Nguyễn Văn Toàn
Tổng cộng: 277
-
Luật hôn nhân gia đình
Em gái họ tôi và tôi đều là 2 người khác dòng họ, nhưng bà ngoại em gái họ tôi là em ruột của bà nội tôi, bà ngoại em gái tôi sinh ra mẹ em gái tôi và cưới người khác họ và mẹ em gái tôi sinh ra em tôi, trong trường hợp này tôi và em gái tôi có thể kết hôn hay không?
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
Luật hôn nhân gia đình
Chào Anh Đỗ Gia Bảo,
Qua nội dung Anh trình bày, tôi hiểu rằng bà ngoại của em gái họ Anh là em ruột của bà nội Anh. Bà ngoại của em gái Anh sinh ra mẹ của em gái Anh, sau đó mẹ của em gái Anh sinh ra em ấy. Anh muốn biết trong trường hợp hai người khác họ nhưng có quan hệ huyết thống như trên thì có được đăng ký kết hôn hay không.
Tôi xin tư vấn như sau:
1. Pháp luật cấm kết hôn giữa những người có họ trong phạm vi ba đời
Theo điểm d khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình, pháp luật cấm kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa những người cùng dòng máu về trực hệ; giữa những người có họ trong phạm vi ba đời; giữa cha, mẹ nuôi với con nuôi; giữa người đã từng là cha, mẹ nuôi với con nuôi...
Điều này có nghĩa là không phải cứ có quan hệ họ hàng thì sẽ bị cấm kết hôn. Phải xác định chính xác hai người có chung người gốc và thuộc đời thứ mấy.
Theo cách xác định của Luật Hôn nhân và gia đình, những người có họ trong phạm vi ba đời là những người có cùng một gốc sinh ra, trong đó:
Đời thứ nhất là cha mẹ;
Đời thứ hai là anh, chị, em cùng cha mẹ, cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha;
Đời thứ ba là anh, chị, em con chú, con bác, con cô, con cậu, con dì.
Như vậy, trường hợp bị pháp luật cấm là quan hệ họ hàng gần đến đời thứ ba, chẳng hạn con của hai anh chị em ruột lấy nhau.
2. Quan hệ giữa Anh và em gái họ trong trường hợp này
Theo thông tin Anh cung cấp, có thể sơ đồ hóa quan hệ như sau:
Bà nội của Anh và bà ngoại của em gái Anh là hai chị em ruột;
Bà ngoại của em gái Anh sinh ra mẹ em gái Anh;
Mẹ em gái Anh sinh ra em gái Anh;
Bà nội Anh sinh ra cha/mẹ của Anh;
Cha/mẹ Anh sinh ra Anh.
Như vậy, bà nội Anh và bà ngoại của em gái Anh thuộc cùng một thế hệ và là chị em ruột.
Anh và em gái họ là cháu của hai chị em ruột này. Nói cách khác, hai người có chung tổ tiên ở một thế hệ cao hơn so với trường hợp “anh em con chú, con bác, con cô, con dì”.
Do đó, theo thông tin Anh cung cấp, Anh và em gái họ không thuộc trường hợp có họ trong phạm vi ba đời bị pháp luật cấm kết hôn.
Việc hai người mang họ khác nhau không phải là yếu tố quyết định. Điều quan trọng là quan hệ huyết thống thực tế giữa hai người.
3. Tuy nhiên, cần kiểm tra lại sơ đồ gia đình trước khi kết luận
Điểm cần lưu ý là thông tin Anh mô tả bằng lời có thể dễ nhầm giữa “bà nội”, “bà ngoại”, “chị/em ruột” và các thế hệ.
Nếu đúng chính xác như Anh trình bày — tức là bà ngoại của em gái Anh là em ruột của bà nội Anh — thì quan hệ của Anh và em gái họ nằm ngoài phạm vi ba đời bị cấm kết hôn.
Ngược lại, nếu trong quá trình xác định gia phả phát hiện hai người có một quan hệ huyết thống khác gần hơn, thì phải đánh giá lại.
Vì vậy, nếu Anh đang chuẩn bị đăng ký kết hôn và muốn chắc chắn, nên lập một sơ đồ gia đình thể hiện đầy đủ cha, mẹ, ông, bà của hai bên để đối chiếu.
4. Nếu hai người không thuộc trường hợp cấm thì có thể đăng ký kết hôn nếu đáp ứng các điều kiện khác
Ngoài điều kiện về quan hệ huyết thống, hai người vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện kết hôn theo Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình, chẳng hạn:
Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên;
Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định;
Không bị mất năng lực hành vi dân sự;
Không thuộc các trường hợp bị cấm kết hôn theo pháp luật.
Việc hai người có quan hệ họ hàng ngoài phạm vi ba đời không phải là lý do để từ chối đăng ký kết hôn, nếu các điều kiện kết hôn khác đều được đáp ứng.
👉 Do đó, nếu đúng như Anh trình bày rằng bà ngoại của em gái Anh là em ruột của bà nội Anh, thì Anh và em gái họ có quan hệ họ hàng nhưng không thuộc phạm vi ba đời bị pháp luật cấm kết hôn. Hai người về nguyên tắc có thể đăng ký kết hôn nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện khác của Luật Hôn nhân và gia đình.
Nếu Anh muốn xác định chắc chắn trước khi đăng ký, Anh có thể cung cấp sơ đồ quan hệ của hai bên (ông bà → cha mẹ → Anh và em gái họ), chúng tôi có thể giúp Anh đối chiếu chính xác số đời theo quy định pháp luật.
📌 Anh/Chị có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ:
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnNTLAW có thể hỗ trợ tư vấn điều kiện kết hôn, xác định quan hệ huyết thống trong phạm vi pháp luật cấm, rà soát hồ sơ và hướng dẫn thủ tục đăng ký kết hôn trong trường hợp cụ thể.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Việc xác định chính xác quan hệ huyết thống và phạm vi ba đời phải căn cứ vào thông tin gia phả, giấy tờ hộ tịch và tình tiết thực tế của từng gia đình.
-
Nợ hơn 1 tỷ thì sẽ bị kiện như thế nào ạ ?
Người nhà em bị nợ hơn 1 tỷ vay ở một số chỗ có viết giấy ký tên cho vay và một số chỗ không có chỉ vay qua lời nói và tin nhắn hiện nay đã không còn đủ khả năng để chi trả đóng tiền lãi mỗi tháng (có nơi mỗi tháng đóng 10 triệu/tháng). Số tiền này đã vay gần 10 năm hiện vẫn chưa thể trả được gốc chỉ có thể đóng tiền lãi hàng tháng và bây giờ không còn đủ khả năng để trả gốc và lãi nữa. Bên cho vay hiện đang đòi sẽ kiện ra tòa và có một số bên còn đe dọa sẽ dùng vũ lực. Rất mong được sự tư vấn của anh chị ạ.
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
Nợ hơn 1 tỷ thì sẽ bị kiện như thế nào ạ ?
Chào Chị Quế Lâm,
Qua nội dung Chị trình bày, tôi hiểu rằng người nhà Chị hiện đang có tổng số tiền vay hơn 1 tỷ đồng từ nhiều người, một số khoản có giấy vay và chữ ký, một số khoản chỉ thỏa thuận bằng lời nói và tin nhắn. Các khoản vay đã kéo dài gần 10 năm, trong thời gian đó người nhà Chị vẫn trả lãi hàng tháng nhưng hiện nay không còn khả năng tiếp tục trả cả gốc và lãi. Một số người cho vay đang đe dọa sẽ khởi kiện, thậm chí có người đe dọa dùng vũ lực.
Tôi xin tư vấn như sau:
1. Nợ hơn 1 tỷ đồng không có nghĩa đương nhiên sẽ bị xử lý hình sự
Nếu người nhà Chị thực sự vay tiền rồi mất khả năng thanh toán thì về nguyên tắc đây trước hết là quan hệ dân sự về hợp đồng vay tài sản.
Theo Điều 466 Bộ luật Dân sự 2015, bên vay tiền có nghĩa vụ trả đủ tiền khi đến hạn. Việc không còn khả năng trả nợ có thể dẫn đến tranh chấp dân sự, yêu cầu Tòa án buộc trả nợ và sau đó có thể phát sinh giai đoạn thi hành án.
Tuy nhiên, không phải cứ nợ nhiều tiền hoặc không trả được nợ là sẽ bị đi tù.
Trách nhiệm hình sự chỉ đặt ra nếu cơ quan có thẩm quyền xác định người vay đã thực hiện một hành vi có đủ dấu hiệu của tội phạm, chẳng hạn ngay từ đầu đã có hành vi gian dối để chiếm đoạt tài sản hoặc sau khi nhận tiền đã có hành vi chiếm đoạt thuộc trường hợp luật hình sự quy định.
Vì vậy, việc hiện nay người nhà Chị không còn khả năng trả lãi và gốc không tự động đồng nghĩa với việc người nhà Chị phạm tội.
2. Nếu bên cho vay khởi kiện thì có thể yêu cầu những gì?
Nếu có tranh chấp, bên cho vay có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án xác định nghĩa vụ trả nợ.
Tòa án sẽ xem xét từng khoản vay dựa trên các tài liệu, chứng cứ mà các bên cung cấp. Đối với các khoản có giấy vay, việc xác định khoản nợ thường thuận lợi hơn. Đối với các khoản chỉ thỏa thuận bằng lời nói hoặc tin nhắn, bên cho vay vẫn có thể sử dụng các chứng cứ khác để chứng minh giao dịch vay.
Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên đưa ra yêu cầu phải cung cấp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình; nếu không cung cấp đủ chứng cứ thì Tòa án giải quyết dựa trên những chứng cứ có trong hồ sơ.
Do đó, người nhà Chị không nên cho rằng khoản vay không có giấy tờ thì bên cho vay không thể kiện. Tin nhắn, lịch sử chuyển khoản, biên nhận trả lãi, nội dung trao đổi giữa hai bên và các chứng cứ khác đều có thể có giá trị trong việc chứng minh khoản vay.
3. Việc các khoản vay đã gần 10 năm có phải đã hết thời hiệu khởi kiện không?
Đây là vấn đề rất đáng lưu ý trong trường hợp này.
Theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng về nguyên tắc là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Tuy nhiên, Chị không nên hiểu đơn giản rằng “vay gần 10 năm thì chắc chắn đã hết thời hiệu”.
Cần kiểm tra riêng từng khoản vay, đặc biệt là:
Ngày ký hoặc xác lập khoản vay;
Thời hạn trả nợ;
Ngày khoản vay đến hạn;
Sau khi đến hạn, hai bên có thỏa thuận gia hạn hay không;
Người vay có ký xác nhận lại khoản nợ hay không;
Có thanh toán một phần tiền gốc hay không;
Việc trả lãi trong những năm qua được thực hiện như thế nào;
Có phát sinh thỏa thuận mới hoặc sự kiện pháp lý khác liên quan đến khoản nợ hay không.
Đặc biệt, Bộ luật Dân sự quy định Tòa án chỉ áp dụng thời hiệu khởi kiện khi một bên có yêu cầu áp dụng thời hiệu, và yêu cầu này phải được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định giải quyết vụ án.
Vì vậy, nếu có người khởi kiện, người nhà Chị cần đặc biệt lưu ý vấn đề thời hiệu và không nên bỏ qua giấy tờ tố tụng của Tòa án.
4. Việc trả lãi hàng tháng trong nhiều năm có ý nghĩa gì?
Đây là tình tiết cần được kiểm tra rất kỹ.
Việc người nhà Chị vẫn trả lãi hàng tháng có thể là chứng cứ cho thấy quan hệ vay tiền thực tế đã tồn tại. Đồng thời, các khoản thanh toán này cũng cần được đối chiếu để xác định:
Đã trả tổng cộng bao nhiêu tiền;
Bao nhiêu là tiền gốc;
Bao nhiêu là tiền lãi;
Lãi suất thực tế là bao nhiêu;
Khoản tiền nào đã được bên cho vay xác nhận;
Số dư gốc thực tế còn lại là bao nhiêu.
