định hợp pháp thông qua việc nhận cha, con hoặc bằng bản án, quyết định của Tòa án thì vẫn có quyền và nghĩa vụ chăm sóc, cấp dưỡng, giáo dục con theo quy định pháp luật.

            2. Chưa làm giấy khai sinh cho con thì cần thực hiện như thế nào?

            Theo quy định của pháp luật về hộ tịch, mọi trẻ em sinh ra đều có quyền được đăng ký khai sinh, không phụ thuộc vào việc cha mẹ đã đăng ký kết hôn hay chưa.

            Đối với trường hợp của anh/chị, gia đình nên khẩn trương thực hiện thủ tục đăng ký khai sinh cho cháu bé tại cơ quan hộ tịch có thẩm quyền. Nếu chưa xác định hoặc chưa làm thủ tục nhận cha, con thì trước mắt vẫn có thể đăng ký khai sinh theo quy định; việc bổ sung thông tin về người cha có thể được thực hiện sau khi hoàn tất thủ tục nhận cha, con theo quy định của pháp luật.

            3. Cha của cháu bé hoặc ông bà nội có quyền tự ý đưa cháu bé về nuôi không?

            Pháp luật quy định việc nuôi dưỡng, chăm sóc con phải bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em. Cha mẹ có quyền, nghĩa vụ ngang nhau trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng con; trường hợp phát sinh tranh chấp thì việc ai trực tiếp nuôi con sẽ do Tòa án xem xét, quyết định dựa trên điều kiện thực tế và lợi ích của trẻ.

            Đối với trường hợp của anh/chị, cha của cháu bé hoặc ông bà nội không có quyền tự ý đến đưa cháu bé đi nếu không có sự đồng ý của người đang trực tiếp chăm sóc hoặc không có quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Nếu các bên không thỏa thuận được thì có thể yêu cầu Tòa án giải quyết quyền trực tiếp nuôi con theo quy định.

            4. Cháu gái cần làm gì để bảo vệ quyền nuôi con?

            Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình cũng như của cháu bé, cháu gái của anh/chị nên:

            • Thực hiện đăng ký khai sinh cho cháu bé theo đúng quy định.

            • Thu thập các tài liệu chứng minh mình là người trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con từ khi sinh đến nay.

            • Lưu giữ các chứng cứ về điều kiện chăm sóc, chỗ ở, thu nhập (nếu có), sự hỗ trợ của gia đình ngoại trong việc nuôi dưỡng cháu bé.

            • Trường hợp phía gia đình bên nội có hành vi ép buộc, tự ý đưa cháu bé đi hoặc phát sinh tranh chấp, có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền hoặc Tòa án giải quyết để bảo vệ quyền lợi của cháu bé theo đúng quy định pháp luật.

            Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn, đặc biệt về việc đã đăng ký khai sinh hay chưa, đã thực hiện thủ tục nhận cha, con hay chưa và tình trạng pháp lý hiện nay của hai cháu.

            5. Lưu ý & khuyến nghị từ Luật Sư 11

            • Việc hai cháu chưa đăng ký kết hôn không đồng nghĩa với việc người mẹ mất quyền nuôi con.

            • Mọi quyết định liên quan đến việc giao con cho ai trực tiếp nuôi đều phải đặt lợi ích của trẻ em lên hàng đầu.

            • Gia đình nên ưu tiên giải quyết bằng thương lượng để tránh ảnh hưởng đến sự phát triển của cháu bé.

            • Nếu phát sinh tranh chấp về quyền nuôi con hoặc việc nhận cha, con, nên có luật sư hỗ trợ ngay từ đầu để bảo vệ đầy đủ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:

            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị.

          • Hỏi về luật đất đai: Tách thửa đất

            Tôi muốn hỏi luật sư về tách thửa đất. Tôi mua đất với ông A từ năm 2015 đến nay đã hơn 10 rồi, chỉ có giấy tờ viết tay. Nhiều lần tôi hỏi yêu cầu ông ta tách thửa đất cho tôi nhưng ông cứ bảo sổ đang cắm nợ ở ngân hàng chưa lấy ra đc. Trường hợp này tôi nên làm gì, có kiện ông ta về tội lợi dụng chiếm đoạt tài sản được ko luật sư?

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 31/07/2026

            Hỏi về luật đất đai: Tách thửa đất

            Mua đất bằng giấy viết tay hơn 10 năm chưa được tách thửa, có kiện bên bán về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được không?

            Chào anh/chị, vấn đề của anh/chị được Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật Sư 11 – tư vấn như sau:

            Anh/chị mua một phần thửa đất của ông A từ năm 2015 bằng giấy viết tay và đã thanh toán tiền. Đến nay đã hơn 10 năm nhưng ông A vẫn chưa thực hiện thủ tục tách thửa, với lý do Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đang thế chấp tại ngân hàng. Anh/chị muốn biết có thể yêu cầu tách thửa như thế nào và có thể tố giác ông A về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không.

            1. Mua đất bằng giấy viết tay có được pháp luật công nhận hay không?

            Theo quy định của pháp luật đất đai và Bộ luật Dân sự, việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất về nguyên tắc phải được lập thành văn bản và được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật.

            Tuy nhiên, hiệu lực của giao dịch còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời điểm giao kết, việc các bên đã thực hiện nghĩa vụ đến đâu, quá trình sử dụng đất trên thực tế và các chứng cứ liên quan.

            Đối với trường hợp của anh/chị, nếu đã giao đủ tiền, nhận đất và sử dụng ổn định từ năm 2015 thì đây là những tình tiết quan trọng để Tòa án xem xét khi giải quyết tranh chấp. Cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn, đặc biệt là giấy mua bán viết tay, chứng từ thanh toán và tình trạng sử dụng đất thực tế.

            2. Bên bán không thực hiện tách thửa theo cam kết thì người mua có quyền yêu cầu gì?

            Khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng, bên còn lại có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại hoặc khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo quy định của pháp luật.

            Đối với trường hợp của anh/chị, việc ông A nhiều năm không thực hiện thủ tục tách thửa với lý do sổ đỏ đang thế chấp ngân hàng không làm mất quyền yêu cầu của anh/chị. Anh/chị có thể:

            • Gửi văn bản yêu cầu ông A thực hiện việc giải chấp và tách thửa theo thỏa thuận.

            • Nếu ông A không thực hiện, có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và bảo vệ quyền lợi của mình.

            3. Có thể tố giác ông A về tội lừa đảo hoặc lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hay không?

            Để bị xử lý về các tội như Lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định có đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự.

            Đối với trường hợp của anh/chị, chỉ việc chậm tách thửa hoặc viện lý do sổ đang thế chấp chưa đủ căn cứ để khẳng định ông A phạm tội. Nếu tại thời điểm nhận tiền, ông A vẫn là chủ sử dụng đất hợp pháp, việc thế chấp có thật và chưa có căn cứ chứng minh ông A ngay từ đầu dùng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tiền thì vụ việc thường được xem là tranh chấp dân sự.

            Ngược lại, nếu có chứng cứ chứng minh ông A ngay từ đầu không có khả năng thực hiện việc chuyển nhượng, cố tình đưa ra thông tin gian dối để nhận tiền hoặc bán cùng một thửa đất cho nhiều người nhằm chiếm đoạt tài sản thì có thể phát sinh dấu hiệu của vụ án hình sự. Việc này cần được cơ quan điều tra xác minh trên cơ sở tài liệu, chứng cứ cụ thể.

            4. Người mua nên thực hiện những bước gì để bảo vệ quyền lợi?

            Để bảo vệ quyền lợi của mình, anh/chị nên thực hiện theo trình tự sau:

            • Thu thập toàn bộ giấy tờ mua bán viết tay, biên nhận thanh toán, tin nhắn, ghi âm, hình ảnh và các tài liệu chứng minh giao dịch.