Không nên chỉ lấy con số mà bên cho vay đang yêu cầu rồi mặc nhiên coi đó là toàn bộ nghĩa vụ hợp pháp.
5. Nếu bên cho vay tính lãi quá cao thì có phải trả toàn bộ số lãi đó không?
Không phải mọi mức lãi suất do các bên thỏa thuận đều được pháp luật công nhận.
Đối với quan hệ vay dân sự, Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 quy định mức lãi suất thỏa thuận về nguyên tắc không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Phần lãi vượt quá giới hạn luật định không được công nhận theo cơ chế lãi suất thỏa thuận của Bộ luật Dân sự.
Ngoài ra, nếu người cho vay cho vay với lãi suất gấp 05 lần trở lên mức lãi suất cao nhất theo Bộ luật Dân sự và thu lợi bất chính đạt ngưỡng luật định, hành vi còn có thể bị xem xét về Tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự theo Điều 201 Bộ luật Hình sự.
Do đó, việc Chị cho biết có nơi mỗi tháng phải trả khoảng 10 triệu đồng chưa đủ để kết luận là cho vay nặng lãi. Phải biết chính xác số tiền gốc của từng khoản, số tiền lãi thực tế đã trả, thời gian vay và phương thức tính lãi.
Ví dụ, 10 triệu đồng/tháng trên khoản nợ 1 tỷ đồng hoàn toàn khác với 10 triệu đồng/tháng trên khoản vay 100 triệu đồng.
6. Đối với những khoản vay chỉ nói miệng hoặc trao đổi qua tin nhắn thì sao?
Hợp đồng vay tài sản không phải trong mọi trường hợp đều bắt buộc phải lập thành văn bản mới có hiệu lực.
Vì vậy, việc không có giấy vay tiền không đồng nghĩa khoản vay chắc chắn không tồn tại.
Nếu có tin nhắn thể hiện việc hỏi vay, chuyển tiền, thỏa thuận lãi suất, thời hạn trả hoặc xác nhận số tiền còn nợ thì những tài liệu này có thể trở thành chứng cứ quan trọng.
Ngược lại, nếu bên cho vay không chứng minh được việc giao tiền hoặc không chứng minh được số tiền thực tế đã cho vay, người nhà Chị có quyền yêu cầu Tòa án xem xét đầy đủ chứng cứ trước khi xác định nghĩa vụ.
7. Việc bị đe dọa dùng vũ lực phải xử lý như thế nào?
Đây là vấn đề cần tách biệt hoàn toàn với việc đòi nợ.
Người cho vay có quyền yêu cầu người vay thực hiện nghĩa vụ trả nợ hoặc khởi kiện tại Tòa án nếu có căn cứ. Tuy nhiên, quyền đòi nợ không đồng nghĩa với quyền dùng vũ lực, đe dọa hoặc uy hiếp người vay.
Nếu có người gọi điện, nhắn tin hoặc trực tiếp đe dọa đánh, gây thương tích, phá tài sản hoặc có hành vi uy hiếp để buộc gia đình giao tiền, người nhà Chị cần lưu giữ toàn bộ chứng cứ và có thể trình báo ngay với cơ quan Công an.
Tùy nội dung, mức độ và mục đích của hành vi, việc đe dọa dùng vũ lực nhằm chiếm đoạt tài sản có thể có dấu hiệu của Tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, không phải mọi lời nói kiểu “sẽ đánh”, “sẽ xử” đều đương nhiên cấu thành tội này; cơ quan có thẩm quyền sẽ phải xác minh mục đích, hoàn cảnh và mức độ đe dọa cụ thể.
Vì vậy, nếu có tin nhắn đe dọa, Chị không nên xóa. Hãy chụp màn hình, lưu số điện thoại/tài khoản, thời gian, nội dung tin nhắn, ghi âm cuộc gọi nếu có thể thực hiện hợp pháp và lưu lại camera hoặc thông tin người chứng kiến.
Nếu có nguy cơ bị tấn công ngay lập tức, cần ưu tiên bảo đảm an toàn cho người nhà và liên hệ cơ quan Công an.
8. Người nhà Chị nên làm gì ngay lúc này?
Theo tôi, việc đầu tiên không phải là cố vay một khoản khác để tiếp tục trả lãi cho tất cả các bên.
Nên lập một danh sách riêng cho từng khoản vay, bao gồm:
Tên người cho vay;
Số tiền gốc ban đầu;
Ngày vay;
Thời hạn vay;
Lãi suất thỏa thuận;
Tổng tiền lãi đã trả;
Tổng tiền gốc đã trả;
Số tiền bên cho vay hiện yêu cầu;
Hình thức chứng minh khoản vay;
Tài sản đã thế chấp/cầm cố, nếu có;
Các tin nhắn, giấy vay và chứng từ chuyển tiền;
Người nào đang đe dọa hoặc có hành vi gây sức ép.
Sau đó, cần đối chiếu lại số nợ thực tế của từng khoản, thay vì chỉ căn cứ vào con số “hơn 1 tỷ đồng”.
Nếu đã nhận được đơn khởi kiện, giấy triệu tập hoặc thông báo của Tòa án, cần đưa toàn bộ hồ sơ cho luật sư kiểm tra ngay để xác định khoản nào có căn cứ, khoản nào có vấn đề về lãi suất, khoản nào có thể phát sinh vấn đề thời hiệu và khoản nào cần phản đối.
👉 Do đó, với trường hợp của người nhà Chị, không nên quá lo lắng rằng “nợ hơn 1 tỷ thì chắc chắn sẽ đi tù”. Nếu đây là các khoản vay dân sự và nguyên nhân không trả được nợ là mất khả năng tài chính thì trước hết cần giải quyết theo quan hệ dân sự. Tuy nhiên, do các khoản vay đã kéo dài gần 10 năm và có nhiều khoản khác nhau, cần rà soát riêng từng khoản về thời hạn, chứng cứ, số tiền gốc, lãi suất và thời hiệu. Đồng thời, nếu người cho vay đe dọa dùng vũ lực thì phải bảo toàn chứng cứ và có thể trình báo cơ quan Công an; việc đòi nợ không cho phép họ tự ý dùng bạo lực hoặc uy hiếp.
📌 Anh/Chị có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ:
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnNTLAW có thể hỗ trợ rà soát từng khoản vay, kiểm tra giấy vay và chứng cứ giao nhận tiền, tính lại dư nợ và lãi suất, đánh giá vấn đề thời hiệu, tư vấn phương án làm việc với các chủ nợ và hỗ trợ bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp nếu vụ việc được đưa ra Tòa án. Trường hợp có hành vi đe dọa, cưỡng ép hoặc dùng vũ lực, NTLAW cũng có thể hướng dẫn việc thu thập chứng cứ và trình báo cơ quan có thẩm quyền.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Việc xác định nghĩa vụ trả nợ, số tiền gốc và lãi hợp pháp, thời hiệu khởi kiện hoặc trách nhiệm hình sự (nếu có) phải được đánh giá riêng đối với từng khoản vay trên cơ sở hồ sơ, chứng cứ và tình tiết thực tế của vụ việc.
-
viết giấy giới thiệu vay tiền
Em muốn hỏi vấn đề ba mẹ em có viết giấy giới thiệu cô dượng vay tiền nhưng người nhận tiền và thanh toán tiền vay cho bên cho vay là cô dượng. Khi thanh toán tiền đã vô tình quên không lấy giấy giới thiệu về nhưng tiền thanh toán rồi thì bên vay mới cho vay lần 2. Đến nay 5 năm bên vay khởi kiện ba mẹ e còn nợ buộc ba mẹ em phải thanh toán tiền mà không để cô dượng liên đới trả là tại sao? trong khi tiền người cho vay đã đưa cho cô dượng và người đi thanh toán vẫn là cô dượng.
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
viết giấy giới thiệu vay tiền
Chào Chị Nguyễn Thanh Trúc,
Qua nội dung Chị trình bày, tôi hiểu rằng trước đây ba mẹ Chị có viết giấy giới thiệu để cô, dượng vay tiền của một người. Tuy nhiên, người trực tiếp nhận tiền vay là cô, dượng và cũng chính cô, dượng là người trực tiếp thanh toán tiền vay cho bên cho vay. Sau khi khoản vay được thanh toán, ba mẹ Chị không lấy lại giấy giới thiệu/giấy tờ liên quan. Sau đó bên cho vay tiếp tục cho cô, dượng vay lần thứ hai. Đến nay khoảng 5 năm, bên cho vay khởi kiện ba mẹ Chị, cho rằng ba mẹ Chị còn nợ tiền và yêu cầu ba mẹ Chị thanh toán, nhưng không yêu cầu cô, dượng cùng chịu trách nhiệm.
Vấn đề quan trọng nhất trong trường hợp này là phải xác định ai thực sự là bên vay trong từng khoản vay và ba mẹ Chị có ký với tư cách người vay, người bảo lãnh hay chỉ là người giới thiệu.
Tôi xin tư vấn như sau:
1. Người nhận tiền và người có nghĩa vụ trả nợ không phải lúc nào cũng được xác định chỉ dựa vào người cầm tiền
Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Vì vậy, trong vụ việc của Chị, cần xác định thỏa thuận vay tiền ban đầu được xác lập giữa những ai.
Nếu giấy tờ thể hiện rõ ba mẹ Chị là người vay, ba mẹ Chị ký nhận khoản vay với tư cách bên vay thì việc cô, dượng trực tiếp nhận tiền hoặc thanh toán tiền chưa chắc đã làm ba mẹ Chị được miễn nghĩa vụ.
Ngược lại, nếu ba mẹ Chị chỉ giới thiệu cô, dượng với bên cho vay, không nhận tiền, không đứng tên vay, không cam kết trả nợ và không bảo lãnh cho cô, dượng thì cần có căn cứ pháp lý để bên cho vay yêu cầu ba mẹ Chị trả nợ.
Do đó, câu “ba mẹ em viết giấy giới thiệu” chưa đủ để kết luận ba mẹ Chị có phải là người vay hay không. Nội dung chính xác của giấy tờ mà ba mẹ Chị đã ký là chứng cứ rất quan trọng.
2. Việc cô, dượng là người nhận tiền và trực tiếp thanh toán là tình tiết có lợi cho ba mẹ Chị
Theo Chị trình bày, người cho vay đã trực tiếp đưa tiền cho cô, dượng và khi thanh toán cũng chính cô, dượng là người trả tiền.
Nếu có tài liệu chứng minh những việc này thì đây là các chứng cứ quan trọng để làm rõ bản chất giao dịch.
Ví dụ:
Sao kê ngân hàng thể hiện tiền vay được chuyển vào tài khoản của cô, dượng;
Giấy nhận tiền có chữ ký của cô, dượng;
Tin nhắn giữa cô, dượng và bên cho vay;
Giấy biên nhận các lần thanh toán;
Sao kê hoặc chứng từ thể hiện cô, dượng đã trả tiền;
Người làm chứng biết việc cô, dượng vay và trả tiền;
Các tin nhắn thể hiện bên cho vay biết rõ người vay thực tế là cô, dượng.
Nếu những chứng cứ này phù hợp với nhau và cho thấy cô, dượng mới là người trực tiếp giao kết, nhận tiền và thực hiện nghĩa vụ của khoản vay thì đây có thể là căn cứ quan trọng để phản bác yêu cầu buộc ba mẹ Chị trả nợ.
3. Tuy nhiên, cần phân biệt “giấy giới thiệu” với “giấy vay tiền” hoặc “cam kết bảo lãnh”
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất của vụ việc.
Nếu giấy mà ba mẹ Chị ký chỉ có nội dung đại loại như:
“Giới thiệu cô, dượng đến vay tiền...”
và không có nội dung thể hiện ba mẹ Chị là người vay hoặc cam kết chịu trách nhiệm nếu cô, dượng không trả tiền, thì vị trí pháp lý của ba mẹ Chị hoàn toàn khác với trường hợp ba mẹ Chị ký vào giấy nhận nợ.