            • Kiểm tra tình trạng pháp lý của thửa đất, bao gồm việc thế chấp tại ngân hàng và tình trạng quy hoạch, đủ điều kiện tách thửa hay không.

            • Gửi văn bản yêu cầu ông A thực hiện đúng cam kết trong thời hạn cụ thể.

            • Nếu ông A vẫn không thực hiện hoặc cố tình né tránh, anh/chị nên khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

            5. Lưu ý & khuyến nghị từ Luật Sư 11

            Qua nội dung anh/chị cung cấp, vụ việc có nhiều yếu tố cần được kiểm tra như:

            • Giấy viết tay được lập vào thời điểm nào và có nội dung cam kết tách thửa hay không.

            • Anh/chị đã thanh toán toàn bộ tiền hay mới thanh toán một phần.

            • Thửa đất hiện nay có đủ điều kiện tách thửa theo quy định pháp luật hay không.

            • Giấy chứng nhận đang thế chấp tại ngân hàng từ thời điểm nào và vì khoản vay nào.

            Do đó, cần kiểm tra thêm hồ sơ để tư vấn chính xác hơn trước khi xác định nên khởi kiện dân sự hay tố giác hình sự. Trong đa số trường hợp tương tự, người mua nên ưu tiên bảo vệ quyền lợi thông qua thủ tục dân sự nếu chưa có căn cứ rõ ràng về hành vi chiếm đoạt tài sản.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:
            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị. 

          • Tư vấn về tội đe doạ giết người

            Gia đình tôi vừa bị một đối tượng có tiền án chơi ma túy đá qua tận nhà cầm dao chặt phá cây cảnh trước nhà. Nó không bước vào cổng nhưng cầm dao đe doạ sẽ giết cả nhà tôi. Xin hỏi trong trường hợp này nó nên bị kết tội cố ý gây rối trật tự hay tội đe doạ giết người. Trước đó gia đình tôi và nó có tranh chấp dân sự và đã được phường giải quyết xong.

            Luật sư Nguyễn Thành Huân đã trả lời

            • 28/07/2026

            Tư vấn về tội đe doạ giết người

            Cầm dao đến nhà đe dọa giết cả gia đình thì bị xử lý thế nào?

            Chào anh/chị, vấn đề của anh/chị được Luật sư Nguyễn Thành Huân – Giám đốc Công ty Luật Sư 11 – tư vấn như sau:

            Gia đình anh/chị cho biết một người có tiền án, từng sử dụng ma túy đá đã mang dao đến trước nhà, chặt phá cây cảnh và liên tục đe dọa sẽ giết cả gia đình. Người này không đi vào trong cổng nhưng có hành vi cầm hung khí đe dọa. Trước đó giữa hai bên từng có tranh chấp dân sự và vụ việc đã được UBND phường giải quyết. Anh/chị băn khoăn không biết người này có thể bị xử lý về tội gây rối trật tự công cộng hay tội đe dọa giết người.

            1. Hành vi đe dọa giết người khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

            Theo Bộ luật Hình sự năm 2015, không phải mọi lời nói đe dọa đều cấu thành tội đe dọa giết người. Người thực hiện hành vi chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi có hành vi đe dọa tước đoạt tính mạng người khác và việc đe dọa đó làm cho người bị đe dọa có căn cứ thực sự lo sợ rằng việc giết người sẽ được thực hiện.

            Đối với trường hợp của anh/chị, việc đối tượng mang dao đến trước nhà, chặt phá tài sản và đe dọa sẽ giết cả gia đình là những tình tiết rất quan trọng để cơ quan điều tra đánh giá. Nếu các chứng cứ như camera, nhân chứng, lời khai và hoàn cảnh xảy ra sự việc chứng minh gia đình anh/chị có căn cứ thực sự lo sợ tính mạng bị xâm hại thì người này có thể bị xem xét về tội đe dọa giết người.