Ngược lại, nếu trong giấy có nội dung như:
Ba mẹ Chị đứng tên là bên vay;
Ba mẹ Chị cam kết trả tiền;
Ba mẹ Chị nhận nợ thay cho cô, dượng;
Ba mẹ Chị bảo lãnh cho khoản vay;
Hoặc có nội dung khác thể hiện việc cam kết chịu trách nhiệm về khoản vay,
thì bên cho vay có thể dựa vào đó để yêu cầu ba mẹ Chị thực hiện nghĩa vụ.
Do đó, không nên chỉ căn cứ vào tên gọi “giấy giới thiệu”. Tòa án sẽ xem xét nội dung thực tế của văn bản và toàn bộ quá trình giao dịch.
4. Việc cô, dượng trả hết khoản vay trước rồi bên cho vay mới cho vay lần 2 cũng rất quan trọng
Chị cho biết khoản tiền trước đã được thanh toán nhưng ba mẹ Chị không lấy lại giấy tờ, sau đó bên cho vay mới tiếp tục cho cô, dượng vay lần thứ hai.
Nếu đúng như vậy, cần tách riêng khoản vay lần thứ nhất và khoản vay lần thứ hai, không nên gộp chung.
Đối với khoản vay thứ nhất, cần chứng minh:
Ai là người nhận tiền;
Ai là người có nghĩa vụ trả tiền;
Ai thực tế đã thanh toán;
Đã thanh toán toàn bộ hay chưa;
Có giấy biên nhận thanh toán hay không.
Đối với khoản vay thứ hai, cần xác định:
Ai yêu cầu vay;
Ai nhận tiền;
Ai ký giấy vay;
Giấy vay lần hai đứng tên ai;
Tiền được chuyển cho ai;
Ba mẹ Chị có ký hoặc xác nhận khoản vay lần hai hay không.
Nếu ba mẹ Chị không tham gia khoản vay lần hai thì việc bên cho vay tiếp tục cho cô, dượng vay lần hai không đương nhiên làm ba mẹ Chị trở thành người có nghĩa vụ trả khoản vay này.
5. Tại sao bên cho vay có thể chỉ kiện ba mẹ Chị mà không kiện cô, dượng?
Việc nguyên đơn chỉ khởi kiện một người không đồng nghĩa với việc người đó chắc chắn là người có nghĩa vụ trả nợ.
Nếu bên cho vay cho rằng ba mẹ Chị là người vay hoặc người có trách nhiệm thanh toán, họ có quyền đưa ra yêu cầu khởi kiện và phải cung cấp chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình.
Về phía ba mẹ Chị, nếu cho rằng mình không phải là người vay thì cần chủ động cung cấp chứng cứ chứng minh:
“Tôi chỉ giới thiệu người vay; tôi không nhận tiền, không sử dụng tiền, không cam kết trả khoản tiền này; người trực tiếp nhận và thanh toán là cô, dượng.”
Trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, đương sự có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Vì vậy, ba mẹ Chị không nên chỉ trình bày bằng lời nói mà cần tập trung thu thập chứng cứ về người nhận tiền và người trả tiền.
6. Ba mẹ Chị cần làm gì nếu hiện tại đã bị Tòa án khởi kiện?
Nếu bên cho vay đã nộp đơn và Tòa án đã thụ lý, ba mẹ Chị không nên bỏ qua các giấy tờ của Tòa án.
Cần kiểm tra ngay:
Đơn khởi kiện của bên cho vay;
Giấy vay tiền mà nguyên đơn nộp cho Tòa;
Các chứng cứ nguyên đơn sử dụng để chứng minh ba mẹ Chị là người vay;
Khoản tiền mà nguyên đơn yêu cầu;
Khoản vay thứ nhất và khoản vay thứ hai có được tách riêng hay không;
Ngày xác lập từng khoản vay;
Ngày đến hạn trả;
Các chứng từ thanh toán trước đây.
Sau đó, ba mẹ Chị nên nộp văn bản trình bày ý kiến/phản đối yêu cầu khởi kiện, trong đó làm rõ việc mình không phải là người nhận tiền và người thực tế vay, nhận tiền, thanh toán là cô, dượng, nếu đúng như sự việc thực tế.
Đồng thời, có thể đề nghị Tòa án xem xét đưa cô, dượng vào tham gia tố tụng với tư cách phù hợp nếu quyền và nghĩa vụ của họ có liên quan đến việc giải quyết vụ án.
7. Về việc đã 5 năm, có phải khoản nợ đã hết thời hiệu khởi kiện không?
Không thể chỉ dựa vào thông tin “đã 5 năm” để kết luận bên cho vay đã hết quyền khởi kiện.
Đối với tranh chấp hợp đồng, Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. (Văn Bản Chính Phủ)
Tuy nhiên, việc xác định thời hiệu trong vụ án vay tiền phải xem chính xác:
Ngày ký khoản vay;
Thời hạn trả nợ;
Ngày khoản nợ đến hạn;
Có thỏa thuận gia hạn hay không;
Sau đó các bên có xác nhận nợ, thanh toán một phần hoặc thỏa thuận lại hay không;
Có sự kiện pháp lý làm bắt đầu lại hoặc ảnh hưởng đến thời hiệu hay không.
Đặc biệt, nếu vụ án đã được Tòa án thụ lý, ba mẹ Chị cần kiểm tra ngay vấn đề thời hiệu và thực hiện quyền yêu cầu áp dụng thời hiệu nếu có căn cứ, thay vì mặc nhiên cho rằng Tòa án sẽ tự xem xét vấn đề này.
8. Quan trọng nhất lúc này là phải xem chính xác giấy tờ mà ba mẹ Chị đã ký
Với nội dung Chị cung cấp, tôi chưa thể khẳng định ba mẹ Chị không có nghĩa vụ trả nợ, bởi kết quả phụ thuộc rất lớn vào giấy giới thiệu/giấy vay tiền và các chứng cứ mà bên cho vay đang sử dụng.
Chị nên tìm lại hoặc xin bản sao:
Giấy giới thiệu mà ba mẹ Chị đã viết;
Giấy vay tiền lần thứ nhất;
Giấy vay tiền lần thứ hai;
Các giấy biên nhận trả tiền;
Sao kê chuyển khoản;
Tin nhắn giữa cô, dượng với bên cho vay;
Đơn khởi kiện và tài liệu chứng cứ mà bên cho vay đã nộp cho Tòa án;
Giấy báo thụ lý, giấy triệu tập hoặc các văn bản tố tụng mà Tòa án đã gửi cho ba mẹ Chị.
Nếu bản gốc giấy giới thiệu hiện vẫn nằm ở bên cho vay, việc ba mẹ Chị không giữ được bản gốc không có nghĩa là không thể chứng minh sự việc. Có thể sử dụng các chứng cứ khác để đối chiếu và yêu cầu Tòa án xem xét tài liệu mà nguyên đơn đang sử dụng.
👉 Do đó, nếu đúng như Chị trình bày rằng ba mẹ chỉ giới thiệu cô, dượng vay tiền, không nhận tiền, không sử dụng tiền và không cam kết chịu trách nhiệm trả nợ, trong khi cô, dượng là người trực tiếp nhận tiền và thanh toán, thì ba mẹ Chị có cơ sở để phản đối việc bị yêu cầu trả khoản nợ đó. Tuy nhiên, phải xem chính xác giấy mà ba mẹ đã ký và hồ sơ vụ án để xác định ba mẹ có bị ràng buộc với tư cách người vay hoặc người bảo lãnh hay không.
📌 Anh/Chị có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ:
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnNTLAW có thể hỗ trợ rà soát giấy vay tiền, giấy giới thiệu và chứng cứ thanh toán; đánh giá tư cách pháp lý của ba mẹ Chị trong khoản vay; kiểm tra vấn đề thời hiệu và hỗ trợ soạn văn bản phản đối yêu cầu khởi kiện, cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình Tòa án giải quyết vụ án.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Việc xác định ai là người có nghĩa vụ trả nợ phải căn cứ vào nội dung thỏa thuận, giấy tờ vay tiền, chứng cứ giao nhận và thanh toán tiền, cũng như toàn bộ hồ sơ vụ án thực tế.
-
Người chưa đủ 18 có thai và đã sinh em bé
Em quen bạn gái cũ lúc bạn ý chỉ mới gần 17 tuổi và bạn ý đã mang thai, sau đó bạn ý không liên lạc gì với em, bọn em chia tay được gần 1 năm rồi bây giờ gia đình bạn ý báo tin với em là bạn ý đã sinh em bé và bảo đứa bé ấy là con của em, nhà bạn ý viết đơn muốn kiện em, cho em hỏi là giờ em phải làm sao ạ, nếu nhà bạn ý kiện thật thì em sẽ bị sử lý thế nào ạ. Em cảm ơn ạ
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
Người chưa đủ 18 có thai và đã sinh em bé
Chào Anh Nguyễn Văn Tuấn,
Qua nội dung Anh trình bày, tôi hiểu rằng trước đây Anh có quan hệ tình cảm với một bạn gái khi bạn ấy gần 17 tuổi. Hai người đã chia tay khoảng 1 năm và không còn liên lạc. Hiện nay gia đình bạn gái thông báo rằng bạn ấy đã sinh em bé và cho rằng đứa trẻ là con của Anh, đồng thời nói sẽ làm đơn kiện Anh. Anh muốn biết trong trường hợp này mình cần làm gì và có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý như thế nào.
Tôi xin tư vấn như sau:
1. Trước hết, gia đình bạn gái không thể chỉ nói rằng đứa trẻ là con của Anh mà đương nhiên xác định Anh là cha
Đây là vấn đề cần phân biệt giữa quan hệ huyết thống và trách nhiệm hình sự.
Nếu Anh không thừa nhận đứa trẻ là con mình, việc xác định Anh có phải là cha của cháu bé hay không cần dựa trên chứng cứ về quan hệ cha con. Trong trường hợp có tranh chấp, có thể phải thực hiện thủ tục xác định cha, con theo quy định pháp luật, trong đó kết quả giám định ADN có thể là chứng cứ đặc biệt quan trọng.
Theo Điều 88 Luật Hôn nhân và gia đình, việc xác định cha, mẹ, con được thực hiện theo quy định của pháp luật; trường hợp có tranh chấp thì có thể yêu cầu Tòa án xác định. Luật cũng quy định người không được nhận là cha của con có quyền yêu cầu Tòa án xác định người đó không phải là cha của con.
Vì vậy, nếu Anh không chắc chắn đứa trẻ là con của mình, Anh không nên tự nhận con hoặc ký giấy tờ xác nhận quan hệ cha con chỉ vì gia đình bạn gái yêu cầu.
2. Việc bạn gái gần 17 tuổi tại thời điểm hai người quan hệ không đồng nghĩa Anh chắc chắn phạm tội
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Pháp luật hình sự không đồng nhất tất cả trường hợp quan hệ tình dục với người chưa đủ 18 tuổi thành tội phạm.
Một trong những tội danh cần xem xét là Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi theo Điều 145 Bộ luật Hình sự. Điều luật này đặt ra trách nhiệm hình sự đối với người đủ 18 tuổi trở lên có hành vi thuộc trường hợp luật định với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi.
Do đó, nếu tại thời điểm xảy ra quan hệ, bạn gái của Anh thực sự đã từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi, thì riêng việc hai người có quan hệ tình dục tự nguyện không đương nhiên cấu thành Tội giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác với người từ đủ 13 tuổi đến dưới 16 tuổi theo Điều 145.
Tuy nhiên, cần biết chính xác ngày, tháng, năm sinh của bạn gái và thời điểm hai người có quan hệ, chứ không thể chỉ dựa vào thông tin “gần 17 tuổi”.
3. Nếu bạn gái thực tế chưa đủ 16 tuổi tại thời điểm quan hệ thì vấn đề hoàn toàn khác
Nếu sau khi kiểm tra giấy tờ xác định tại thời điểm quan hệ bạn gái chưa đủ 16 tuổi, cần đặc biệt thận trọng.
Nếu Anh khi đó đã đủ 18 tuổi, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 145 Bộ luật Hình sự nếu đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Mặt khác, nếu có tình tiết như dùng vũ lực, đe dọa, ép buộc, lợi dụng tình trạng không thể tự vệ hoặc các tình tiết khác thì còn phải xem xét các tội danh khác về xâm hại tình dục người dưới 16 tuổi. Việc xác định tội danh nào phải căn cứ vào tuổi của bạn gái tại thời điểm xảy ra hành vi, độ tuổi của Anh, cách thức quan hệ và toàn bộ tình tiết thực tế.
Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc bạn gái hiện đã sinh con để kết luận Anh có phạm tội hay không.
4. Việc bạn gái mang thai và sinh con không tự động chứng minh Anh là cha của đứa trẻ
Việc mang thai, sinh con chỉ chứng minh người mẹ đã sinh ra đứa trẻ, chứ không tự nó xác định được người cha.
Nếu Anh có nghi ngờ về quan hệ huyết thống, Anh có quyền yêu cầu làm rõ. Trong trường hợp các bên không thống nhất, có thể phải giải quyết bằng thủ tục tố tụng và sử dụng chứng cứ phù hợp.
Do đó, nếu gia đình bạn gái yêu cầu Anh nhận con hoặc yêu cầu Anh thực hiện nghĩa vụ với cháu bé, Anh nên yêu cầu họ làm rõ căn cứ xác định Anh là cha.
Nếu Anh thực sự là cha của cháu bé, việc xác định quan hệ cha con còn liên quan đến quyền, nghĩa vụ của cha đối với con, bao gồm nghĩa vụ cấp dưỡng và các quyền nhân thân khác theo Luật Hôn nhân và gia đình.
5. Nếu gia đình bạn gái nói sẽ “kiện”, Anh nên làm gì?
Trước hết, Anh không nên hoảng loạn và cũng không nên tự ý thừa nhận những điều mình chưa chắc chắn.
Anh nên giữ lại toàn bộ tài liệu liên quan đến mối quan hệ trước đây, đặc biệt:
Tin nhắn giữa Anh và bạn gái;
Thời điểm bắt đầu và kết thúc mối quan hệ;
Các thông tin thể hiện thời điểm hai người có quan hệ;
Thông tin về ngày, tháng, năm sinh của bạn gái;
Các trao đổi hiện tại giữa Anh và gia đình bạn gái;
Nếu gia đình đã gửi đơn, giấy mời hoặc giấy triệu tập thì phải giữ lại toàn bộ giấy tờ này.
Đặc biệt, Anh cần xác định chính xác tuổi của cả hai người tại thời điểm xảy ra quan hệ, vì đây là thông tin có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá trách nhiệm hình sự.
Nếu cơ quan Công an hoặc cơ quan tiến hành tố tụng mời Anh làm việc, Anh nên đọc kỹ nội dung giấy mời/triệu tập, xác định tư cách tố tụng của mình và có thể đề nghị luật sư tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp ngay từ giai đoạn đầu nếu vụ việc có dấu hiệu hình sự.
6. Anh không nên tự ý gặp riêng hoặc tranh cãi với gia đình bạn gái để giải quyết
Trong tình huống này, Anh nên hạn chế những cuộc trao đổi thiếu kiểm soát, đặc biệt là các tin nhắn có thể bị hiểu thành việc Anh thừa nhận mình là cha hoặc thừa nhận những tình tiết mà Anh chưa xác minh.
Nếu gia đình bạn gái liên hệ, Anh có thể giữ thái độ hợp tác nhưng chỉ xác nhận những gì mình biết chắc chắn.
Nếu có yêu cầu xác định quan hệ cha con, có thể trao đổi theo hướng xác minh bằng chứng và thực hiện thủ tục phù hợp, thay vì tranh cãi hoặc tự thỏa thuận miệng.
👉 Do đó, với trường hợp của Anh, chưa thể kết luận Anh có bị xử lý hình sự hay không. Hai vấn đề cần được làm rõ trước tiên là: (1) Anh có thực sự là cha của đứa trẻ hay không; và (2) chính xác tại thời điểm hai người có quan hệ, bạn gái bao nhiêu tuổi và Anh bao nhiêu tuổi. Nếu bạn gái đã từ đủ 16 tuổi tại thời điểm quan hệ và quan hệ là tự nguyện, thì riêng yếu tố tuổi dưới 18 không đồng nghĩa Anh phạm tội theo Điều 145 Bộ luật Hình sự. Ngược lại, nếu bạn gái chưa đủ 16 tuổi hoặc có các tình tiết liên quan đến việc ép buộc, cưỡng ép thì cần được luật sư đánh giá ngay trên hồ sơ cụ thể.
📌 Anh có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ:
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnNTLAW có thể hỗ trợ Anh rà soát diễn biến vụ việc, đánh giá vấn đề xác định quan hệ cha con, hướng dẫn thu thập và bảo toàn chứng cứ, đồng thời tư vấn và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Anh nếu vụ việc được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, xác minh hoặc giải quyết.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Đối với vụ việc có khả năng phát sinh trách nhiệm hình sự, việc đánh giá cụ thể phải căn cứ vào tuổi của các bên tại thời điểm xảy ra hành vi, diễn biến thực tế, chứng cứ về quan hệ giữa các bên và các tài liệu do cơ quan có thẩm quyền thu thập, xác minh.
-
Đất đai
Dạ cho Em hỏi ạ lúc trước em mua đất của người cô ruột, thời gian trả góp em trả góp đủ nhưng trong thời gian trả góp em làm mất giấy tay giờ em góp xong cô em đứng tên sổ đỏ bây giờ em kiu cô em ký sang tên mà cố e không sang tên bây giờ em phải làm sau ạ
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
Đất đai
Chào Anh Nguyễn Thanh Phong,
Qua nội dung Anh trình bày, tôi hiểu rằng trước đây Anh có mua một thửa đất của cô ruột theo hình thức trả góp. Anh đã thanh toán đủ tiền theo thỏa thuận nhưng trong quá trình trả góp đã làm mất giấy tờ mua bán viết tay. Hiện nay Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn đứng tên cô của Anh và khi Anh yêu cầu cô ký hồ sơ để sang tên thì cô không đồng ý.
Tôi xin tư vấn như sau:
1. Việc Anh đã trả đủ tiền nhưng hiện không còn giấy mua bán có làm mất quyền yêu cầu sang tên không?
Không thể kết luận rằng việc làm mất giấy mua bán đồng nghĩa với việc Anh mất quyền yêu cầu giải quyết.
Điều quan trọng là phải xác định trước đây hai bên đã thỏa thuận mua bán như thế nào, thời điểm giao dịch, nội dung giấy tay, Anh đã thanh toán bằng phương thức nào và sau khi mua Anh có nhận đất, quản lý, sử dụng đất hay chưa.
Nếu thực tế có giao dịch mua bán giữa Anh và cô, Anh đã hoàn thành nghĩa vụ thanh toán và có các chứng cứ khác chứng minh giao dịch thì những tài liệu này vẫn có thể được sử dụng để chứng minh sự việc, dù bản giấy mua bán ban đầu đã bị mất.
Ví dụ, có thể xem xét các chứng cứ như:
Giấy biên nhận hoặc giấy tờ thể hiện từng lần Anh trả tiền;
Sao kê ngân hàng, lịch sử chuyển khoản;
Tin nhắn, email hoặc ghi âm trao đổi giữa Anh và cô về việc mua bán, trả góp;
Người đã chứng kiến việc hai bên giao dịch hoặc giao nhận tiền;
Tài liệu thể hiện Anh đã nhận đất và quản lý, sử dụng đất;
Chứng từ Anh thực hiện nghĩa vụ tài chính liên quan đến thửa đất, nếu có;
Các giấy tờ khác có nội dung thể hiện cô Anh đã thừa nhận việc bán đất cho Anh.
Việc chứng minh bằng chứng cứ nào có giá trị đến đâu cần được đánh giá trên toàn bộ hồ sơ, chứ không chỉ dựa vào một tài liệu riêng lẻ.
2. Tuy nhiên, vấn đề quan trọng là giao dịch trước đây có được công chứng, chứng thực hay không
Đây là điểm Anh cần đặc biệt lưu ý.
Theo khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất về nguyên tắc phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp pháp luật quy định khác.
Do đó, nếu trước đây Anh và cô chỉ lập giấy tay, không công chứng hoặc chứng thực, thì giao dịch có vấn đề về hình thức.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa trong mọi trường hợp giao dịch sẽ đương nhiên không được Tòa án công nhận.
Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015 quy định trường hợp giao dịch bằng văn bản nhưng vi phạm yêu cầu bắt buộc về công chứng, chứng thực, nếu một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch, thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án có thể ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch.
Trong trường hợp Anh trình bày rằng Anh đã trả góp đủ toàn bộ số tiền mua đất, đây là một tình tiết rất đáng chú ý.
Tuy nhiên, để xác định quy định này có thể áp dụng hay không, cần kiểm tra chính xác nội dung giao dịch, nghĩa vụ của từng bên và chứng cứ chứng minh việc Anh đã hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.
3. Việc cô Anh hiện đang đứng tên sổ đỏ có phải là Anh không còn quyền đối với đất hay không?
Không nên kết luận đơn giản như vậy.
Hiện tại, về mặt đăng ký đất đai, cô Anh vẫn là người đứng tên trên Giấy chứng nhận. Vì vậy, Anh chưa thể tự mình thực hiện thủ tục sang tên nếu chưa có sự phối hợp của người đang đứng tên hoặc chưa có bản án/quyết định có hiệu lực của cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Theo Luật Đất đai 2024, người sử dụng đất muốn thực hiện quyền chuyển nhượng phải đáp ứng các điều kiện luật định, trong đó có điều kiện về Giấy chứng nhận và tình trạng tranh chấp của quyền sử dụng đất.
Nếu cô Anh đồng ý thực hiện lại giao dịch, hướng đơn giản nhất là hai bên lập hợp đồng chuyển nhượng mới đúng quy định và thực hiện thủ tục công chứng/chứng thực, đăng ký sang tên.
Nhưng nếu cô Anh không đồng ý ký, Anh cần chuyển sang phương án giải quyết tranh chấp dựa trên giao dịch mua bán trước đây và các chứng cứ hiện còn.
4. Nếu cô không chịu sang tên thì Anh có thể khởi kiện không?
Có thể xem xét khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp, nhưng có thể yêu cầu Tòa án công nhận giao dịch hay yêu cầu cụ thể nào còn phụ thuộc vào hồ sơ thực tế.
Trong trường hợp có căn cứ chứng minh hai bên thực sự đã thỏa thuận mua bán đất, Anh đã thanh toán đủ tiền và các bên đã thực hiện phần lớn hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình, Anh có thể cân nhắc yêu cầu Tòa án xem xét công nhận hiệu lực giao dịch và giải quyết hậu quả pháp lý liên quan đến quyền sử dụng đất.
Tuy nhiên, Anh cần lưu ý rằng việc “đã trả đủ tiền” chưa tự động đồng nghĩa với việc Tòa án chắc chắn công nhận quyền sử dụng đất thuộc về Anh.
Tòa án còn phải xem xét thời điểm giao dịch, hình thức giao dịch, nội dung thỏa thuận, tình trạng pháp lý của thửa đất, chứng cứ về việc giao nhận tiền, việc giao đất, quá trình sử dụng đất và các tình tiết khác.
Đặc biệt, nếu thửa đất đã có những biến động pháp lý khác sau thời điểm Anh mua, chẳng hạn được chuyển nhượng cho người khác, thế chấp, tặng cho hoặc phát sinh tranh chấp với người thứ ba, việc giải quyết có thể phức tạp hơn đáng kể.
5. Nếu đã làm mất giấy mua bán thì trước khi khởi kiện nên làm gì?
Theo tôi, Anh chưa nên vội nộp đơn khởi kiện ngay.
Trước tiên nên tập trung khôi phục và thu thập chứng cứ về giao dịch.
Anh nên kiểm tra lại:
Cô Anh còn giữ bản giấy mua bán cũ hay bản chụp/ảnh hay không;
Anh có ảnh chụp giấy mua bán trước đây không;
Các lần trả tiền có giấy biên nhận hay người làm chứng không;
Có chuyển tiền qua ngân hàng hay không;
Tin nhắn giữa Anh và cô về việc mua đất và trả góp;
Ai biết việc Anh mua thửa đất này;
Anh đã nhận đất từ thời điểm nào;
Ai đang trực tiếp quản lý, sử dụng đất;
Anh có xây dựng nhà/công trình hoặc đầu tư trên đất hay không;
Có đóng thuế, phí hoặc các khoản chi phí liên quan đến thửa đất hay không.