            2. Hành vi cầm dao chặt phá cây cảnh trước nhà có bị xử lý hình sự không?

            Việc dùng dao chặt phá cây cảnh là hành vi xâm phạm tài sản của người khác. Tùy theo giá trị tài sản bị thiệt hại, mức độ hư hỏng và các tình tiết của vụ việc, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét xử lý theo quy định về hành vi hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản hoặc xử lý vi phạm hành chính nếu chưa đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự.

            Đối với trường hợp của anh/chị, cần định giá phần cây cảnh, tài sản bị hư hỏng và thu thập đầy đủ hình ảnh, video, hóa đơn hoặc tài liệu chứng minh giá trị thiệt hại để làm căn cứ giải quyết.

            3. Trường hợp nào có thể xem xét tội gây rối trật tự công cộng?

            Tội gây rối trật tự công cộng được xem xét khi người có hành vi gây mất an ninh, trật tự tại khu dân cư hoặc nơi công cộng, ảnh hưởng xấu đến an ninh, an toàn xã hội và đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự.

            Đối với trường hợp của anh/chị, nếu hành vi cầm dao, la hét, đe dọa và đập phá xảy ra công khai, gây náo loạn khu dân cư, làm nhiều người hoang mang hoặc cản trở sinh hoạt bình thường thì cơ quan điều tra có thể xem xét thêm dấu hiệu của tội gây rối trật tự công cộng. Tuy nhiên, việc có khởi tố về tội danh này hay không sẽ phụ thuộc vào kết quả xác minh và chứng cứ thu thập được.

            4. Gia đình cần làm gì để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp?

            Ngay sau khi xảy ra vụ việc, gia đình nên:

            • Trình báo ngay đến Công an cấp xã hoặc Cơ quan Cảnh sát điều tra nơi xảy ra vụ việc.

            • Giao nộp toàn bộ video camera, hình ảnh, ghi âm, lời đe dọa (nếu có).

            • Đề nghị lấy lời khai của những người chứng kiến.

            • Lập hồ sơ về thiệt hại đối với cây cảnh và các tài sản bị phá hoại.

            • Nếu đối tượng tiếp tục đe dọa, cần thông báo ngay cho cơ quan công an để áp dụng các biện pháp ngăn chặn, bảo đảm an toàn cho gia đình.

            5. Lưu ý và khuyến nghị từ Luật Sư 11

            Với các thông tin anh/chị cung cấp, chưa thể khẳng định ngay người này sẽ bị xử lý về tội đe dọa giết người hay tội gây rối trật tự công cộng, bởi việc định tội danh thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng sau khi đánh giá toàn diện chứng cứ.

            Tuy nhiên, việc đối tượng mang dao đến trước nhà, chặt phá tài sản và đe dọa giết cả gia đình là vụ việc có dấu hiệu nguy hiểm, cần được cơ quan công an tiếp nhận, xác minh và xử lý kịp thời. Nếu có đầy đủ chứng cứ chứng minh việc đe dọa làm gia đình anh/chị thực sự lo sợ việc tước đoạt tính mạng sẽ xảy ra thì cơ quan điều tra có thể xem xét dấu hiệu của tội đe dọa giết người; đồng thời cũng có thể xem xét các hành vi khác như hủy hoại tài sản hoặc gây rối trật tự công cộng nếu đủ căn cứ theo quy định của pháp luật.

            Nếu anh/chị cần hỗ trợ thêm về vấn đề này, vui lòng liên hệ với luật sư qua thông tin sau:

            📍 CÔNG TY LUẬT TNHH LUẬT SƯ 11
            ✔️ 120 – 122 Điện Biên Phủ, phường Tân Định, TP. Hồ Chí Minh
            📞 0979 800 000 – Zalo/Mobile
            📧 nguyenthanhhuan@luatsu11.vn
            🌐 https://luatsu11.vn

            Luật sư Nguyễn Thành Huân sẽ cùng đội ngũ là những luật sư nhiều năm kinh nghiệm tại Công ty Luật Sư 11 đồng hành cùng anh/chị để giải quyết vấn đề nêu vấn đề và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của anh/chị.