Nếu có người biết rõ việc mua bán và thanh toán, lời khai của họ cũng có thể là nguồn chứng cứ để xem xét.
Anh cũng nên xác định thời điểm giao dịch mua bán ban đầu. Đây là thông tin rất quan trọng vì quy định pháp luật áp dụng và cách xử lý giao dịch bằng giấy tay có thể khác nhau tùy thời điểm giao dịch được xác lập.
6. Anh nên làm gì ngay lúc này?
👉 Tôi đề nghị Anh thực hiện theo thứ tự sau:
Bước 1: Thu thập toàn bộ chứng cứ còn lại về việc mua đất và trả tiền.
Bước 2: Xin bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hiện tại và kiểm tra chính xác ai đang đứng tên, diện tích, loại đất và các thông tin đăng ký trên Giấy chứng nhận.
Bước 3: Xác định thời điểm Anh và cô ký giấy mua bán, thời điểm Anh trả đủ tiền và thời điểm Anh nhận đất.
Bước 4: Nếu cô vẫn còn thiện chí, nên ưu tiên thương lượng để cô ký hợp đồng chuyển nhượng đúng quy định và thực hiện thủ tục sang tên.
Bước 5: Nếu cô kiên quyết không thực hiện, Anh nên để luật sư kiểm tra toàn bộ chứng cứ trước khi xác định yêu cầu khởi kiện và cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Đặc biệt, không nên tự ý xây dựng, chuyển nhượng hoặc thực hiện các giao dịch khác đối với thửa đất khi quyền sử dụng đất vẫn đang đứng tên cô Anh, vì có thể làm phát sinh thêm tranh chấp.
👉 Do đó, việc Anh làm mất giấy mua bán không có nghĩa là hết cách giải quyết. Nếu Anh thực sự đã mua đất, đã trả đủ tiền và có thể dùng các chứng cứ khác để chứng minh giao dịch thì vẫn có thể xem xét yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình. Tuy nhiên, trước tiên cần xác định thời điểm mua bán và thu thập các chứng cứ còn lại; đặc biệt, nếu giao dịch chỉ lập giấy tay thì cần đánh giá khả năng áp dụng Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015 trước khi quyết định khởi kiện.
📌 Anh có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ:
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnNTLAW có thể hỗ trợ Anh rà soát chứng cứ của giao dịch mua bán đất, đánh giá khả năng yêu cầu công nhận giao dịch, xác định yêu cầu khởi kiện phù hợp và hỗ trợ giải quyết tranh chấp nếu cô Anh không hợp tác sang tên.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Việc áp dụng pháp luật và hướng xử lý cụ thể phụ thuộc vào thời điểm giao dịch, nội dung thỏa thuận, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và hồ sơ, tài liệu, chứng cứ thực tế của từng vụ việc.
-
Selling land in Pleiku
Hi, we own land in Pleiku but currently can't travel there to sell it. It's approximately 1000m2. We want to hire an agent to sell it for us and handle the payment.
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
Selling land in Pleiku
Chào Anh Jan Hlobil,
Qua nội dung Anh trình bày, tôi hiểu rằng Anh và nhiều người khác đồng sở hữu một thửa đất tại Pleiku, diện tích khoảng 1.000 m², nhưng hiện tại không thể trực tiếp đến Việt Nam để thực hiện việc bán đất. Anh muốn ủy quyền cho một người/đơn vị tại Việt Nam tìm người mua, thực hiện thủ tục chuyển nhượng và hỗ trợ nhận, xử lý tiền bán đất thay cho Anh.
Tôi xin tư vấn như sau:
1. Anh có thể ủy quyền cho người khác bán đất tại Việt Nam hay không?
Về nguyên tắc, có thể thực hiện việc ủy quyền cho người khác tại Việt Nam thay mặt chủ sử dụng đất thực hiện các công việc liên quan đến việc chuyển nhượng.
Tuy nhiên, cần kiểm tra trước Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ/sổ hồng), thông tin của tất cả những người đang đứng tên trên Giấy chứng nhận và tình trạng pháp lý của thửa đất.
Đối với việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất, Luật Đất đai hiện hành yêu cầu phải đáp ứng các điều kiện nhất định, trong đó cần đặc biệt kiểm tra Giấy chứng nhận, tình trạng tranh chấp, việc kê biên để thi hành án và thời hạn sử dụng đất. Vì vậy, không nên chỉ ký một giấy ủy quyền chung chung rồi giao toàn bộ việc bán đất cho người môi giới.
2. Có thể ủy quyền cho đại lý/môi giới thực hiện toàn bộ việc bán và nhận tiền không?
Có thể thiết lập cơ chế ủy quyền, nhưng đây là phần cần đặc biệt thận trọng.
Nếu Anh chỉ muốn một người tìm khách hàng, đàm phán giá và hỗ trợ giao dịch thì có thể lập hợp đồng dịch vụ/môi giới riêng.
Nếu Anh muốn người được ủy quyền thay mặt chủ đất ký hợp đồng chuyển nhượng, làm thủ tục công chứng, nộp hồ sơ sang tên và nhận tiền bán đất, nội dung ủy quyền phải được soạn rất cụ thể và phù hợp với yêu cầu của tổ chức công chứng, ngân hàng và cơ quan đăng ký đất đai.
Đặc biệt, tôi không khuyến nghị giao quyền nhận toàn bộ tiền bán đất cho một môi giới chỉ bằng một giấy ủy quyền đơn giản.
Một phương án an toàn hơn có thể là quy định tiền chuyển nhượng được thanh toán trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của chủ đất hoặc sử dụng cơ chế thanh toán phù hợp được các bên và tổ chức công chứng thống nhất, thay vì để môi giới tự nhận và quản lý toàn bộ số tiền.
3. Nếu Anh đang ở nước ngoài thì lập giấy ủy quyền như thế nào?
Đây là vấn đề cần kiểm tra dựa trên việc Anh đang ở quốc gia nào và Anh là công dân Việt Nam hay người nước ngoài.
Nếu văn bản ủy quyền được ký tại nước ngoài, thông thường cần thực hiện các thủ tục về công chứng/chứng nhận chữ ký, hợp pháp hóa lãnh sự (nếu thuộc trường hợp phải hợp pháp hóa) và dịch thuật trước khi sử dụng tại Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế hoặc quy định áp dụng giữa Việt Nam và quốc gia nơi Anh ký văn bản có quy định khác.
Do đó, Anh không nên tự tải một mẫu Power of Attorney trên Internet rồi ký và gửi về Việt Nam, vì văn bản có thể không đáp ứng yêu cầu để thực hiện giao dịch bất động sản tại Việt Nam.
NTLAW có thể kiểm tra trước nội dung dự kiến ủy quyền để xác định hình thức văn bản và các bước cần thực hiện tại quốc gia nơi Anh đang cư trú.
4. Cần kiểm tra những giấy tờ nào trước khi tiến hành bán?
Để xác định chính xác phương án, Anh nên cung cấp bản scan/chụp rõ các tài liệu sau:
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất;
Trang thể hiện người đứng tên quyền sử dụng đất;
Thông tin về tất cả đồng chủ sử dụng đất, nếu có;
Hộ chiếu/CCCD hoặc giấy tờ định danh của các chủ sử dụng đất;
Tình trạng hôn nhân của người đứng tên trên Giấy chứng nhận, nếu quyền sử dụng đất có liên quan đến tài sản chung vợ chồng;
Thông tin về nguồn gốc nhận quyền sử dụng đất;
Nếu đất đang thế chấp, tranh chấp hoặc bị hạn chế quyền thì cần cung cấp thêm hồ sơ liên quan.
Ngoài ra, cần xác định loại đất trong Giấy chứng nhận. Diện tích khoảng 1.000 m² tự nó chưa đủ để xác định khả năng và thủ tục chuyển nhượng, vì đất ở, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ... có thể có điều kiện và vấn đề pháp lý khác nhau.
5. Nếu muốn thuê một đại lý tại Pleiku thì nên làm thế nào?
Anh nên tách thành hai quan hệ pháp lý:
Thứ nhất, hợp đồng dịch vụ/môi giới: quy định người môi giới có nhiệm vụ tìm kiếm người mua, quảng cáo, dẫn khách, hỗ trợ đàm phán và mức phí/hoa hồng.
Thứ hai, hợp đồng hoặc văn bản ủy quyền: chỉ trao cho người đại diện những quyền thực sự cần thiết để thực hiện giao dịch.
Trong văn bản nên quy định rõ ít nhất:
Giá bán tối thiểu mà người được ủy quyền không được tự ý thấp hơn;
Phạm vi quyền đàm phán;
Quyền ký hợp đồng đặt cọc;
Quyền ký hợp đồng chuyển nhượng;
Quyền thực hiện thủ tục công chứng và đăng ký biến động;
Tài khoản nhận tiền;
Người chịu các khoản thuế, phí, lệ phí;
Mức hoa hồng;
Thời hạn ủy quyền;
Các trường hợp chấm dứt ủy quyền;
Trách nhiệm nếu người được ủy quyền nhận tiền nhưng không chuyển cho chủ đất.
Nếu có nhiều người cùng đứng tên trên Giấy chứng nhận, cần xác định rõ ai là người có quyền ký và tất cả những người có quyền đối với thửa đất có cần cùng tham gia hoặc ủy quyền hay không.
6. Anh có thể nhờ NTLAW hỗ trợ việc này không?
Có. Với trường hợp của Anh, trước khi tìm người mua, chúng tôi khuyến nghị thực hiện bước kiểm tra pháp lý thửa đất và thiết kế phương án ủy quyền trước.
NTLAW có thể hỗ trợ kiểm tra Giấy chứng nhận, xác định những người có quyền đối với thửa đất, rà soát điều kiện chuyển nhượng, soạn văn bản ủy quyền phù hợp, hướng dẫn thủ tục ký ủy quyền từ nước ngoài và hỗ trợ các bước pháp lý trong quá trình chuyển nhượng.
👉 Do đó, Anh không nhất thiết phải trực tiếp đến Pleiku để bán đất. Có thể xây dựng phương án ủy quyền cho người đại diện tại Việt Nam thực hiện giao dịch thay mình. Tuy nhiên, trước khi ký ủy quyền, cần kiểm tra Giấy chứng nhận và tư cách của tất cả chủ sử dụng đất, đồng thời nên thiết kế cơ chế thanh toán để tiền bán đất được chuyển trực tiếp hoặc kiểm soát chặt chẽ bởi chủ đất, thay vì giao toàn bộ tiền cho môi giới.
📌 Anh có thể gửi cho chúng tôi bản chụp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và cho biết Anh hiện đang ở quốc gia nào, quốc tịch của các chủ sử dụng đất và ai đang đứng tên trên Giấy chứng nhận. Trên cơ sở đó, NTLAW có thể đánh giá cụ thể phương án ủy quyền và các bước cần thực hiện.
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnNTLAW có thể hỗ trợ kiểm tra pháp lý bất động sản, soạn thảo hợp đồng ủy quyền, hướng dẫn thủ tục ký và sử dụng văn bản ủy quyền từ nước ngoài, đồng thời hỗ trợ thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại Việt Nam.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Việc áp dụng pháp luật và hướng xử lý cụ thể phụ thuộc vào Giấy chứng nhận, hồ sơ của các chủ sử dụng đất, quốc tịch/nơi cư trú của các bên và các tình tiết thực tế của từng vụ việc.
-
Hành vi đăng bài bôi nhọ, xúc phạm cá nhân, tập thể, phát tán tin nhắn nội bộ và tự ý quay video/ghi âm trái phép là những hành vi vi phạm pháp luật
Một cá nhân đăng tải bài viết công khai bôi nhọ, xúc phạm một cá nhân và tập thể, công ty đó. Đăng tin nhắn trong group nội bộ, tự ý quay video/ghi âm, thì xử phạt như thế nào, có kiện được, kiện thì cần bằng chứng gì (tài khoản đăng bài là tài khoản ảo/phụ, không nhắc đích danh tên, nhưng có bình luận chỉ định ám thị về công ty) Phí lập vi bằng, khởi kiện cá nhân đó giao động như thế nào
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
Hành vi đăng bài bôi nhọ, xúc phạm cá nhân, tập thể, phát tán tin nhắn nội bộ và tự ý quay video/ghi âm trái phép là những hành vi vi phạm pháp luật
Chào Chị Yen Nhi Dao,
Qua nội dung Chị trình bày, tôi hiểu rằng Chị đang quan tâm đến trường hợp một cá nhân sử dụng tài khoản mạng xã hội ảo/phụ để đăng tải công khai các nội dung có tính chất bôi nhọ, xúc phạm một cá nhân và một tập thể/công ty; đồng thời đăng lại tin nhắn trong nhóm nội bộ, tự ý quay video/ghi âm. Chị muốn biết các hành vi này có thể bị xử lý như thế nào, có thể khởi kiện hay không, cần chuẩn bị chứng cứ gì, trường hợp tài khoản đăng bài không nêu đích danh nhưng có nội dung ám thị về công ty thì có xử lý được không, và chi phí lập vi bằng, khởi kiện khoảng bao nhiêu.
Tôi xin tư vấn như sau:
1. Hành vi đăng bài bôi nhọ, xúc phạm có thể bị xử lý như thế nào?
Trước hết, cần phân biệt giữa việc một người đưa ra ý kiến, đánh giá, phản ánh sự việc và hành vi cố ý cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật, vu khống hoặc xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác.
Theo Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015, danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân được pháp luật bảo vệ. Người bị đưa thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín có quyền yêu cầu bác bỏ thông tin, gỡ bỏ/cải chính, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.
Nếu hành vi được thực hiện trên mạng xã hội, tùy tính chất và mức độ, người vi phạm còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Điểm a khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP quy định việc lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Nghị định 15/2020/NĐ-CP hiện đã được sửa đổi, bổ sung bởi các văn bản liên quan, trong đó có Nghị định 211/2025/NĐ-CP.
Tuy nhiên, mức phạt cụ thể không thể xác định chỉ dựa trên việc “đăng bài bôi nhọ”, mà phải căn cứ vào nội dung bài đăng, đối tượng bị tác động, mức độ vi phạm và các tình tiết cụ thể.
2. Trường hợp nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự
Nếu nội dung đăng tải có tính chất xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác, hành vi có thể được xem xét dưới góc độ Tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự.
Đặc biệt, việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để thực hiện hành vi là một tình tiết được quy định tại khoản 2 Điều 155.
Trường hợp người đăng bài bịa đặt hoặc loan truyền những điều mà họ biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác thì có thể được xem xét về Tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự. Việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử cũng là một tình tiết định khung của tội này.
Tuy nhiên, không phải cứ có bài đăng “nói xấu” hoặc có nội dung khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm thì đương nhiên cấu thành tội phạm. Cơ quan có thẩm quyền sẽ phải xác định nội dung cụ thể, ý thức của người đăng, tính chất thông tin, mức độ xúc phạm hoặc sai sự thật, đối tượng bị hướng tới và các yếu tố khác của cấu thành tội phạm.
3. Không nêu đích danh nhưng người đọc vẫn nhận ra công ty hoặc cá nhân thì có xử lý được không?
Đây là vấn đề rất quan trọng trong trường hợp Chị trình bày.
Việc bài đăng không ghi thẳng tên công ty hoặc cá nhân không đồng nghĩa với việc người đăng đương nhiên không chịu trách nhiệm.
Nếu từ nội dung bài viết, hình ảnh, tình tiết được mô tả, thời gian, địa điểm, chức vụ, sự kiện hoặc các bình luận đi kèm mà một nhóm người có thể xác định được bài viết đang nói đến cá nhân hoặc công ty cụ thể, thì vẫn cần xem xét khả năng xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của đối tượng bị nhắc đến.
Ví dụ, nếu bài viết không ghi tên công ty nhưng mô tả một sự kiện chỉ xảy ra tại một công ty cụ thể, sử dụng thông tin nội bộ mà chỉ người trong công ty biết, sau đó người đăng hoặc những người bình luận tiếp tục ám chỉ rõ công ty nào, thì đây có thể là căn cứ quan trọng để chứng minh đối tượng mà bài viết hướng đến.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan rằng “mọi người đều biết bài đó nói về công ty mình”. Cần thu thập các bình luận, lượt chia sẻ, tin nhắn của người đọc hoặc những tài liệu khác thể hiện việc người thứ ba thực sự nhận diện được đối tượng bị nói đến.
4. Việc đăng tin nhắn trong nhóm nội bộ có vi phạm pháp luật không?
Cần kiểm tra nội dung tin nhắn và nguồn gốc của các tin nhắn đó.
Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 quy định đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình được pháp luật bảo vệ; việc thu thập, lưu giữ, sử dụng, công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân về nguyên tắc phải có sự đồng ý của người có thông tin, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Thư tín, điện thoại, cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác cũng được bảo đảm an toàn và bí mật.
Do đó, việc một người tự ý đưa ảnh chụp màn hình tin nhắn trong nhóm nội bộ lên mạng xã hội cần được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố: nội dung tin nhắn có phải thông tin riêng tư/bí mật hay không, người đăng có quyền tiếp cận tin nhắn hay không, nội dung có chứa thông tin cá nhân hoặc bí mật kinh doanh của công ty hay không, việc công khai có được sự đồng ý hay thuộc trường hợp pháp luật cho phép hay không.
Nếu tin nhắn còn chứa thông tin cá nhân của người khác, hình ảnh, số điện thoại, địa chỉ, thông tin công việc hoặc thông tin bí mật của doanh nghiệp thì việc công khai có thể làm phát sinh thêm các vấn đề pháp lý khác.
5. Tự ý quay video/ghi âm có phải lúc nào cũng vi phạm pháp luật?
Không thể kết luận rằng mọi trường hợp tự ý ghi âm hoặc quay video đều trái pháp luật.
Cần xác định người đó ghi âm/quay video ở đâu, ghi ai, nội dung gì, trong hoàn cảnh nào và sau đó sử dụng bản ghi đó như thế nào.
Ví dụ, việc ghi âm để lưu giữ chứng cứ về một sự việc mà người ghi âm trực tiếp tham gia có thể được đánh giá khác với việc bí mật ghi âm cuộc trò chuyện riêng tư của người khác, hoặc ghi hình tại nơi làm việc rồi công khai lên mạng xã hội kèm nội dung xúc phạm, bôi nhọ.
Nếu video có hình ảnh của người khác và được đưa lên mạng, cần lưu ý quyền đối với hình ảnh theo Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015. Về nguyên tắc, việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý, trừ một số trường hợp luật định. Người có hình ảnh bị sử dụng trái phép có thể yêu cầu chấm dứt việc sử dụng, thu hồi, tiêu hủy và bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.
Vì vậy, cần phân biệt hành vi ghi âm/quay video với hành vi công khai, phát tán hoặc sử dụng nội dung ghi âm/video đó. Hai vấn đề này không hoàn toàn giống nhau.
6. Có thể khởi kiện người đăng bài hay không?
Có thể xem xét khởi kiện nếu xác định được người thực hiện hành vi và có căn cứ cho thấy quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức bị xâm phạm.
Đối với cá nhân bị xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín, có thể xem xét yêu cầu Tòa án:
Bác bỏ thông tin không đúng;
Buộc gỡ bỏ, cải chính thông tin;
Xin lỗi, cải chính công khai;
Bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ;
Thực hiện các biện pháp bảo vệ quyền nhân thân khác theo quy định pháp luật.
Trong vụ án dân sự, người yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp về nguyên tắc phải cung cấp tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu của mình theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Nếu hành vi có dấu hiệu của Tội làm nhục người khác hoặc Tội vu khống, người bị hại cũng có thể cân nhắc việc trình báo/tố giác đến cơ quan có thẩm quyền để được xác minh, xử lý theo quy định pháp luật hình sự.
7. Tài khoản ảo có làm cho việc xử lý trở nên không thể thực hiện không?
Không nhất thiết.
Việc người đăng sử dụng tài khoản Facebook/TikTok hoặc tài khoản mạng xã hội khác không sử dụng tên thật chỉ khiến việc xác định người đứng sau tài khoản trở nên khó khăn hơn.
Trong trường hợp này, việc quan trọng nhất là bảo toàn chứng cứ ngay từ thời điểm phát hiện, không nên chỉ chụp một vài ảnh màn hình rồi chờ đến khi bài viết bị xóa.
Nên lưu giữ:
Ảnh chụp toàn bộ bài viết, bao gồm tên tài khoản, ảnh đại diện, đường dẫn bài viết, ngày giờ đăng;
Video quay lại quá trình truy cập bài viết/tài khoản;
Toàn bộ bình luận, lượt chia sẻ và các nội dung xác định người đọc nhận diện bài viết đang nói về ai;
Tin nhắn nội bộ bị phát tán;
Video, file ghi âm đã được đăng tải hoặc gửi cho người khác;
Các tin nhắn của người khác xác nhận họ hiểu nội dung bài đăng đang nói đến cá nhân/công ty nào;
Tài liệu chứng minh nội dung được đăng là sai sự thật, nếu có;
Tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế phát sinh, chẳng hạn mất khách hàng, mất hợp đồng, ảnh hưởng thu nhập hoặc các thiệt hại khác.
Trong trường hợp cần thiết, có thể cân nhắc lập vi bằng để ghi nhận hiện trạng nội dung đang được đăng tải trên mạng xã hội. Vi bằng có giá trị là nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét khi giải quyết vụ án; tuy nhiên, vi bằng không phải là phán quyết xác định nội dung được ghi nhận là đúng hay sai.
Đặc biệt, nếu tài khoản có khả năng xóa bài hoặc khóa tài khoản, việc bảo toàn chứng cứ sớm có ý nghĩa rất quan trọng.
8. Chi phí lập vi bằng khoảng bao nhiêu?
Hiện nay không có một mức giá cố định áp dụng chung cho mọi vi bằng. Chi phí do người yêu cầu và Văn phòng Thừa phát lại thỏa thuận, phụ thuộc vào nội dung cần ghi nhận, thời gian, địa điểm, mức độ phức tạp và phạm vi công việc.
Đối với trường hợp ghi nhận nội dung một bài đăng hoặc tài khoản mạng xã hội, chi phí thực tế cần được Văn phòng Thừa phát lại báo cụ thể sau khi xem nội dung cần ghi nhận. Một số đơn vị hiện công bố mức dịch vụ từ khoảng 2.000.000 – 3.000.000 đồng/vi bằng, nhưng đây chỉ là mức tham khảo của từng đơn vị, không phải mức phí bắt buộc theo pháp luật.
Do đó, nếu Chị cung cấp cho luật sư đường link bài viết hoặc ảnh chụp màn hình, có thể đánh giá trước việc có thực sự cần lập vi bằng hay chỉ cần bảo toàn chứng cứ bằng phương thức khác, tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
9. Chi phí khởi kiện là bao nhiêu?
Chi phí khởi kiện không thể xác định một con số chung chỉ từ thông tin hiện tại.
Nếu khởi kiện vụ án dân sự, Chị có thể phát sinh án phí, lệ phí Tòa án và các chi phí tố tụng khác tùy loại yêu cầu và giá trị yêu cầu bồi thường. Nếu thuê luật sư thì phí luật sư lại là một khoản riêng, được thỏa thuận dựa trên phạm vi công việc, mức độ phức tạp và giai đoạn tố tụng.
Trong trường hợp này, trước khi quyết định khởi kiện, nên đánh giá hồ sơ để xác định:
Người bị xâm phạm là cá nhân, công ty hay cả hai;
Có xác định được người đứng sau tài khoản hay chưa;
Nội dung đăng tải có thực sự hướng đến cá nhân/công ty cụ thể hay không;
Nội dung nào là thông tin sai sự thật, nội dung nào chỉ là ý kiến/đánh giá;
Có căn cứ chứng minh thiệt hại hay không;
Mục tiêu cần đạt là gỡ bài, cải chính, xin lỗi, bồi thường hay yêu cầu xử lý hành chính/hình sự.