          • First
          • 1
          • 2
          • 3
          • 4
          • 5
          • ...
          • Last

          Đánh giá (Rating) của iLAW

          1. Hệ thống Đánh giá (Rating) trên iLAW hoạt động như thế nào

          iLAW đưa ra Đánh giá (Rating) dựa trên các thông tin do Luật sư cung cấp trong trang cá nhân của Luật sư và các thông tin mà iLAW thu thập được (ví dụ, các thông tin do Đoàn Luật sư, Liên đoàn Luật sư hoặc các Sở tư pháp công bố...). Thêm vào đó, thuật toán thông minh (Smart Agorithm) trên hệ thống iLAW cũng nhận diện và tự động cập nhật thường xuyên những thay đổi (tăng hoặc giảm) của Đánh giá (Rating). 

          2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến Đánh giá (Rating) của iLAW

          Kinh nghiệm và bằng cấp

          Số năm kinh nghiệm hành nghề của Luật sư, học vấn, bằng cấp chuyên môn hoặc các bằng cấp trong các lĩnh vực liên quan mà Luật sư đạt được.

          Thành tựu trong nghề nghiệp

          Các giải thưởng, vinh danh, bằng khen…của cá nhân Luật sư hoặc của văn phòng/công ty nơi Luật sư làm việc.

          Danh tiếng và uy tín trong nghề

          Mức độ tích cực của các Nhận xét (reviews) và đánh giá sao (từ 1 sao đến 5 sao) chất lượng dịch vụ pháp lý từ khách hàng cũ và Đánh giá của luật sư đồng nghiệp đối với Luật sư.

          Đóng góp cho nghề

          Luật sư có xuất bản các sách chuyên ngành pháp lý, các bài viết, chia sẻ quan điểm pháp lý trên các báo, tạp chí, các tham luận, trình bày tại các hội thảo chuyên ngành pháp lý...

          Đóng góp cho cộng đồng

          Luật sư tích cực tham gia trả lời miễn phí các Câu hỏi của khách hàng, chia sẻ miễn phí các thông tin pháp lý hữu ích, các biểu mẫu, mẫu hợp đồng cho khách hàng trên iLAW.

          3. Các mức độ của Đánh giá (Rating) của iLAW

          Kết quả Đánh giá (Rating) trên hệ thống iLAW được chia làm 04 mức độ tương ứng, phản ánh thông tin toàn diện về Luật sư và chất lượng cũng như uy tín của dịch vụ pháp lý mà Luật sư cung cấp:

          10 - 9.0: Xuất sắc 

          8.9 - 8.0: Rất tốt 

          7.9 - 7.0: Tốt 

          6.9 - 6.0: Trung bình

          • Về chúng tôi
          • Điều khoản sử dụng
          • Dành cho người dùng
          • Dành cho Luật sư
          • Chính sách bảo mật
          • Nội quy trang Nhận xét
          • Đánh giá của iLAW

          Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Pháp Lý Thông Minh

          Tầng 6,7 Toà nhà Friendship, số 31 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

          Điện thoại: (028) 7303 2868

          Email: cskh@i-law.vn

          GCNĐKKD số 0314107106 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM cấp ngày 10/11/2016

          iLAW chỉ cung cấp thông tin và nền tảng công nghệ để bạn sử dụng thông tin đó. Chúng tôi không phải là công ty luật và không cung cấp dịch vụ pháp lý. Bạn nên tham vấn ý kiến Luật sư cho vấn đề pháp lý mà bạn đang cần giải quyết. Vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật khi sử dụng website.

          © iLAW Inc. All Rights Reserved 2019