👉 Do đó, với trường hợp Chị trình bày, chưa nên vội xóa hoặc phản hồi trực tiếp với người đăng mà nên ưu tiên bảo toàn toàn bộ chứng cứ, đặc biệt đối với tài khoản ảo có nguy cơ xóa bài. Việc bài đăng không nêu đích danh cũng không đồng nghĩa với việc không thể xử lý; vấn đề then chốt là phải chứng minh được bài viết thực sự hướng đến cá nhân/công ty nào và nội dung đó có tính chất sai sự thật, vu khống hoặc xúc phạm đến mức nào.
📌 Anh/Chị có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ:
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnNTLAW có thể hỗ trợ kiểm tra nội dung bài đăng, đánh giá dấu hiệu vi phạm, rà soát và bảo toàn chứng cứ, tư vấn việc lập vi bằng, xác định hướng xử lý phù hợp và hỗ trợ soạn thảo đơn yêu cầu xử lý hoặc hồ sơ khởi kiện nếu có đủ căn cứ.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Việc áp dụng pháp luật và hướng xử lý cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ, tài liệu, chứng cứ và tình tiết thực tế của từng vụ việc.
-
Tôi muốn hoàn cọc
Tôi đặt cọc đất tại Phú Quốc Qua tìm hiểu vì bằng không thể mua bán công chứng. Tôi muốn hoàn cọc mà chủ đất nói khi nào bán được mới trả tôi
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
Tôi muốn hoàn cọc
Chào Anh/Chị Đào Ngọc,
Qua nội dung Anh/Chị trình bày, tôi hiểu rằng Anh/Chị đã đặt cọc để mua đất tại Phú Quốc. Sau khi tìm hiểu, Anh/Chị cho rằng thửa đất hiện chưa đủ điều kiện để thực hiện việc mua bán, công chứng nên muốn lấy lại tiền cọc. Tuy nhiên, chủ đất cho rằng chỉ khi nào bán được đất mới trả lại tiền cọc. Tôi xin tư vấn như sau:
1. Anh/Chị có được yêu cầu hoàn lại tiền cọc không?
Điều này phụ thuộc trước hết vào nội dung giấy đặt cọc và nguyên nhân khiến giao dịch mua bán không thể thực hiện được.
Theo Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, tiền đặt cọc được sử dụng để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng thì về nguyên tắc phải trả lại tiền đặt cọc và có thể phải trả thêm một khoản tương đương giá trị tiền đặt cọc, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Tuy nhiên, nếu hai bên đã thỏa thuận rõ trường hợp nào được hoàn cọc, trường hợp nào mất cọc hoặc thời điểm hoàn cọc thì cần xem xét chính xác nội dung thỏa thuận đó.
Do đó, việc chủ đất nói “khi nào bán được mới trả” không đương nhiên có nghĩa Anh/Chị phải chờ đến khi họ bán được đất cho người khác. Chủ đất chỉ có thể đưa ra yêu cầu này nếu giữa hai bên thực sự có thỏa thuận như vậy hoặc có căn cứ pháp lý phù hợp.
2. Nếu đất thực sự không đủ điều kiện để mua bán thì sao?
Đây là vấn đề cần kiểm tra kỹ.
Việc Anh/Chị nghe nói “không thể mua bán công chứng” chưa đủ để kết luận hợp đồng mua bán chắc chắn không thể thực hiện. Cần xác định cụ thể vì sao thửa đất không thể chuyển nhượng.
Chẳng hạn, cần kiểm tra:
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
Người đứng tên trên Giấy chứng nhận;
Tình trạng pháp lý của thửa đất;
Có đang tranh chấp, kê biên hoặc bị áp dụng biện pháp ngăn chặn hay không;
Có thuộc trường hợp bị hạn chế hoặc không được chuyển nhượng hay không;
Có vấn đề về quy hoạch, mục đích sử dụng đất hoặc điều kiện tách thửa hay không;
Nội dung cụ thể của giấy đặt cọc và điều kiện mà hai bên đã thỏa thuận.
Nếu nguyên nhân giao dịch không thể thực hiện xuất phát từ tình trạng pháp lý của đất hoặc lỗi của bên nhận cọc, đây có thể là căn cứ quan trọng để Anh/Chị yêu cầu chấm dứt thỏa thuận và hoàn trả tiền cọc, đồng thời xem xét yêu cầu phạt cọc nếu có căn cứ.
Ngược lại, nếu giao dịch không thực hiện được do nguyên nhân thuộc về Anh/Chị hoặc do hai bên đã thỏa thuận một cơ chế xử lý khác thì kết quả có thể khác.
3. Anh/Chị nên làm gì lúc này?
Trước tiên, Anh/Chị không nên chỉ thỏa thuận bằng lời nói với chủ đất về việc “khi nào bán được thì trả”.
Anh/Chị nên kiểm tra lại giấy đặt cọc và yêu cầu chủ đất giải thích bằng văn bản về:
Lý do hiện tại không thể công chứng/chuyển nhượng;
Căn cứ pháp lý của việc không thể giao dịch;
Số tiền chủ đất đang giữ;
Thời hạn và điều kiện hoàn trả tiền cọc.
Nếu Anh/Chị có căn cứ xác định giao dịch không thể thực hiện do lỗi hoặc tình trạng pháp lý của bên bán, Anh/Chị có thể gửi văn bản yêu cầu hoàn trả tiền cọc, ấn định thời hạn cụ thể để chủ đất thực hiện.
Nếu chủ đất vẫn không trả, Anh/Chị có thể xem xét khởi kiện tranh chấp hợp đồng đặt cọc tại Tòa án có thẩm quyền, yêu cầu hoàn trả tiền cọc và phạt cọc/bồi thường thiệt hại nếu có đủ căn cứ.
👉 Do đó, Anh/Chị chưa nên chấp nhận việc phải chờ chủ đất bán được cho người khác mới được nhận lại tiền nếu trong giấy đặt cọc không có thỏa thuận như vậy.
Tuy nhiên, để xác định Anh/Chị có quyền lấy lại toàn bộ tiền cọc và có được yêu cầu phạt cọc hay không, cần xem trực tiếp giấy đặt cọc và giấy tờ pháp lý của thửa đất.
📌 Anh/Chị có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ:
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnChúng tôi có thể hỗ trợ Anh/Chị kiểm tra giấy đặt cọc, xác định tình trạng pháp lý của thửa đất, đánh giá căn cứ yêu cầu hoàn cọc/phạt cọc và tư vấn phương án làm việc hoặc khởi kiện nếu cần thiết.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Quyền yêu cầu hoàn trả tiền cọc, phạt cọc và trách nhiệm của các bên phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận đặt cọc, tình trạng pháp lý của thửa đất, nguyên nhân giao dịch không thực hiện được và các tài liệu, chứng cứ cụ thể của vụ việc.
-
Hỏi về vấn đề đòi vàng cưới
Trong quá trình chung sống trong hôn nhân, luôn bị mẹ chồng chửi và gây khó dễ, thậm chí bị đuổi ra khỏi nhà (có bằng chứng chứng minh), đe dọa có quyền đánh đập con dâu và bị giữ lại vàng cưới cho riêng con dâu và cho chung hai vợ chồng. Khi ly hôn thì chồng để trong đơn để nghị là không có tài sản chung để nhanh chóng ly hôn thì có được đòi lại số vàng cưới đã cho sau ly hôn không. Mong luật sư tư vấn giúp.
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
Hỏi về vấn đề đòi vàng cưới
Chào Chị Minh Thư,
Qua nội dung Chị trình bày, tôi hiểu rằng trong thời gian chung sống, Chị thường xuyên bị mẹ chồng chửi mắng, gây khó dễ, thậm chí đuổi ra khỏi nhà và có những lời đe dọa đánh đập. Ngoài ra, mẹ chồng đang giữ số vàng cưới mà gia đình cho riêng Chị và số vàng cho chung hai vợ chồng. Hiện nay Chị và chồng đã/đang ly hôn, trong đơn chồng ghi không có tài sản chung để nhanh chóng giải quyết ly hôn. Chị muốn biết sau khi ly hôn có thể yêu cầu lại số vàng này hay không. Tôi xin tư vấn như sau:
1. Chị có thể yêu cầu giải quyết số vàng cưới hay không?
Có thể, nhưng cần xác định số vàng nào được tặng cho riêng Chị và số vàng nào được tặng cho chung hai vợ chồng.
Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, tài sản được tặng cho riêng một bên vợ hoặc chồng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng của người đó. Ngược lại, tài sản được tặng cho chung vợ chồng là tài sản chung của vợ chồng.
Do đó:
Nếu gia đình hai bên cho riêng Chị số vàng cưới và có căn cứ chứng minh đây là quà tặng riêng cho Chị thì về nguyên tắc đây là tài sản riêng của Chị;
Nếu vàng được tặng cho chung hai vợ chồng thì đây là tài sản chung và khi ly hôn sẽ được giải quyết theo quy định về chia tài sản chung;
Nếu không xác định rõ vàng được cho riêng hay cho chung thì cần xem xét lời khai của những người tặng, người chứng kiến, phong tục và hoàn cảnh tặng vàng, các tin nhắn, hình ảnh, video hoặc các chứng cứ khác.
Việc mẹ chồng đang giữ vàng không làm phát sinh quyền sở hữu của mẹ chồng đối với số vàng đó nếu có căn cứ xác định vàng được tặng cho Chị hoặc vợ chồng Chị.
2. Việc chồng ghi “không có tài sản chung” trong đơn ly hôn có làm Chị mất quyền yêu cầu số vàng không?
Không đương nhiên.
Nếu trong hồ sơ ly hôn, Chị không đồng ý với việc xác định vợ chồng không có tài sản chung, Chị cần thể hiện rõ ý kiến của mình với Tòa án và yêu cầu giải quyết tài sản theo quy định.
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình, khi ly hôn, nếu vợ chồng không thỏa thuận được về tài sản thì Tòa án giải quyết theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc của cả hai.
Do đó, việc chồng ghi trong đơn rằng “không có tài sản chung” chỉ là ý kiến của người chồng, không phải là căn cứ để tự động xác định rằng vợ chồng thực sự không có tài sản chung.
Tuy nhiên, Chị cần lưu ý: nếu Chị đã đồng ý với việc không yêu cầu giải quyết tài sản trong quá trình ly hôn và Tòa án đã giải quyết ly hôn mà không xem xét tài sản, việc yêu cầu giải quyết tài sản sau đó sẽ cần xem xét cụ thể nội dung bản án/quyết định ly hôn và tình trạng yêu cầu của Chị.
3. Nếu mẹ chồng giữ vàng thì Chị có thể yêu cầu mẹ chồng trả lại không?
Nếu có căn cứ chứng minh số vàng thuộc quyền sở hữu của Chị hoặc của vợ chồng Chị thì Chị có cơ sở yêu cầu người đang giữ tài sản trả lại tài sản.
Điểm quan trọng nhất lúc này là Chị cần chứng minh:
Có số vàng cưới cụ thể nào;
Số vàng đó được ai tặng;
Tặng cho riêng Chị hay tặng cho chung hai vợ chồng;
Ai là người trực tiếp nhận vàng tại thời điểm cưới;
Sau đám cưới, vàng được giao cho ai quản lý;
Hiện mẹ chồng đang giữ bao nhiêu vàng;
Có thỏa thuận nào về việc mẹ chồng giữ vàng hộ hay không.
Nếu có hình ảnh, video cưới, tin nhắn, ghi âm, người làm chứng hoặc các tài liệu thể hiện việc gia đình tặng vàng cho Chị thì Chị nên lưu giữ đầy đủ.
4. Chị nên làm gì nếu vụ án ly hôn chưa được giải quyết xong?
Nếu vụ án ly hôn chưa có bản án/quyết định có hiệu lực, Chị nên thông báo ngay cho Tòa án rằng Chị có tranh chấp về số vàng và yêu cầu Tòa án xem xét, giải quyết tài sản nếu đó là tài sản chung của vợ chồng.
Nếu số vàng được xác định là tài sản riêng của Chị nhưng hiện đang do mẹ chồng chiếm giữ thì Chị cũng cần trình bày rõ tình trạng tài sản và yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu của mình.
👉 Chị không nên chỉ chờ đến sau khi ly hôn mới xử lý nếu hiện tại vụ án vẫn đang được giải quyết, bởi việc xác định rõ yêu cầu về tài sản ngay trong quá trình tố tụng sẽ giúp hạn chế phát sinh một tranh chấp mới sau này.
Trường hợp Chị đã ly hôn và bản án/quyết định đã có hiệu lực, cần xem chính xác bản án/quyết định ghi nhận thế nào về phần tài sản để xác định bước tiếp theo.
5. Chị cần đặc biệt lưu ý về chứng cứ
Trong trường hợp này, câu hỏi quan trọng nhất không chỉ là “có được đòi vàng hay không” mà là có thể chứng minh số vàng đó được tặng cho ai và hiện đang thuộc quyền sở hữu của ai hay không.
Chị nên tập hợp:
Hình ảnh/video ngày cưới có thể hiện việc trao vàng;
Tin nhắn giữa Chị, chồng và gia đình hai bên về số vàng;
Người trực tiếp chứng kiến việc tặng vàng;
Danh sách hoặc ghi chép số vàng cưới nếu có;
Các nội dung thể hiện mẹ chồng đang giữ vàng;
Bản án/quyết định hoặc hồ sơ vụ án ly hôn;
Đơn ly hôn của chồng có nội dung xác nhận “không có tài sản chung”.
👉 Với trường hợp của Chị, nếu có căn cứ chứng minh vàng được tặng riêng cho Chị thì Chị có quyền yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu đối với số vàng đó. Nếu vàng được tặng cho chung hai vợ chồng thì có thể yêu cầu giải quyết phần tài sản chung khi ly hôn. Việc chồng ghi “không có tài sản chung” trong đơn không tự động làm mất quyền yêu cầu của Chị, nếu Chị không đồng ý với nội dung này.
📌 Chị có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ:
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnChúng tôi có thể hỗ trợ Chị kiểm tra hồ sơ ly hôn, đánh giá quyền sở hữu đối với số vàng cưới, rà soát chứng cứ và tư vấn phương án yêu cầu giải quyết tài sản trong vụ án ly hôn hoặc yêu cầu trả lại tài sản nếu phù hợp.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Việc xác định số vàng là tài sản riêng, tài sản chung hay tài sản của người khác cần căn cứ vào nguồn gốc, mục đích tặng cho, thỏa thuận giữa các bên và các tài liệu, chứng cứ cụ thể của vụ việc.
-
Lừa đảo tiền trên mạng
Tôi tham gia vào một nhóm tiếp thị liên kết và bấm vào quay trúng thưởng và được giải nhất và được họ hướng dẫn nội dung phải nộp 6.000.000 VNĐ để kích hoạt tài khoản mới cho để nhận thưởng nhưng do tôi bấm nhầm mã họ lại bắt tôi nộp thêm 12.000.000 VNĐ nữa. sau đó tôi lại bấm sai số tài khoản họ lại hướng dẫn tôi nộp thêm 40.000.000 VNĐ nữa để khắc phục sau khi khắc phục xong lại bắt chuyển 90.000.000 VNĐ nữa mới nhận đc, sau khi chuyển khoản 90tr xong họ nói số tiền chị lớn phải nộp tiền thuế rồi mới được rút.Nhưng do tôi không có tiền nên tôi không nộp nữa. Sau đó tôi lên facebook C.ty Luật TNHH MTV Nam Sơn để hộ trở và thu hồi tiền gốc giúp tôi. Hóa ra tôi cũng bị lừa nộp hết khoản này đến khoản khác. Họ nói sẽ cộng dồn tiền nộp và tiền gốc. mỗi lần một số tiền gốc cứ tăng lên.
Luật sư Nguyễn Văn Toàn đã trả lời
Lừa đảo tiền trên mạng
Chào Chị Lê Thị Liên,
Qua nội dung Chị trình bày, tôi hiểu rằng Chị tham gia một nhóm tiếp thị liên kết trên mạng, sau đó được thông báo trúng thưởng và liên tục được yêu cầu chuyển tiền với nhiều lý do khác nhau như kích hoạt tài khoản, sửa lỗi mã, khắc phục lỗi tài khoản, nhận thưởng và cuối cùng là đóng thuế. Sau khi Chị không còn khả năng chuyển thêm tiền, Chị tiếp tục liên hệ một công ty luật trên Facebook để nhờ thu hồi tiền và lại được yêu cầu nộp thêm tiền với lý do sẽ cộng dồn vào khoản tiền gốc. Tôi xin tư vấn như sau:
1. Chị có dấu hiệu bị lừa đảo hay không?
Qua những thông tin Chị cung cấp, vụ việc có dấu hiệu rất rõ của thủ đoạn lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng.
Việc đối tượng đưa ra thông tin về việc Chị “trúng thưởng”, sau đó liên tục yêu cầu chuyển tiền để kích hoạt, sửa lỗi, khắc phục tài khoản, nhận thưởng rồi nộp thuế là thủ đoạn thường được sử dụng để khiến nạn nhân tiếp tục chuyển tiền.
Đặc biệt, sau khi Chị đã chuyển các khoản 6 triệu đồng, 12 triệu đồng, 40 triệu đồng và 90 triệu đồng, nếu phía bên kia vẫn tiếp tục đưa ra những lý do mới để yêu cầu chuyển thêm tiền thì Chị không nên tiếp tục chuyển tiền, kể cả họ cam kết rằng đây là khoản cuối cùng hoặc sẽ hoàn trả toàn bộ tiền sau khi hoàn tất.
Tùy vào phương thức, thủ đoạn và chứng cứ thu thập được, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét trách nhiệm hình sự của người thực hiện về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự.
2. Chị có nên tiếp tục nộp tiền cho bên “hỗ trợ thu hồi tiền” không?
Theo thông tin Chị cung cấp, Chị không nên tiếp tục chuyển tiền cho bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào chỉ với lý do muốn “kích hoạt”, “giải ngân”, “đóng thuế”, “xác minh”, “mở khóa” hoặc “cộng dồn tiền gốc” để được nhận lại tiền.
Đặc biệt, việc Chị vừa bị lừa bởi một nhóm người, sau đó lại tìm đến một tài khoản Facebook tự nhận là công ty luật để hỗ trợ thu hồi tiền và tiếp tục bị yêu cầu nộp tiền là tình tiết cần hết sức cảnh giác.
Chị nên xác minh độc lập tên doanh nghiệp, tư cách pháp lý, địa chỉ, luật sư phụ trách và hợp đồng dịch vụ trước khi giao thêm tiền hoặc giấy tờ.
Nếu bên nhận tiền thực sự là tổ chức hành nghề luật sư, việc cung cấp dịch vụ pháp lý cũng phải được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận dịch vụ rõ ràng. Không nên chỉ tin vào một tài khoản Facebook hoặc lời hứa “nộp thêm tiền thì sẽ thu hồi được toàn bộ tiền đã mất”.
3. Chị nên làm gì ngay lúc này?
👉 Trước hết, dừng toàn bộ việc chuyển tiền cho những người đang yêu cầu Chị nộp thêm tiền.
👉 Đồng thời, Chị cần bảo quản toàn bộ chứng cứ, đặc biệt:
Lịch sử giao dịch và sao kê ngân hàng;
Tên chủ tài khoản, số tài khoản, ngân hàng nhận tiền;
Toàn bộ tin nhắn, cuộc gọi và nội dung trao đổi;
Đường link website, nhóm Facebook, Zalo, Telegram hoặc các nền tảng mà Chị đã tham gia;
Tài khoản mạng xã hội của những người hướng dẫn Chị chuyển tiền;
Nội dung thông báo trúng thưởng và các yêu cầu chuyển tiền;
Toàn bộ nội dung trao đổi với bên tự nhận là công ty luật hỗ trợ thu hồi tiền;
Hợp đồng, giấy biên nhận hoặc chứng từ thanh toán nếu Chị đã ký hoặc chuyển tiền cho bên này.
Chị nên chụp màn hình và lưu giữ chứng cứ trước khi báo cáo hoặc yêu cầu các tài khoản xóa nội dung, bởi sau khi tài khoản hoặc bài viết bị xóa, việc thu thập chứng cứ có thể khó khăn hơn.
4. Chị có thể trình báo Công an để yêu cầu xử lý và thu hồi tiền không?
Có.
Chị nên nhanh chóng làm đơn tố giác tội phạm và gửi đến cơ quan Công an có thẩm quyền, kèm theo toàn bộ chứng cứ về việc chuyển tiền và quá trình trao đổi với các đối tượng.
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, tố giác, tin báo về tội phạm là một trong những căn cứ để cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận, xác minh và giải quyết nguồn tin về tội phạm. (Hệ Thống Văn Bản)
Trong đơn, Chị nên trình bày toàn bộ diễn biến theo thứ tự thời gian, ghi rõ từng lần chuyển tiền, số tiền, tài khoản nhận tiền, lý do đối tượng đưa ra và những gì xảy ra sau mỗi lần chuyển khoản.
Nếu tiền đã được chuyển qua tài khoản ngân hàng, Chị cũng nên liên hệ ngay với ngân hàng của mình để thông báo giao dịch có dấu hiệu lừa đảo và đề nghị hỗ trợ xử lý theo quy trình của ngân hàng. Tuy nhiên, việc ngân hàng có thể thu hồi hoặc phong tỏa được tiền hay không còn phụ thuộc vào tình trạng dòng tiền và kết quả xác minh.
👉 Đối với số tiền Chị đã chuyển, không thể đảm bảo chắc chắn rằng sẽ thu hồi được toàn bộ, nhưng việc trình báo càng sớm và cung cấp đầy đủ thông tin tài khoản nhận tiền càng có ý nghĩa trong quá trình xác minh, truy tìm dòng tiền và xử lý người thực hiện hành vi.
5. Đối với khoản tiền đã chuyển cho bên tự nhận là công ty luật
Chị cũng nên tách riêng khoản tiền này để kiểm tra.
Nếu Chị đã chuyển tiền cho một tổ chức/cá nhân tự nhận là công ty luật để cung cấp dịch vụ pháp lý thì cần lưu lại toàn bộ thông tin giao dịch và xác minh chính xác đơn vị đó có tồn tại, có phải tổ chức hành nghề luật sư hợp pháp hay không, ai là người đại diện và nội dung dịch vụ đã thỏa thuận.
Nếu có dấu hiệu giả danh luật sư, giả danh công ty luật hoặc tiếp tục dùng thủ đoạn gian dối để yêu cầu Chị chuyển tiền thì Chị cũng cần cung cấp thông tin này cho cơ quan Công an để được xem xét.
👉 Tóm lại, Chị không nên chuyển thêm bất kỳ khoản tiền nào với lời hứa rằng đó là “khoản cuối cùng” để nhận lại tiền. Chị nên giữ nguyên toàn bộ chứng cứ, liên hệ ngân hàng ngay và trình báo cơ quan Công an càng sớm càng tốt.
📌 Chị có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được hỗ trợ:
CÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)Hotline: 090 252 4567Email: luatsu.toannguyen@gmail.comWebsite: congtyluatnt.vnChúng tôi có thể hỗ trợ Chị rà soát diễn biến vụ việc, hệ thống hóa chứng cứ, xác định các dấu hiệu pháp lý và hỗ trợ soạn thảo đơn tố giác tội phạm để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Chị.
Trân trọng,Luật sư Toàn NguyễnCÔNG TY LUẬT TNHH NT INTERNATIONAL LAW FIRM (NTLAW)⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung trả lời mang tính chất tham khảo, được xây dựng trên cơ sở thông tin do người hỏi cung cấp và quy định pháp luật tại thời điểm tư vấn. Việc xác định tội danh, trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức liên quan và khả năng thu hồi tài sản phụ thuộc vào kết quả xác minh, điều tra, chứng cứ và tình tiết cụ thể của vụ việc.
